devegetate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To remove or destroy the plants from an area.
Vietnamese Meaning
Loại bỏ hoặc phá hủy thảm thực vật khỏi một khu vực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The construction project will devegetate a large area of the forest."
"Dự án xây dựng sẽ loại bỏ thảm thực vật trên một diện tích lớn của khu rừng."
-
"Overgrazing can devegetate grasslands, leading to desertification."
"Chăn thả quá mức có thể loại bỏ thảm thực vật ở đồng cỏ, dẫn đến sa mạc hóa."
-
"The volcanic eruption devegetated the island, leaving it barren for years."
"Vụ phun trào núi lửa đã loại bỏ thảm thực vật trên hòn đảo, khiến nó trở nên cằn cỗi trong nhiều năm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | devegetation | sự loại bỏ thảm thực vật, sự trở nên trọc (đất) |
| Adjective | devegetated | đã bị loại bỏ thảm thực vật, trọc, không có thực vật |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'devegetate' thường được sử dụng trong bối cảnh khoa học, kỹ thuật hoặc quản lý môi trường để mô tả quá trình loại bỏ thảm thực vật, thường là do các hoạt động của con người như xây dựng, khai thác mỏ hoặc do các thảm họa tự nhiên. Nó mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với việc đơn giản là 'cut down' (chặt hạ) hay 'clear' (dọn dẹp), ám chỉ một sự thay đổi triệt để trong hệ sinh thái. So với 'reforest' (tái trồng rừng) hay 'afforest' (trồng rừng), 'devegetate' mang ý nghĩa ngược lại, nhấn mạnh sự mất mát thảm thực vật. Cần phân biệt với 'defoliate' (làm rụng lá), chỉ việc loại bỏ lá khỏi cây, chứ không phải toàn bộ cây.
Prepositions
Giới từ 'from' thường được dùng để chỉ khu vực hoặc đối tượng bị loại bỏ thảm thực vật. Ví dụ: 'The land was devegetated from all trees.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely to completely devegetate an area (loại bỏ hoàn toàn thảm thực vật khỏi một khu vực)
-
partially to partially devegetate the site (loại bỏ một phần thảm thực vật tại địa điểm)
-
heavily areas that are heavily devegetated (những khu vực bị loại bỏ nhiều thảm thực vật)
-
attempt to attempt to devegetate a new plot (cố gắng loại bỏ thảm thực vật ở một lô đất mới)
-
tend some soils tend to devegetate easily (một số loại đất dễ bị mất thảm thực vật)
-
cause factors that cause land to devegetate (các yếu tố khiến đất bị mất thảm thực vật)
-
fire wildfires can quickly devegetate a forest (cháy rừng có thể nhanh chóng làm mất thảm thực vật của một khu rừng)
-
erosion wind erosion can devegetate sand dunes (xói mòn do gió có thể làm mất thảm thực vật của các cồn cát)
Idioms
-
to devegetate an area
loại bỏ thảm thực vật khỏi một khu vực
"The construction crew plans to devegetate the entire site next week."
(Đội xây dựng lên kế hoạch loại bỏ toàn bộ thảm thực vật tại công trường vào tuần tới.)
-
be prone to devegetate
dễ bị mất thảm thực vật
"Steep slopes are prone to devegetate after heavy rains."
(Các sườn dốc dễ bị mất thảm thực vật sau những trận mưa lớn.)
-
factors that devegetate
các yếu tố gây mất thảm thực vật
"Drought and overgrazing are common factors that devegetate pastures."
(Hạn hán và chăn thả quá mức là những yếu tố phổ biến gây mất thảm thực vật trên các đồng cỏ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
devegetate
Động từLoại bỏ hoặc phá hủy thảm thực vật khỏi một khu vực.
"The construction project will devegetate a large area of the forest."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They devegetate the land to make room for farming. |
Họ làm trụi đất để nhường chỗ cho việc canh tác. |
| Phủ định | It does not devegetate naturally; human intervention is required. |
Nó không tự nhiên bị trụi; cần có sự can thiệp của con người. |
| Nghi vấn | Does she devegetate the garden before planting new flowers? |
Cô ấy có làm trụi khu vườn trước khi trồng hoa mới không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After the fire, the landscape, once lush and green, began to devegetate, leaving only barren soil. |
Sau trận hỏa hoạn, cảnh quan, vốn từng xanh tươi và trù phú, bắt đầu trơ trụi, chỉ còn lại đất cằn. |
| Phủ định | The conservation efforts, though extensive and well-funded, did not prevent the area from becoming devegetated, a stark reminder of the environmental challenges. |
Những nỗ lực bảo tồn, mặc dù rộng rãi và được tài trợ tốt, đã không ngăn được khu vực trở nên trơ trụi, một lời nhắc nhở rõ ràng về những thách thức môi trường. |
| Nghi vấn | Considering the prolonged drought, will the hills, previously covered in vibrant flora, begin to devegetate, or will the new irrigation system prove effective? |
Xét đến tình trạng hạn hán kéo dài, liệu những ngọn đồi, trước đây được bao phủ bởi thảm thực vật rực rỡ, sẽ bắt đầu trơ trụi hay hệ thống tưới tiêu mới sẽ tỏ ra hiệu quả? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "devegetate".
