spare tire
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An extra tire carried in a vehicle for use in case a tire becomes flat or damaged.
Vietnamese Meaning
Một lốp xe dự phòng được mang theo trong xe để sử dụng trong trường hợp lốp xe bị xịt hoặc hư hỏng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Always check your spare tire before going on a long road trip."
"Luôn kiểm tra lốp dự phòng trước khi thực hiện một chuyến đi đường dài."
-
"He had a flat tire and had to put on the spare tire."
"Anh ấy bị xịt lốp và phải lắp lốp dự phòng."
-
"The spare tire was located in the trunk of the car."
"Lốp dự phòng được đặt trong cốp xe."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | spare tire | Lốp dự phòng |
| Adjective | spare | Thừa, dự phòng, dự trữ (e.g., spare key) |
| Verb | spare | Dành ra, tiết kiệm, tha thứ (e.g., spare some time, spare a life) |
| Noun | tire | Lốp xe, vỏ xe |
| Verb | tire | Làm mệt mỏi; trở nên mệt mỏi |
| Adjective | tired | Mệt mỏi, mệt nhọc |
| Noun | tiredness | Sự mệt mỏi |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Spare tire” là một thành phần quan trọng của xe, dùng để thay thế lốp chính khi lốp chính gặp sự cố (bị xịt, thủng, nứt…). Thông thường, lốp dự phòng có thể là loại full-size (kích thước đầy đủ) hoặc compact/donut (nhỏ gọn). Lốp compact/donut chỉ nên sử dụng tạm thời và di chuyển với tốc độ giới hạn.
Prepositions
“In the spare tire” chỉ vị trí của một vật gì đó nằm bên trong lốp xe dự phòng (ví dụ: dụng cụ sửa xe). “Of the spare tire” chỉ thuộc tính hoặc liên quan đến lốp xe dự phòng (ví dụ: kích thước của lốp xe dự phòng).
Collocations (Từ đi kèm)
-
flat flat spare tire (lốp dự phòng bị xịt/hết hơi)
-
deflated deflated spare tire (lốp dự phòng bị xì hơi)
-
new new spare tire (lốp dự phòng mới)
-
worn worn spare tire (lốp dự phòng đã mòn)
-
change change a spare tire (thay lốp dự phòng)
-
replace replace a spare tire (thay thế lốp dự phòng)
-
check check the spare tire (kiểm tra lốp dự phòng)
-
pump up pump up a spare tire (bơm lốp dự phòng)
-
carry carry a spare tire (mang theo lốp dự phòng)
-
cover spare tire cover (vỏ bọc lốp dự phòng)
-
well spare tire well (khoang chứa lốp dự phòng)
Idioms
-
a spare tire (around someone's waist)
Mỡ bụng, vòng eo thừa mỡ (ám chỉ phần mỡ tích tụ quanh eo, giống như một chiếc lốp xe dự phòng)
"He's been working out to get rid of his spare tire."
(Anh ấy đã tập luyện để loại bỏ vòng eo 'lốp dự phòng' của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
spare tire
danh từMột lốp xe dự phòng được mang theo trong xe để sử dụng trong trường hợp lốp xe bị xịt hoặc hư hỏng.
"Always check your spare tire before going on a long road trip."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She always keeps a spare tire in her car. |
Cô ấy luôn giữ một lốp xe dự phòng trong xe của mình. |
| Phủ định | Why doesn't he have a spare tire in the trunk? |
Tại sao anh ấy không có lốp xe dự phòng trong cốp xe? |
| Nghi vấn | Where did you buy your spare tires? |
Bạn đã mua lốp xe dự phòng ở đâu? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had checked the spare tire before this long drive. |
Tôi ước tôi đã kiểm tra lốp dự phòng trước chuyến đi dài này. |
| Phủ định | If only I hadn't forgotten to replace the spare tire after the last flat. |
Giá mà tôi không quên thay lốp dự phòng sau lần xịt lốp trước. |
| Nghi vấn | If only he could show me where the spare tire is kept in his car? |
Giá mà anh ấy có thể chỉ cho tôi vị trí lốp dự phòng trong xe của anh ấy? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spare tire".
