(Top Banner Ad)
growth stimulant
B2
noun B2 Sinh học, Nông nghiệp, Y học

growth stimulant

UK: /ˈɡrəʊθ ˈstɪmjʊlənt/ • US: /ˈɡroʊθ ˈstɪmjələnt/

Nghĩa tiếng Việt

chất kích thích tăng trưởng thuốc kích thích tăng trưởng tác nhân kích thích tăng trưởng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A substance or influence that encourages or accelerates growth.

Vietnamese Meaning

Một chất hoặc tác nhân khuyến khích hoặc tăng tốc sự phát triển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The farmer used a growth stimulant to increase crop yields."

    "Người nông dân đã sử dụng chất kích thích tăng trưởng để tăng năng suất cây trồng."

  • "This growth stimulant is effective in promoting root development."

    "Chất kích thích tăng trưởng này có hiệu quả trong việc thúc đẩy sự phát triển của rễ."

  • "The company is developing a new growth stimulant for the agricultural industry."

    "Công ty đang phát triển một chất kích thích tăng trưởng mới cho ngành nông nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun growth sự phát triển, sự tăng trưởng
Verb grow phát triển, tăng trưởng
Adjective growing đang phát triển, đang tăng trưởng
Noun grower người trồng trọt, nhà sản xuất
Verb stimulate kích thích, khuyến khích, thúc đẩy
Noun stimulation sự kích thích, sự khuyến khích
Adjective stimulating có tính kích thích, gây hứng thú
Noun stimulus chất kích thích, tác nhân kích thích

Synonyms

growth promoter (chất xúc tiến tăng trưởng)growth enhancer (chất tăng cường tăng trưởng)

Antonyms

growth inhibitor (chất ức chế tăng trưởng)growth retardant (chất làm chậm tăng trưởng)

Related Words

Subject Area

Sinh học, Nông nghiệp, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
grōwan
Latin
stimulare
English
growth stimulant

Nguồn gốc của 'growth stimulant'

Cụm từ 'growth stimulant' là một thuật ngữ ghép, được tạo thành từ 'growth' (sự tăng trưởng, sự phát triển) và 'stimulant' (chất kích thích). Từ 'growth' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'grōwan', có nghĩa là 'phát triển' hoặc 'tăng lên'. Từ 'stimulant' lại có gốc từ tiếng Latin 'stimulare', mang nghĩa 'thúc đẩy', 'khuyến khích' hoặc 'kích thích'. Khi kết hợp lại, 'growth stimulant' mô tả một chất hoặc yếu tố có khả năng thúc đẩy, đẩy nhanh quá trình tăng trưởng hoặc phát triển trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ sinh học đến kinh tế.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến sinh học (ví dụ: sự phát triển của cây trồng, vi sinh vật), y học (ví dụ: sự phát triển của tế bào, mô) hoặc kinh tế (ví dụ: tăng trưởng kinh tế). Nó nhấn mạnh vào việc thúc đẩy quá trình phát triển một cách tích cực.

Prepositions

of for in

* of: được sử dụng để chỉ sự ảnh hưởng của chất kích thích lên đối tượng nào đó (ví dụ: 'growth stimulant of plants').
* for: được sử dụng để chỉ mục đích sử dụng chất kích thích (ví dụ: 'growth stimulant for crops').
* in: được sử dụng khi nói về môi trường hoặc điều kiện mà chất kích thích hoạt động (ví dụ: 'growth stimulant in cell cultures').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + growth stimulant
  • powerful powerful growth stimulant
    (chất kích thích tăng trưởng mạnh mẽ)
  • natural natural growth stimulant
    (chất kích thích tăng trưởng tự nhiên)
  • effective effective growth stimulant
    (chất kích thích tăng trưởng hiệu quả)
  • chemical chemical growth stimulant
    (chất kích thích tăng trưởng hóa học)
  • plant plant growth stimulant
    (chất kích thích tăng trưởng thực vật)
  • economic economic growth stimulant
    (chất xúc tác tăng trưởng kinh tế)
Verb + growth stimulant
  • use use a growth stimulant
    (sử dụng chất kích thích tăng trưởng)
  • apply apply a growth stimulant
    (áp dụng/bón chất kích thích tăng trưởng)
  • act as act as a growth stimulant
    (đóng vai trò như một chất kích thích tăng trưởng)
  • serve as serve as a growth stimulant
    (phục vụ như một chất kích thích tăng trưởng)

Idioms

  • act as a growth stimulant

    đóng vai trò như một chất kích thích tăng trưởng (cho cái gì đó)

    "The new policy is expected to act as a growth stimulant for small businesses."

    (Chính sách mới được kỳ vọng sẽ đóng vai trò như một chất kích thích tăng trưởng cho các doanh nghiệp nhỏ.)

  • serve as a growth stimulant

    phục vụ như một chất kích thích tăng trưởng (cho cái gì đó)

    "Investment in infrastructure can serve as a growth stimulant for the entire region."

    (Đầu tư vào cơ sở hạ tầng có thể phục vụ như một chất kích thích tăng trưởng cho toàn bộ khu vực.)

  • provide a growth stimulant

    cung cấp một chất kích thích tăng trưởng

    "Certain nutrients provide a growth stimulant for young plants."

    (Một số chất dinh dưỡng cung cấp chất kích thích tăng trưởng cho cây non.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

growth stimulant

noun
Lật mặt

Một chất hoặc tác nhân khuyến khích hoặc tăng tốc sự phát triển.

"The farmer used a growth stimulant to increase crop yields."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmer used a growth stimulant: it helped his crops flourish.
Người nông dân đã sử dụng chất kích thích tăng trưởng: nó giúp mùa màng của anh ấy phát triển mạnh mẽ.
Phủ định
This organic fertilizer is different: it doesn't contain any artificial growth stimulant.
Loại phân bón hữu cơ này khác biệt: nó không chứa bất kỳ chất kích thích tăng trưởng nhân tạo nào.
Nghi vấn
Is this product a growth stimulant: will it actually speed up plant development?
Sản phẩm này có phải là chất kích thích tăng trưởng không: nó có thực sự làm tăng tốc độ phát triển của cây trồng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "growth stimulant".

Trong Nông nghiệp

Trong nông nghiệp hiện đại, các chất kích thích tăng trưởng (growth stimulants) là sản phẩm thiết yếu được sử dụng rộng rãi để tăng năng suất cây trồng, thúc đẩy quá trình ra hoa, kết trái sớm hơn hoặc cải thiện chất lượng sản phẩm. Chúng giúp đáp ứng nhu cầu lương thực ngày càng tăng của thế giới, nhưng cũng cần được sử dụng một cách có trách nhiệm để đảm bảo an toàn thực phẩm và bảo vệ môi trường.

Trong Kinh tế và Xã hội

Khái niệm 'growth stimulant' không chỉ giới hạn trong lĩnh vực sinh học mà còn được áp dụng rộng rãi trong kinh tế và xã hội. Ví dụ, một chính sách thuế mới có thể được coi là 'chất kích thích tăng trưởng' cho nền kinh tế, hoặc một chương trình đào tạo kỹ năng sáng tạo có thể là 'chất kích thích' cho sự phát triển cá nhân và chuyên môn của người lao động.