deflated tire
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having lost air pressure.
Vietnamese Meaning
Bị xì hơi, bị non hơi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He discovered a deflated tire on his car this morning."
"Anh ấy phát hiện một chiếc lốp xe bị xì hơi vào sáng nay."
-
"Driving with a deflated tire can be dangerous."
"Lái xe với một chiếc lốp bị xì hơi có thể nguy hiểm."
-
"The mechanic said the deflated tire was caused by a nail."
"Người thợ máy nói rằng chiếc lốp bị xì hơi là do một cái đinh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'deflated' mô tả trạng thái của 'tire' (lốp xe) khi nó mất đi áp suất không khí cần thiết. Nó khác với 'flat tire', có thể chỉ lốp bị thủng hoặc bị xì hơi hoàn toàn. 'Deflated' chỉ sự giảm áp suất, có thể không hoàn toàn xẹp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely completely deflated tire (lốp xe xẹp hoàn toàn)
-
totally totally deflated tire (lốp xe xẹp hoàn toàn)
-
nearly nearly deflated tire (lốp xe gần như xẹp)
-
change change a deflated tire (thay một lốp xe bị xẹp)
-
fix fix a deflated tire (sửa một lốp xe bị xẹp)
-
get get a deflated tire (bị xẹp lốp xe)
Idioms
-
feel like a deflated tire
cảm thấy mất hết năng lượng, thất vọng
"After the bad news, I felt like a deflated tire."
(Sau tin xấu, tôi cảm thấy như một cái lốp xe xẹp lép.)
-
have a deflated feeling
cảm thấy hụt hẫng
"I had a deflated feeling when the project was cancelled."
(Tôi cảm thấy hụt hẫng khi dự án bị hủy bỏ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
deflated tire
Tính từBị xì hơi, bị non hơi.
"He discovered a deflated tire on his car this morning."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He fixed the deflated tire quickly. |
Anh ấy đã sửa chiếc lốp xe bị xì hơi một cách nhanh chóng. |
| Phủ định | Seldom had I seen such a deflated tire after only one day of use. |
Hiếm khi tôi thấy một chiếc lốp bị xì hơi như vậy chỉ sau một ngày sử dụng. |
| Nghi vấn | Should you find a deflated tire, would you know how to change it? |
Nếu bạn thấy một chiếc lốp bị xì hơi, bạn có biết cách thay nó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deflated tire".
