(Top Banner Ad)
deflated tire
B1
Tính từ B1 Ô tô, Cơ khí

deflated tire

UK: /dɪˈfleɪtɪd taɪə(r)/ • US: /dɪˈfleɪtɪd taɪər/

Nghĩa tiếng Việt

lốp xe bị xì hơi lốp xe non hơi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having lost air pressure.

Vietnamese Meaning

Bị xì hơi, bị non hơi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He discovered a deflated tire on his car this morning."

    "Anh ấy phát hiện một chiếc lốp xe bị xì hơi vào sáng nay."

  • "Driving with a deflated tire can be dangerous."

    "Lái xe với một chiếc lốp bị xì hơi có thể nguy hiểm."

  • "The mechanic said the deflated tire was caused by a nail."

    "Người thợ máy nói rằng chiếc lốp bị xì hơi là do một cái đinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb deflate làm xẹp (lốp xe), làm giảm (sự tự tin)
Noun deflation sự giảm phát (kinh tế), sự xì hơi (lốp xe)
Adjective inflatable có thể bơm phồng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ô tô, Cơ khí

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
flatus
English
inflate
English
deflate
English
deflated tire

Nguồn gốc của 'deflated'

Từ 'deflated' bắt nguồn từ tiếng Latin 'flatus', có nghĩa là 'gió' hoặc 'hơi thở'. Ban đầu, 'inflate' có nghĩa là 'thổi phồng', và sau đó 'deflate' xuất hiện với nghĩa ngược lại là 'xì hơi' hoặc 'làm xẹp'. Việc sử dụng 'deflated' để mô tả lốp xe xì hơi là một cách sử dụng tự nhiên, miêu tả trạng thái mất áp suất không khí.

Usage Note

Tính từ 'deflated' mô tả trạng thái của 'tire' (lốp xe) khi nó mất đi áp suất không khí cần thiết. Nó khác với 'flat tire', có thể chỉ lốp bị thủng hoặc bị xì hơi hoàn toàn. 'Deflated' chỉ sự giảm áp suất, có thể không hoàn toàn xẹp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + deflated tire
  • completely completely deflated tire
    (lốp xe xẹp hoàn toàn)
  • totally totally deflated tire
    (lốp xe xẹp hoàn toàn)
  • nearly nearly deflated tire
    (lốp xe gần như xẹp)
Verb + deflated tire
  • change change a deflated tire
    (thay một lốp xe bị xẹp)
  • fix fix a deflated tire
    (sửa một lốp xe bị xẹp)
  • get get a deflated tire
    (bị xẹp lốp xe)

Idioms

  • feel like a deflated tire

    cảm thấy mất hết năng lượng, thất vọng

    "After the bad news, I felt like a deflated tire."

    (Sau tin xấu, tôi cảm thấy như một cái lốp xe xẹp lép.)

  • have a deflated feeling

    cảm thấy hụt hẫng

    "I had a deflated feeling when the project was cancelled."

    (Tôi cảm thấy hụt hẫng khi dự án bị hủy bỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deflated tire

Tính từ
Lật mặt

Bị xì hơi, bị non hơi.

"He discovered a deflated tire on his car this morning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He fixed the deflated tire quickly.
Anh ấy đã sửa chiếc lốp xe bị xì hơi một cách nhanh chóng.
Phủ định
Seldom had I seen such a deflated tire after only one day of use.
Hiếm khi tôi thấy một chiếc lốp bị xì hơi như vậy chỉ sau một ngày sử dụng.
Nghi vấn
Should you find a deflated tire, would you know how to change it?
Nếu bạn thấy một chiếc lốp bị xì hơi, bạn có biết cách thay nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deflated tire".

Thay lốp xe

Ở nhiều nước phương Tây, việc tự thay lốp xe bị xẹp là một kỹ năng cơ bản mà nhiều người lái xe được dạy. Các khóa học lái xe thường bao gồm hướng dẫn về cách thay lốp xe an toàn. Điều này thể hiện tính tự lực và chuẩn bị cho các tình huống khẩn cấp trên đường.