(Top Banner Ad)
defunding infrastructure
C1
Động từ (Verb) + Danh từ (Noun) C1 Chính trị, Kinh tế, Xây dựng

defunding infrastructure

UK: /ˌdiːˈfʌnd ˈɪnfrəˌstrʌktʃər/ • US: /ˌdiːˈfʌnd ˈɪnfrəˌstrʌktʃər/

Nghĩa tiếng Việt

cắt giảm tài trợ cơ sở hạ tầng rút vốn khỏi cơ sở hạ tầng giảm ngân sách cho cơ sở hạ tầng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Defunding" means to withdraw funding from. "Infrastructure" refers to the basic physical and organizational structures and facilities (e.g., buildings, roads, power supplies) needed for the operation of a society or enterprise.

Vietnamese Meaning

"Defunding" có nghĩa là cắt giảm hoặc rút nguồn tài trợ. "Infrastructure" (cơ sở hạ tầng) đề cập đến các cấu trúc và cơ sở vật chất và tổ chức cơ bản (ví dụ: tòa nhà, đường xá, nguồn cung cấp điện) cần thiết cho hoạt động của một xã hội hoặc doanh nghiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city council voted to defund infrastructure projects, leading to concerns about future development."

    "Hội đồng thành phố đã bỏ phiếu cắt giảm tài trợ cho các dự án cơ sở hạ tầng, dẫn đến lo ngại về sự phát triển trong tương lai."

  • "The proposal to defund infrastructure improvements was met with strong opposition."

    "Đề xuất cắt giảm tài trợ cho việc cải thiện cơ sở hạ tầng đã gặp phải sự phản đối mạnh mẽ."

  • "Critics argue that defunding infrastructure will have long-term negative consequences."

    "Các nhà phê bình cho rằng việc cắt giảm tài trợ cơ sở hạ tầng sẽ gây ra những hậu quả tiêu cực lâu dài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb defund Cắt giảm ngân sách, ngừng tài trợ (cho một chương trình, tổ chức, v.v.)
Noun defunding Sự cắt giảm ngân sách, sự ngừng tài trợ
Noun infrastructure Cơ sở hạ tầng

Synonyms

reduce funding for (giảm tài trợ cho)cut funding to (cắt tài trợ cho)divest from (rút vốn khỏi)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Kinh tế, Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
disfundere
English
defund
English
infrastructure
English
defunding infrastructure

Nguồn gốc của 'Defund'

Từ 'defund' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'disfundere', có nghĩa là 'rút tiền' hoặc 'ngừng tài trợ'. Nó được du nhập vào tiếng Anh và sau đó được sử dụng rộng rãi trong các cuộc tranh luận chính trị và xã hội để chỉ việc cắt giảm ngân sách của một chương trình hoặc tổ chức nào đó.

Nguồn gốc của 'Infrastructure'

Từ 'infrastructure' trong tiếng Anh dùng để chỉ cơ sở hạ tầng, có nghĩa là các hệ thống và công trình cơ bản cần thiết cho một quốc gia hoặc khu vực hoạt động, chẳng hạn như đường xá, cầu cống, hệ thống điện nước, v.v. Thuật ngữ này bắt nguồn từ tiếng Latinh 'infra', có nghĩa là 'bên dưới'. Khi kết hợp với 'defund', cụm từ này mang ý nghĩa cắt giảm nguồn tài chính cho cơ sở hạ tầng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị và kinh tế, đặc biệt khi thảo luận về các quyết định của chính phủ liên quan đến chi tiêu công. Việc 'defunding infrastructure' thường gây tranh cãi, vì nó có thể ảnh hưởng đến sự phát triển kinh tế, an toàn công cộng và chất lượng cuộc sống.

Prepositions

from

Giới từ 'from' được sử dụng để chỉ nguồn bị cắt giảm tài trợ: 'Defund infrastructure from public funding.' (Cắt giảm tài trợ cơ sở hạ tầng từ nguồn vốn công).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + defunding infrastructure
  • Proposed defunding infrastructure
    (Đề xuất cắt giảm tài trợ cho cơ sở hạ tầng)
  • Continued defunding infrastructure
    (Tiếp tục cắt giảm tài trợ cho cơ sở hạ tầng)
Verb + defunding infrastructure
  • Oppose defunding infrastructure
    (Phản đối việc cắt giảm tài trợ cho cơ sở hạ tầng)
  • Support defunding infrastructure
    (Ủng hộ việc cắt giảm tài trợ cho cơ sở hạ tầng)
  • Criticize defunding infrastructure
    (Chỉ trích việc cắt giảm tài trợ cho cơ sở hạ tầng)
Adverb + defunding infrastructure
  • Gradually defunding infrastructure
    (Dần dần cắt giảm tài trợ cho cơ sở hạ tầng)
  • Completely defunding infrastructure
    (Hoàn toàn cắt giảm tài trợ cho cơ sở hạ tầng)

Idioms

  • The road to hell is paved with good intentions when defunding infrastructure.

    Con đường dẫn đến địa ngục được lát bằng những ý định tốt khi cắt giảm tài trợ cho cơ sở hạ tầng. (Ý nói: việc cắt giảm tài trợ với mục đích tốt có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.)

    "The city council thought they were saving money, but the road to hell is paved with good intentions when defunding infrastructure, and now the bridges are crumbling."

    (Hội đồng thành phố nghĩ rằng họ đang tiết kiệm tiền, nhưng con đường dẫn đến địa ngục được lát bằng những ý định tốt khi cắt giảm tài trợ cho cơ sở hạ tầng, và giờ đây những cây cầu đang sụp đổ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

defunding infrastructure

Động từ (Verb) + Danh từ (Noun)
Lật mặt

"Defunding" có nghĩa là cắt giảm hoặc rút nguồn tài trợ. "Infrastructure" (cơ sở hạ tầng) đề cập đến các cấu trúc và cơ sở vật chất và tổ chức cơ bản (ví dụ: tòa nhà, đường xá, nguồn cung cấp điện) cần thiết cho hoạt động của một xã hội hoặc doanh nghiệp.

"The city council voted to defund infrastructure projects, leading to concerns about future development."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "defunding infrastructure".

Tranh cãi về Đầu tư Công

Việc 'defunding infrastructure' thường liên quan đến các cuộc tranh cãi chính trị và kinh tế về vai trò của chính phủ trong việc đầu tư vào cơ sở hạ tầng. Một số người cho rằng chính phủ nên giảm chi tiêu và để khu vực tư nhân đảm nhận, trong khi những người khác tin rằng đầu tư công là cần thiết cho sự phát triển kinh tế và xã hội. Những quan điểm này phản ánh các hệ tư tưởng chính trị khác nhau và có ảnh hưởng lớn đến các chính sách công.