growth stimulant
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một chất hoặc tác nhân khuyến khích hoặc tăng tốc sự phát triển.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The farmer used a growth stimulant to increase crop yields."
"Người nông dân đã sử dụng chất kích thích tăng trưởng để tăng năng suất cây trồng."
-
"This growth stimulant is effective in promoting root development."
"Chất kích thích tăng trưởng này có hiệu quả trong việc thúc đẩy sự phát triển của rễ."
-
"The company is developing a new growth stimulant for the agricultural industry."
"Công ty đang phát triển một chất kích thích tăng trưởng mới cho ngành nông nghiệp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | growth | sự phát triển, sự tăng trưởng |
| Verb | grow | phát triển, tăng trưởng |
| Adjective | growing | đang phát triển, đang tăng trưởng |
| Noun | grower | người trồng trọt, nhà sản xuất |
| Verb | stimulate | kích thích, khuyến khích, thúc đẩy |
| Noun | stimulation | sự kích thích, sự khuyến khích |
| Adjective | stimulating | có tính kích thích, gây hứng thú |
| Noun | stimulus | chất kích thích, tác nhân kích thích |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến sinh học (ví dụ: sự phát triển của cây trồng, vi sinh vật), y học (ví dụ: sự phát triển của tế bào, mô) hoặc kinh tế (ví dụ: tăng trưởng kinh tế). Nó nhấn mạnh vào việc thúc đẩy quá trình phát triển một cách tích cực.
Prepositions
* of: được sử dụng để chỉ sự ảnh hưởng của chất kích thích lên đối tượng nào đó (ví dụ: 'growth stimulant of plants').
* for: được sử dụng để chỉ mục đích sử dụng chất kích thích (ví dụ: 'growth stimulant for crops').
* in: được sử dụng khi nói về môi trường hoặc điều kiện mà chất kích thích hoạt động (ví dụ: 'growth stimulant in cell cultures').
Collocations (Từ đi kèm)
-
powerful powerful growth stimulant (chất kích thích tăng trưởng mạnh mẽ)
-
natural natural growth stimulant (chất kích thích tăng trưởng tự nhiên)
-
effective effective growth stimulant (chất kích thích tăng trưởng hiệu quả)
-
chemical chemical growth stimulant (chất kích thích tăng trưởng hóa học)
-
plant plant growth stimulant (chất kích thích tăng trưởng thực vật)
-
economic economic growth stimulant (chất xúc tác tăng trưởng kinh tế)
-
use use a growth stimulant (sử dụng chất kích thích tăng trưởng)
-
apply apply a growth stimulant (áp dụng/bón chất kích thích tăng trưởng)
-
act as act as a growth stimulant (đóng vai trò như một chất kích thích tăng trưởng)
-
serve as serve as a growth stimulant (phục vụ như một chất kích thích tăng trưởng)
Idioms
-
act as a growth stimulant
đóng vai trò như một chất kích thích tăng trưởng (cho cái gì đó)
"The new policy is expected to act as a growth stimulant for small businesses."
(Chính sách mới được kỳ vọng sẽ đóng vai trò như một chất kích thích tăng trưởng cho các doanh nghiệp nhỏ.)
-
serve as a growth stimulant
phục vụ như một chất kích thích tăng trưởng (cho cái gì đó)
"Investment in infrastructure can serve as a growth stimulant for the entire region."
(Đầu tư vào cơ sở hạ tầng có thể phục vụ như một chất kích thích tăng trưởng cho toàn bộ khu vực.)
-
provide a growth stimulant
cung cấp một chất kích thích tăng trưởng
"Certain nutrients provide a growth stimulant for young plants."
(Một số chất dinh dưỡng cung cấp chất kích thích tăng trưởng cho cây non.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
growth stimulant
nounMột chất hoặc tác nhân khuyến khích hoặc tăng tốc sự phát triển.
"The farmer used a growth stimulant to increase crop yields."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The farmer used a growth stimulant: it helped his crops flourish. |
Người nông dân đã sử dụng chất kích thích tăng trưởng: nó giúp mùa màng của anh ấy phát triển mạnh mẽ. |
| Phủ định | This organic fertilizer is different: it doesn't contain any artificial growth stimulant. |
Loại phân bón hữu cơ này khác biệt: nó không chứa bất kỳ chất kích thích tăng trưởng nhân tạo nào. |
| Nghi vấn | Is this product a growth stimulant: will it actually speed up plant development? |
Sản phẩm này có phải là chất kích thích tăng trưởng không: nó có thực sự làm tăng tốc độ phát triển của cây trồng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "growth stimulant".
