(Top Banner Ad)
leaf killer
B2
Danh từ ghép B2 Nông nghiệp/Sinh học/Làm vườn

leaf killer

UK: /ˈliːf ˌkɪlə/ • US: /ˈliːf ˌkɪlər/

Nghĩa tiếng Việt

tác nhân gây hại lá chất diệt lá thứ gây chết lá
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Something that causes the death or damage of leaves, especially plants, fungi, or chemicals.

Vietnamese Meaning

Một thứ gì đó gây ra cái chết hoặc tổn hại cho lá cây, đặc biệt là thực vật, nấm hoặc hóa chất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The farmer discovered a new leaf killer affecting his tomato plants."

    "Người nông dân phát hiện ra một tác nhân gây hại lá mới ảnh hưởng đến cây cà chua của mình."

  • "Excessive fertilizer can act as a leaf killer, burning the foliage."

    "Bón quá nhiều phân bón có thể hoạt động như một chất giết lá, làm cháy tán lá."

  • "Certain fungal infections are potent leaf killers."

    "Một số bệnh nhiễm nấm là tác nhân giết lá mạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun leaf lá cây
Verb kill giết
Noun killer kẻ giết người, chất diệt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp/Sinh học/Làm vườn

Etymology (Nguồn gốc)

English
leaf killer

Nguồn gốc của 'leaf killer'

Cụm từ 'leaf killer' có vẻ khá hiện đại, có lẽ được tạo ra để mô tả một thứ gì đó gây hại cho lá cây. Nó không có một lịch sử lâu đời như nhiều từ khác, nhưng nó rất dễ hiểu: 'leaf' (lá cây) kết hợp với 'killer' (kẻ giết). Đơn giản vậy thôi!

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh nông nghiệp, làm vườn hoặc sinh học để mô tả các tác nhân gây hại cho lá cây. Nó có thể ám chỉ đến sâu bệnh, nấm mốc, hoặc các loại hóa chất độc hại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + leaf killer
  • effective effective leaf killer
    (chất diệt lá hiệu quả)
  • powerful powerful leaf killer
    (chất diệt lá mạnh)
Verb + leaf killer
  • apply apply leaf killer
    (bôi/xịt chất diệt lá)
  • use use leaf killer
    (sử dụng chất diệt lá)

Idioms

  • No idioms commonly use "leaf killer".

    Không có thành ngữ thông dụng nào sử dụng cụm từ "leaf killer".

    "N/A"

    (N/A)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

leaf killer

Danh từ ghép
Lật mặt

Một thứ gì đó gây ra cái chết hoặc tổn hại cho lá cây, đặc biệt là thực vật, nấm hoặc hóa chất.

"The farmer discovered a new leaf killer affecting his tomato plants."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leaf killer".

Sử dụng thuốc diệt cỏ (Herbicides)

Việc sử dụng các loại thuốc diệt cỏ, đôi khi được xem là 'leaf killers', là một chủ đề gây tranh cãi. Mặc dù chúng có thể giúp kiểm soát cỏ dại và tăng năng suất cây trồng, nhưng chúng cũng có thể gây hại cho môi trường và sức khỏe con người. Việc sử dụng cần cân nhắc kỹ lưỡng.