(Top Banner Ad)
devegetate
C1
Động từ C1 Sinh thái học, Nông nghiệp, Khoa học môi trường

devegetate

UK: /diːˈvɛdʒɪteɪt/ • US: /diːˈvɛdʒɪteɪt/

Nghĩa tiếng Việt

phá hủy thảm thực vật loại bỏ thảm thực vật làm trơ trụi đất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To remove or destroy the plants from an area.

Vietnamese Meaning

Loại bỏ hoặc phá hủy thảm thực vật khỏi một khu vực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The construction project will devegetate a large area of the forest."

    "Dự án xây dựng sẽ loại bỏ thảm thực vật trên một diện tích lớn của khu rừng."

  • "Overgrazing can devegetate grasslands, leading to desertification."

    "Chăn thả quá mức có thể loại bỏ thảm thực vật ở đồng cỏ, dẫn đến sa mạc hóa."

  • "The volcanic eruption devegetated the island, leaving it barren for years."

    "Vụ phun trào núi lửa đã loại bỏ thảm thực vật trên hòn đảo, khiến nó trở nên cằn cỗi trong nhiều năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun devegetation sự loại bỏ thảm thực vật, sự trở nên trọc (đất)
Adjective devegetated đã bị loại bỏ thảm thực vật, trọc, không có thực vật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh thái học, Nông nghiệp, Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
de-
Latin
vegetare
English
vegetate
English
devegetate

Nguồn gốc của 'devegetate'

Từ 'devegetate' là sự kết hợp của tiền tố Latin 'de-' (có nghĩa là loại bỏ, làm mất đi, đảo ngược) và động từ 'vegetate' trong tiếng Anh. 'Vegetate' lại bắt nguồn từ 'vegetare' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'làm cho sống động, phát triển'. Ghép lại, 'devegetate' mang nghĩa loại bỏ hoặc làm mất đi thảm thực vật khỏi một khu vực.

Usage Note

Từ 'devegetate' thường được sử dụng trong bối cảnh khoa học, kỹ thuật hoặc quản lý môi trường để mô tả quá trình loại bỏ thảm thực vật, thường là do các hoạt động của con người như xây dựng, khai thác mỏ hoặc do các thảm họa tự nhiên. Nó mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với việc đơn giản là 'cut down' (chặt hạ) hay 'clear' (dọn dẹp), ám chỉ một sự thay đổi triệt để trong hệ sinh thái. So với 'reforest' (tái trồng rừng) hay 'afforest' (trồng rừng), 'devegetate' mang ý nghĩa ngược lại, nhấn mạnh sự mất mát thảm thực vật. Cần phân biệt với 'defoliate' (làm rụng lá), chỉ việc loại bỏ lá khỏi cây, chứ không phải toàn bộ cây.

Prepositions

from

Giới từ 'from' thường được dùng để chỉ khu vực hoặc đối tượng bị loại bỏ thảm thực vật. Ví dụ: 'The land was devegetated from all trees.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + devegetate
  • completely to completely devegetate an area
    (loại bỏ hoàn toàn thảm thực vật khỏi một khu vực)
  • partially to partially devegetate the site
    (loại bỏ một phần thảm thực vật tại địa điểm)
  • heavily areas that are heavily devegetated
    (những khu vực bị loại bỏ nhiều thảm thực vật)
Verb + (to) devegetate
  • attempt to attempt to devegetate a new plot
    (cố gắng loại bỏ thảm thực vật ở một lô đất mới)
  • tend some soils tend to devegetate easily
    (một số loại đất dễ bị mất thảm thực vật)
  • cause factors that cause land to devegetate
    (các yếu tố khiến đất bị mất thảm thực vật)
Noun (subject) + devegetate
  • fire wildfires can quickly devegetate a forest
    (cháy rừng có thể nhanh chóng làm mất thảm thực vật của một khu rừng)
  • erosion wind erosion can devegetate sand dunes
    (xói mòn do gió có thể làm mất thảm thực vật của các cồn cát)

Idioms

  • to devegetate an area

    loại bỏ thảm thực vật khỏi một khu vực

    "The construction crew plans to devegetate the entire site next week."

    (Đội xây dựng lên kế hoạch loại bỏ toàn bộ thảm thực vật tại công trường vào tuần tới.)

  • be prone to devegetate

    dễ bị mất thảm thực vật

    "Steep slopes are prone to devegetate after heavy rains."

    (Các sườn dốc dễ bị mất thảm thực vật sau những trận mưa lớn.)

  • factors that devegetate

    các yếu tố gây mất thảm thực vật

    "Drought and overgrazing are common factors that devegetate pastures."

    (Hạn hán và chăn thả quá mức là những yếu tố phổ biến gây mất thảm thực vật trên các đồng cỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

devegetate

Động từ
Lật mặt

Loại bỏ hoặc phá hủy thảm thực vật khỏi một khu vực.

"The construction project will devegetate a large area of the forest."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They devegetate the land to make room for farming.
Họ làm trụi đất để nhường chỗ cho việc canh tác.
Phủ định
It does not devegetate naturally; human intervention is required.
Nó không tự nhiên bị trụi; cần có sự can thiệp của con người.
Nghi vấn
Does she devegetate the garden before planting new flowers?
Cô ấy có làm trụi khu vườn trước khi trồng hoa mới không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the fire, the landscape, once lush and green, began to devegetate, leaving only barren soil.
Sau trận hỏa hoạn, cảnh quan, vốn từng xanh tươi và trù phú, bắt đầu trơ trụi, chỉ còn lại đất cằn.
Phủ định
The conservation efforts, though extensive and well-funded, did not prevent the area from becoming devegetated, a stark reminder of the environmental challenges.
Những nỗ lực bảo tồn, mặc dù rộng rãi và được tài trợ tốt, đã không ngăn được khu vực trở nên trơ trụi, một lời nhắc nhở rõ ràng về những thách thức môi trường.
Nghi vấn
Considering the prolonged drought, will the hills, previously covered in vibrant flora, begin to devegetate, or will the new irrigation system prove effective?
Xét đến tình trạng hạn hán kéo dài, liệu những ngọn đồi, trước đây được bao phủ bởi thảm thực vật rực rỡ, sẽ bắt đầu trơ trụi hay hệ thống tưới tiêu mới sẽ tỏ ra hiệu quả?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "devegetate".

Tác động môi trường của việc mất thảm thực vật

Việc loại bỏ thảm thực vật (devegetate) có những tác động nghiêm trọng đến môi trường. Nó làm tăng xói mòn đất, mất đa dạng sinh học do phá hủy môi trường sống của động vật, góp phần vào sa mạc hóa và biến đổi khí hậu do giảm khả năng hấp thụ carbon của cây cối.

Hoạt động của con người và mất thảm thực vật

Các hoạt động của con người là nguyên nhân hàng đầu gây ra việc mất thảm thực vật. Điều này bao gồm phá rừng để lấy gỗ, chuyển đổi đất rừng thành đất nông nghiệp, đô thị hóa và xây dựng cơ sở hạ tầng. Những hoạt động này gây ảnh hưởng tiêu cực đến hệ sinh thái toàn cầu và cân bằng tự nhiên.