(Top Banner Ad)
blasphemy
C1
danh từ C1 Tôn giáo, Đạo đức

blasphemy

UK: /ˈblæsfəmi/ • US: /ˈblæsfəmi/

Nghĩa tiếng Việt

sự báng bổ lời lẽ báng bổ sự xúc phạm thần thánh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or offense of speaking sacrilegiously about God or sacred things; profane talk.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc lời nói báng bổ, xúc phạm đến Thượng đế hoặc những điều thiêng liêng; lời lẽ tục tĩu, vô lễ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was accused of blasphemy for denying the existence of God."

    "Anh ta bị buộc tội báng bổ vì phủ nhận sự tồn tại của Thượng đế."

  • "The book was banned for its alleged blasphemy."

    "Cuốn sách bị cấm vì những cáo buộc báng bổ."

  • "In some countries, blasphemy is a punishable crime."

    "Ở một số quốc gia, báng bổ là một tội có thể bị trừng phạt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun blasphemy sự báng bổ, lời phạm thượng
Verb blaspheme báng bổ, nói lời phạm thượng
Adjective blasphemous mang tính báng bổ, phạm thượng
Adverb blasphemously một cách báng bổ, phạm thượng
Noun (person) blasphemer kẻ báng bổ, người nói lời phạm thượng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰleh₂- (to harm)
Greek
βλάσφημος (blásphēmos) - evil-speaking
Late Latin
blasphemia
Old French
blasfemie
Middle English
blasphemie
Modern English
blasphemy

Lời Nói Gây Tổn Thương

Từ 'blasphemy' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'blásphēmos', là sự kết hợp của hai từ: 'bláptein' (βλάπτειν) có nghĩa là 'làm hại', và 'phḗmē' (φήμη) có nghĩa là 'lời nói' hoặc 'danh tiếng'. Vì vậy, theo nghĩa đen, nó có nghĩa là 'lời nói gây tổn hại' hoặc 'nói xấu', ban đầu dùng để chỉ những lời xúc phạm đến các vị thần hoặc những điều thiêng liêng.

Usage Note

Blasphemy thường liên quan đến việc thiếu tôn trọng hoặc phỉ báng những gì được coi là thiêng liêng. Nó có thể bao gồm lời nói, hành động hoặc thậm chí cả suy nghĩ. Sự khác biệt tinh tế nằm ở ý định và mức độ xúc phạm. Nó khác với 'heresy' (dị giáo), vốn là sự trái ngược với giáo lý chính thống, và 'sacrilege' (sự phạm thánh), vốn là sự xúc phạm hoặc lạm dụng những vật phẩm hoặc địa điểm thiêng liêng.

Prepositions

against of

'Blasphemy against' thường được sử dụng để chỉ đối tượng bị báng bổ (ví dụ: 'blasphemy against God'). 'Blasphemy of' có thể ám chỉ bản chất của hành động báng bổ (ví dụ: 'the blasphemy of his words').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + blasphemy
  • outright blasphemy
    (sự báng bổ trắng trợn)
  • sheer blasphemy
    (sự báng bổ hoàn toàn)
  • horrible blasphemy
    (lời báng bổ kinh khủng)
Verb + blasphemy
  • commit blasphemy
    (phạm tội báng bổ)
  • utter blasphemies
    (thốt ra những lời báng bổ)
  • be accused of blasphemy
    (bị buộc tội báng bổ)
  • shout blasphemies
    (hét lên những lời báng bổ)
Noun + blasphemy
  • an act of blasphemy
    (một hành vi báng bổ)
  • a cry of blasphemy
    (một tiếng kêu báng bổ)
  • the sin of blasphemy
    (tội báng bổ)

Idioms

  • It's blasphemy to suggest...

    Thật là một sự báng bổ khi cho rằng... (dùng một cách cường điệu để bày tỏ sự phản đối mạnh mẽ một ý tưởng được coi là nền tảng hoặc thiêng liêng).

    "For a loyal fan, it's blasphemy to suggest that any player is better than their team's captain."

    (Đối với một người hâm mộ trung thành, việc cho rằng có cầu thủ nào giỏi hơn đội trưởng của họ là một sự báng bổ.)

  • to cry blasphemy

    Lớn tiếng cáo buộc ai đó báng bổ, thường là một cách công khai và phẫn nộ để phản đối một ý tưởng mới hoặc gây tranh cãi.

    "When the artist unveiled her modern interpretation of a classic painting, traditionalists cried blasphemy."

    (Khi nữ nghệ sĩ công bố tác phẩm diễn giải hiện đại của mình về một bức tranh kinh điển, những người theo chủ nghĩa truyền thống đã lớn tiếng cáo buộc đó là sự báng bổ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

blasphemy

danh từ
Lật mặt

Hành động hoặc lời nói báng bổ, xúc phạm đến Thượng đế hoặc những điều thiêng liêng; lời lẽ tục tĩu, vô lễ.

"He was accused of blasphemy for denying the existence of God."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Good heavens, his blasphemous comments shocked everyone!
Lạy Chúa tôi, những bình luận báng bổ của anh ta đã khiến mọi người sốc!
Phủ định
Oh my, there isn't any blasphemy in what he said.
Ôi trời ơi, không có sự báng bổ nào trong những gì anh ấy nói cả.
Nghi vấn
Really, is that considered blasphemy?
Thật á, điều đó có được coi là báng bổ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blasphemy".

Luật Chống Báng Bổ Đang Dần Biến Mất ở Phương Tây

Trong lịch sử, báng bổ là một tội ác nghiêm trọng ở nhiều nước phương Tây, có thể bị trừng phạt bằng cái chết. Tuy nhiên, với sự trỗi dậy của chủ nghĩa thế tục và quyền tự do ngôn luận, hầu hết các quốc gia này đã bãi bỏ hoặc không còn thực thi luật chống báng bổ. Điều này phản ánh sự thay đổi trong quan niệm về vai trò của tôn giáo trong xã hội và nhà nước.

Báng Bổ như một Công Cụ Nghệ Thuật và Phản Biện Xã Hội

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, các nghệ sĩ, nhà văn và diễn viên hài kịch đôi khi cố tình sử dụng các yếu tố bị coi là 'báng bổ' để thách thức các quy tắc tôn giáo, đặt câu hỏi về đức tin, và khơi dậy các cuộc tranh luận xã hội. Các tác phẩm như bộ phim 'Life of Brian' của Monty Python là một ví dụ nổi tiếng, sử dụng sự hài hước để bình luận về tôn giáo.