(Top Banner Ad)
inflated tire
B1
Tính từ B1 Ô tô/Cơ khí

inflated tire

UK: /ɪnˈfleɪtɪd ˈtaɪə/ • US: /ɪnˈfleɪtɪd taɪər/

Nghĩa tiếng Việt

lốp xe đã bơm hơi lốp xe căng hơi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Filled with air or gas.

Vietnamese Meaning

Được bơm đầy không khí hoặc khí gas.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Make sure you have an inflated tire before you start your journey."

    "Hãy chắc chắn rằng bạn có một chiếc lốp đã được bơm đầy trước khi bắt đầu hành trình."

  • "The inflated tire provided a smooth ride."

    "Lốp xe đã được bơm căng mang lại một chuyến đi êm ái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb inflate bơm căng, thổi phồng
Noun inflation sự bơm căng, sự thổi phồng; lạm phát (trong kinh tế)
Adjective inflatable có thể bơm hơi, có thể thổi phồng
Verb deflate xì hơi, làm xẹp; làm mất hứng thú
Noun tire lốp xe
Noun tyre lốp xe (phiên bản Anh của 'tire')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ô tô/Cơ khí

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inflare
Old French
attirier
English (17th C.)
inflate
English (19th C.)
tire
English (Modern)
inflated tire

Nguồn gốc của 'Inflate'

Từ 'inflate' (bơm căng) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'inflare', mang ý nghĩa 'thổi vào' hoặc 'làm phồng lên'. Nó được tạo thành từ tiền tố 'in-' (vào trong) và động từ 'flare' (thổi). Điều này mô tả chính xác hành động chúng ta bơm không khí vào lốp xe để làm nó căng đầy.

Câu chuyện về 'Tire'

Từ 'tire' (lốp xe) có một lịch sử thú vị, bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'attirier', ban đầu có nghĩa là 'trang bị' hoặc 'sắp xếp'. Theo thời gian, nó được dùng để chỉ các bộ phận thiết bị, đặc biệt là phần bọc bên ngoài bánh xe. Khi lốp cao su bơm hơi được phát minh vào thế kỷ 19, từ 'tire' đã mang ý nghĩa hiện đại là vỏ xe chứa khí mà chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Trong trường hợp "inflated tire", tính từ "inflated" mô tả trạng thái của lốp xe, tức là lốp xe đã được bơm đầy hơi đến một áp suất nhất định để có thể sử dụng được. Nó khác với 'flat tire' (lốp xẹp) hoặc 'under-inflated tire' (lốp non hơi).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + inflated tire
  • properly properly inflated tire
    (lốp xe được bơm hơi đúng cách)
  • under- under-inflated tire
    (lốp xe bị bơm thiếu hơi)
  • over- over-inflated tire
    (lốp xe bị bơm quá căng)
Verb + inflated tire
  • check check an inflated tire
    (kiểm tra một chiếc lốp xe đã bơm hơi)
  • pump up pump up an inflated tire
    (bơm thêm hơi vào một chiếc lốp xe đã bơm (để đạt mức chuẩn))
  • fix fix an inflated tire
    (sửa chữa một chiếc lốp xe đã bơm hơi (khi bị rò rỉ))
Noun + inflated tire
  • pressure the pressure of an inflated tire
    (áp suất của một chiếc lốp xe đã bơm hơi)
  • valve the valve of an inflated tire
    (van của một chiếc lốp xe đã bơm hơi)

Idioms

  • Check your inflated tire pressure.

    Kiểm tra áp suất lốp xe đã bơm hơi của bạn.

    "Before a long trip, always check your inflated tire pressure to ensure safety."

    (Trước một chuyến đi dài, hãy luôn kiểm tra áp suất lốp xe đã bơm hơi của bạn để đảm bảo an toàn.)

  • Driving with a properly inflated tire is crucial.

    Lái xe với lốp được bơm hơi đúng cách là rất quan trọng.

    "For optimal performance and fuel efficiency, driving with a properly inflated tire is crucial."

    (Để đạt hiệu suất tối ưu và tiết kiệm nhiên liệu, lái xe với lốp được bơm hơi đúng cách là rất quan trọng.)

  • A perfectly inflated tire ensures a smooth ride.

    Một chiếc lốp được bơm hơi hoàn hảo đảm bảo chuyến đi êm ái.

    "You'll notice the difference on the road; a perfectly inflated tire ensures a smooth ride."

    (Bạn sẽ nhận thấy sự khác biệt trên đường; một chiếc lốp được bơm hơi hoàn hảo đảm bảo chuyến đi êm ái.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inflated tire

Tính từ
Lật mặt

Được bơm đầy không khí hoặc khí gas.

"Make sure you have an inflated tire before you start your journey."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the tire was inflated properly ensured a smooth ride.
Việc lốp xe được bơm đúng cách đảm bảo một chuyến đi êm ái.
Phủ định
Whether the tire is inflated enough is not the only factor determining fuel efficiency.
Việc lốp xe có được bơm đủ hay không không phải là yếu tố duy nhất quyết định hiệu quả nhiên liệu.
Nghi vấn
Why the tire wasn't inflated before the trip is a mystery.
Tại sao lốp xe không được bơm trước chuyến đi là một điều bí ẩn.

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The car, which has inflated tires, drove smoothly down the road.
Chiếc xe, cái mà có lốp được bơm căng, đã lái êm ái trên đường.
Phủ định
The bicycle that he bought didn't have inflated tires, which was a disappointment.
Chiếc xe đạp mà anh ấy mua không có lốp được bơm căng, điều đó thật đáng thất vọng.
Nghi vấn
Is that the truck whose tires are inflated to the correct pressure?
Đó có phải là chiếc xe tải mà lốp của nó được bơm đến áp suất chính xác không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inflated tire".

An toàn giao thông và lốp xe

Ở nhiều quốc gia phương Tây, việc kiểm tra và duy trì áp suất lốp xe đúng mức là một phần quan trọng của an toàn giao thông đường bộ. Lốp xe bị bơm thiếu hoặc quá căng có thể gây mất kiểm soát, đặc biệt ở tốc độ cao, dẫn đến tai nạn. Các chiến dịch nâng cao nhận thức cộng đồng thường xuyên nhắc nhở người lái xe về tầm quan trọng của việc này.

Tiết kiệm nhiên liệu và bảo vệ môi trường

Ngoài yếu tố an toàn, lốp xe được bơm hơi đúng cách còn đóng vai trò lớn trong việc tiết kiệm nhiên liệu và giảm lượng khí thải carbon. Lốp xe bị xì hơi làm tăng lực cản lăn, buộc động cơ phải làm việc nặng hơn và tiêu thụ nhiều xăng hơn. Do đó, việc duy trì lốp xe ở áp suất chuẩn được khuyến khích rộng rãi để bảo vệ môi trường và giảm chi phí vận hành.