defunding infrastructure
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
"Defunding" means to withdraw funding from. "Infrastructure" refers to the basic physical and organizational structures and facilities (e.g., buildings, roads, power supplies) needed for the operation of a society or enterprise.
Vietnamese Meaning
"Defunding" có nghĩa là cắt giảm hoặc rút nguồn tài trợ. "Infrastructure" (cơ sở hạ tầng) đề cập đến các cấu trúc và cơ sở vật chất và tổ chức cơ bản (ví dụ: tòa nhà, đường xá, nguồn cung cấp điện) cần thiết cho hoạt động của một xã hội hoặc doanh nghiệp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The city council voted to defund infrastructure projects, leading to concerns about future development."
"Hội đồng thành phố đã bỏ phiếu cắt giảm tài trợ cho các dự án cơ sở hạ tầng, dẫn đến lo ngại về sự phát triển trong tương lai."
-
"The proposal to defund infrastructure improvements was met with strong opposition."
"Đề xuất cắt giảm tài trợ cho việc cải thiện cơ sở hạ tầng đã gặp phải sự phản đối mạnh mẽ."
-
"Critics argue that defunding infrastructure will have long-term negative consequences."
"Các nhà phê bình cho rằng việc cắt giảm tài trợ cơ sở hạ tầng sẽ gây ra những hậu quả tiêu cực lâu dài."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | defund | Cắt giảm ngân sách, ngừng tài trợ (cho một chương trình, tổ chức, v.v.) |
| Noun | defunding | Sự cắt giảm ngân sách, sự ngừng tài trợ |
| Noun | infrastructure | Cơ sở hạ tầng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị và kinh tế, đặc biệt khi thảo luận về các quyết định của chính phủ liên quan đến chi tiêu công. Việc 'defunding infrastructure' thường gây tranh cãi, vì nó có thể ảnh hưởng đến sự phát triển kinh tế, an toàn công cộng và chất lượng cuộc sống.
Prepositions
Giới từ 'from' được sử dụng để chỉ nguồn bị cắt giảm tài trợ: 'Defund infrastructure from public funding.' (Cắt giảm tài trợ cơ sở hạ tầng từ nguồn vốn công).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Proposed defunding infrastructure (Đề xuất cắt giảm tài trợ cho cơ sở hạ tầng)
-
Continued defunding infrastructure (Tiếp tục cắt giảm tài trợ cho cơ sở hạ tầng)
-
Oppose defunding infrastructure (Phản đối việc cắt giảm tài trợ cho cơ sở hạ tầng)
-
Support defunding infrastructure (Ủng hộ việc cắt giảm tài trợ cho cơ sở hạ tầng)
-
Criticize defunding infrastructure (Chỉ trích việc cắt giảm tài trợ cho cơ sở hạ tầng)
-
Gradually defunding infrastructure (Dần dần cắt giảm tài trợ cho cơ sở hạ tầng)
-
Completely defunding infrastructure (Hoàn toàn cắt giảm tài trợ cho cơ sở hạ tầng)
Idioms
-
The road to hell is paved with good intentions when defunding infrastructure.
Con đường dẫn đến địa ngục được lát bằng những ý định tốt khi cắt giảm tài trợ cho cơ sở hạ tầng. (Ý nói: việc cắt giảm tài trợ với mục đích tốt có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.)
"The city council thought they were saving money, but the road to hell is paved with good intentions when defunding infrastructure, and now the bridges are crumbling."
(Hội đồng thành phố nghĩ rằng họ đang tiết kiệm tiền, nhưng con đường dẫn đến địa ngục được lát bằng những ý định tốt khi cắt giảm tài trợ cho cơ sở hạ tầng, và giờ đây những cây cầu đang sụp đổ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
defunding infrastructure
Động từ (Verb) + Danh từ (Noun)"Defunding" có nghĩa là cắt giảm hoặc rút nguồn tài trợ. "Infrastructure" (cơ sở hạ tầng) đề cập đến các cấu trúc và cơ sở vật chất và tổ chức cơ bản (ví dụ: tòa nhà, đường xá, nguồn cung cấp điện) cần thiết cho hoạt động của một xã hội hoặc doanh nghiệp.
"The city council voted to defund infrastructure projects, leading to concerns about future development."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "defunding infrastructure".
