(Top Banner Ad)
spare tire
A2
danh từ A2 Ô tô

spare tire

UK: /ˈspɛː ˈtaɪə/ • US: /ˈspɛr ˈtaɪər/

Nghĩa tiếng Việt

lốp dự phòng lốp xe dự phòng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An extra tire carried in a vehicle for use in case a tire becomes flat or damaged.

Vietnamese Meaning

Một lốp xe dự phòng được mang theo trong xe để sử dụng trong trường hợp lốp xe bị xịt hoặc hư hỏng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Always check your spare tire before going on a long road trip."

    "Luôn kiểm tra lốp dự phòng trước khi thực hiện một chuyến đi đường dài."

  • "He had a flat tire and had to put on the spare tire."

    "Anh ấy bị xịt lốp và phải lắp lốp dự phòng."

  • "The spare tire was located in the trunk of the car."

    "Lốp dự phòng được đặt trong cốp xe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spare tire Lốp dự phòng
Adjective spare Thừa, dự phòng, dự trữ (e.g., spare key)
Verb spare Dành ra, tiết kiệm, tha thứ (e.g., spare some time, spare a life)
Noun tire Lốp xe, vỏ xe
Verb tire Làm mệt mỏi; trở nên mệt mỏi
Adjective tired Mệt mỏi, mệt nhọc
Noun tiredness Sự mệt mỏi

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ô tô

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sparian
Middle English
sparen
Modern English
spare
Old French
attirer
Middle English
attyre
Modern English
tire

Nguồn gốc 'lốp dự phòng'

Từ 'spare' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sparian', mang nghĩa 'giữ lại, để dành' hoặc 'dự trữ'. Còn 'tire' ban đầu xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'attirer' (kéo, trang trí), sau này trong tiếng Anh trung đại ám chỉ 'trang phục' của bánh xe – tức lớp cao su bọc ngoài. Khi ô tô trở nên phổ biến vào đầu thế kỷ 20, nhu cầu mang theo một bánh xe 'để dành' phòng khi gặp sự cố đã hình thành nên cụm từ 'spare tire' như chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

“Spare tire” là một thành phần quan trọng của xe, dùng để thay thế lốp chính khi lốp chính gặp sự cố (bị xịt, thủng, nứt…). Thông thường, lốp dự phòng có thể là loại full-size (kích thước đầy đủ) hoặc compact/donut (nhỏ gọn). Lốp compact/donut chỉ nên sử dụng tạm thời và di chuyển với tốc độ giới hạn.

Prepositions

in of

“In the spare tire” chỉ vị trí của một vật gì đó nằm bên trong lốp xe dự phòng (ví dụ: dụng cụ sửa xe). “Of the spare tire” chỉ thuộc tính hoặc liên quan đến lốp xe dự phòng (ví dụ: kích thước của lốp xe dự phòng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + spare tire
  • flat flat spare tire
    (lốp dự phòng bị xịt/hết hơi)
  • deflated deflated spare tire
    (lốp dự phòng bị xì hơi)
  • new new spare tire
    (lốp dự phòng mới)
  • worn worn spare tire
    (lốp dự phòng đã mòn)
Verb + spare tire
  • change change a spare tire
    (thay lốp dự phòng)
  • replace replace a spare tire
    (thay thế lốp dự phòng)
  • check check the spare tire
    (kiểm tra lốp dự phòng)
  • pump up pump up a spare tire
    (bơm lốp dự phòng)
  • carry carry a spare tire
    (mang theo lốp dự phòng)
Noun + spare tire
  • cover spare tire cover
    (vỏ bọc lốp dự phòng)
  • well spare tire well
    (khoang chứa lốp dự phòng)

Idioms

  • a spare tire (around someone's waist)

    Mỡ bụng, vòng eo thừa mỡ (ám chỉ phần mỡ tích tụ quanh eo, giống như một chiếc lốp xe dự phòng)

    "He's been working out to get rid of his spare tire."

    (Anh ấy đã tập luyện để loại bỏ vòng eo 'lốp dự phòng' của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spare tire

danh từ
Lật mặt

Một lốp xe dự phòng được mang theo trong xe để sử dụng trong trường hợp lốp xe bị xịt hoặc hư hỏng.

"Always check your spare tire before going on a long road trip."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She always keeps a spare tire in her car.
Cô ấy luôn giữ một lốp xe dự phòng trong xe của mình.
Phủ định
Why doesn't he have a spare tire in the trunk?
Tại sao anh ấy không có lốp xe dự phòng trong cốp xe?
Nghi vấn
Where did you buy your spare tires?
Bạn đã mua lốp xe dự phòng ở đâu?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had checked the spare tire before this long drive.
Tôi ước tôi đã kiểm tra lốp dự phòng trước chuyến đi dài này.
Phủ định
If only I hadn't forgotten to replace the spare tire after the last flat.
Giá mà tôi không quên thay lốp dự phòng sau lần xịt lốp trước.
Nghi vấn
If only he could show me where the spare tire is kept in his car?
Giá mà anh ấy có thể chỉ cho tôi vị trí lốp dự phòng trong xe của anh ấy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spare tire".

Tầm quan trọng trong an toàn giao thông

Lốp dự phòng là một trang bị an toàn thiết yếu trên hầu hết các loại xe ô tô. Nó giúp người lái xe có thể tạm thời thay thế bánh xe bị hỏng hóc hoặc thủng lốp, cho phép họ tiếp tục hành trình đến trạm dịch vụ gần nhất. Việc kiểm tra áp suất lốp dự phòng thường xuyên là rất quan trọng để đảm bảo nó sẵn sàng khi cần thiết, đặc biệt trước những chuyến đi dài.

Mỡ bụng và hình ảnh cơ thể

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ 'spare tire' được sử dụng một cách hài hước hoặc tự ti để chỉ lớp mỡ thừa tích tụ quanh vùng bụng và eo của một người. Nó gợi lên hình ảnh một chiếc lốp xe 'dư thừa' quấn quanh người. Đây là một cách nói phổ biến khi nhắc đến vấn đề vóc dáng hoặc nỗ lực giảm cân, phản ánh một khía cạnh của hình ảnh cơ thể trong xã hội hiện đại.