(Top Banner Ad)
negative inflation rate
C1
Danh từ C1 Kinh tế

negative inflation rate

UK: /ˈnɛɡətɪv ɪnˈfleɪʃən reɪt/ • US: /ˈnɛɡətɪv ɪnˈfleɪʃən reɪt/

Nghĩa tiếng Việt

tỷ lệ lạm phát âm giảm phát
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation where the inflation rate falls below 0%, indicating deflation.

Vietnamese Meaning

Tình trạng tỷ lệ lạm phát xuống dưới 0%, báo hiệu giảm phát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country experienced a negative inflation rate for three consecutive months."

    "Đất nước đã trải qua tình trạng tỷ lệ lạm phát âm trong ba tháng liên tiếp."

  • "A negative inflation rate can discourage spending as consumers anticipate further price drops."

    "Tỷ lệ lạm phát âm có thể làm nản lòng chi tiêu vì người tiêu dùng dự đoán giá sẽ giảm thêm."

  • "Economists are concerned about the potential consequences of a prolonged negative inflation rate."

    "Các nhà kinh tế lo ngại về những hậu quả tiềm ẩn của tình trạng tỷ lệ lạm phát âm kéo dài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun deflation giảm phát (tình trạng giá cả giảm)
Verb deflate làm giảm phát, xì hơi
Adjective deflationary mang tính giảm phát
Noun inflation lạm phát (tình trạng giá cả tăng)
Verb inflate gây lạm phát, thổi phồng
Adjective inflationary mang tính lạm phát
Adjective negative âm, tiêu cực
Adverb negatively một cách tiêu cực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
negare
Latin
negativus
English
negative
Latin
inflare
Latin
inflatio
English
inflation
Latin
rata
Old French
rate
English
rate

Nguồn gốc khái niệm “Tỷ lệ lạm phát âm”

Cụm từ “negative inflation rate” là một thuật ngữ kinh tế hiện đại, chỉ tình trạng giá cả hàng hóa và dịch vụ trung bình trong nền kinh tế giảm xuống theo thời gian, trái ngược với lạm phát (khi giá tăng). Đây còn được gọi là giảm phát (deflation). Khái niệm này xuất hiện cùng với sự phát triển của kinh tế học vĩ mô để mô tả một hiện tượng kinh tế quan trọng, thường gắn liền với suy thoái.

Usage Note

“Negative inflation rate” tương đương với “deflation”. Tuy nhiên, đôi khi “negative inflation rate” được sử dụng để nhấn mạnh mức độ và sự bất thường của tình trạng giảm phát. Deflation thường được coi là một vấn đề kinh tế nghiêm trọng vì nó có thể dẫn đến giảm chi tiêu tiêu dùng và đầu tư, làm chậm tăng trưởng kinh tế.

Prepositions

of in

"of" được dùng để chỉ nguyên nhân hoặc phạm vi của giảm phát (ví dụ: a period of negative inflation rate). "in" được dùng để chỉ lĩnh vực hoặc thị trường chịu ảnh hưởng của giảm phát (ví dụ: negative inflation rate in the housing market).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + negative inflation rate
  • experience experience a negative inflation rate
    (trải qua tình trạng lạm phát âm)
  • fall into fall into a negative inflation rate
    (rơi vào tình trạng lạm phát âm)
  • combat combat a negative inflation rate
    (chống lại tình trạng lạm phát âm)
  • record record a negative inflation rate
    (ghi nhận tỷ lệ lạm phát âm)
Adjective + negative inflation rate
  • sustained a sustained negative inflation rate
    (tỷ lệ lạm phát âm kéo dài)
  • persistent a persistent negative inflation rate
    (tỷ lệ lạm phát âm dai dẳng)
  • deep a deep negative inflation rate
    (tỷ lệ lạm phát âm sâu sắc)
Noun + negative inflation rate
  • risk the risk of a negative inflation rate
    (nguy cơ lạm phát âm)
  • threat the threat of a negative inflation rate
    (mối đe dọa từ lạm phát âm)
  • period a period of negative inflation rate
    (giai đoạn lạm phát âm)

Idioms

  • A deflationary spiral

    Vòng xoáy giảm phát (tình trạng giá cả và hoạt động kinh tế suy giảm liên tục, khó thoát ra)

    "Economists fear the country could enter a deflationary spiral if the negative inflation rate persists."

    (Các nhà kinh tế lo ngại đất nước có thể rơi vào vòng xoáy giảm phát nếu tỷ lệ lạm phát âm kéo dài.)

  • Stuck in a negative inflation rate cycle

    Mắc kẹt trong chu kỳ lạm phát âm (tình trạng kinh tế không thể thoát khỏi giảm phát trong thời gian dài)

    "Many argue that Japan was stuck in a negative inflation rate cycle for decades."

    (Nhiều người cho rằng Nhật Bản đã mắc kẹt trong chu kỳ lạm phát âm trong nhiều thập kỷ.)

  • On the brink of negative inflation rate

    Bên bờ vực lạm phát âm (sắp sửa rơi vào tình trạng giảm phát)

    "After several months of weakening prices, the eurozone found itself on the brink of a negative inflation rate."

    (Sau nhiều tháng giá cả suy yếu, khu vực đồng euro nhận thấy mình đang bên bờ vực lạm phát âm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

negative inflation rate

Danh từ
Lật mặt

Tình trạng tỷ lệ lạm phát xuống dưới 0%, báo hiệu giảm phát.

"The country experienced a negative inflation rate for three consecutive months."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "negative inflation rate".

Lạm phát âm: Dấu hiệu suy thoái kinh tế

Trong văn hóa phương Tây và kinh tế học hiện đại, lạm phát âm (negative inflation rate) thường được coi là một dấu hiệu đáng lo ngại của nền kinh tế. Mặc dù giá cả giảm có vẻ tốt cho người tiêu dùng, nhưng nó thường phản ánh nhu cầu yếu, sự trì trệ trong sản xuất và đầu tư, cuối cùng có thể dẫn đến suy thoái kinh tế sâu rộng. Các chính phủ và ngân hàng trung ương thường cố gắng hết sức để tránh tình trạng này.

Vòng xoáy giảm phát: Mối đe dọa tiềm ẩn

Một trong những mối lo ngại lớn nhất về lạm phát âm là khả năng dẫn đến 'vòng xoáy giảm phát'. Trong tình huống này, người tiêu dùng trì hoãn việc mua sắm với hy vọng giá sẽ giảm thêm, doanh nghiệp cắt giảm sản xuất và nhân sự do nhu cầu thấp, dẫn đến thất nghiệp gia tăng và thu nhập giảm. Điều này lại càng làm giảm nhu cầu và kéo giá xuống thấp hơn, tạo ra một chu kỳ tiêu cực khó phá vỡ, từng xảy ra trong Đại suy thoái thập niên 1930.