leaf killer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Something that causes the death or damage of leaves, especially plants, fungi, or chemicals.
Vietnamese Meaning
Một thứ gì đó gây ra cái chết hoặc tổn hại cho lá cây, đặc biệt là thực vật, nấm hoặc hóa chất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The farmer discovered a new leaf killer affecting his tomato plants."
"Người nông dân phát hiện ra một tác nhân gây hại lá mới ảnh hưởng đến cây cà chua của mình."
-
"Excessive fertilizer can act as a leaf killer, burning the foliage."
"Bón quá nhiều phân bón có thể hoạt động như một chất giết lá, làm cháy tán lá."
-
"Certain fungal infections are potent leaf killers."
"Một số bệnh nhiễm nấm là tác nhân giết lá mạnh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh nông nghiệp, làm vườn hoặc sinh học để mô tả các tác nhân gây hại cho lá cây. Nó có thể ám chỉ đến sâu bệnh, nấm mốc, hoặc các loại hóa chất độc hại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
effective effective leaf killer (chất diệt lá hiệu quả)
-
powerful powerful leaf killer (chất diệt lá mạnh)
-
apply apply leaf killer (bôi/xịt chất diệt lá)
-
use use leaf killer (sử dụng chất diệt lá)
Idioms
-
No idioms commonly use "leaf killer".
Không có thành ngữ thông dụng nào sử dụng cụm từ "leaf killer".
"N/A"
(N/A)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
leaf killer
Danh từ ghépMột thứ gì đó gây ra cái chết hoặc tổn hại cho lá cây, đặc biệt là thực vật, nấm hoặc hóa chất.
"The farmer discovered a new leaf killer affecting his tomato plants."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leaf killer".
