(Top Banner Ad)
defuse tension
C1
Động từ C1 Xã hội học, Tâm lý học, Quan hệ quốc tế

defuse tension

UK: /diːˈfjuːz ˈtenʃən/ • US: /diːˈfjuːz ˈtenʃən/

Nghĩa tiếng Việt

làm dịu căng thẳng giải tỏa căng thẳng hạ nhiệt căng thẳng xoa dịu tình hình giảm bớt áp lực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To reduce the tension or danger in a situation.

Vietnamese Meaning

Làm giảm căng thẳng hoặc nguy hiểm trong một tình huống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The negotiator tried to defuse the tension between the two parties."

    "Nhà đàm phán đã cố gắng làm giảm căng thẳng giữa hai bên."

  • "Humor can be a powerful tool to defuse tension in the workplace."

    "Sự hài hước có thể là một công cụ mạnh mẽ để làm giảm căng thẳng tại nơi làm việc."

  • "The president's speech was carefully worded to defuse the tension with the neighboring country."

    "Bài phát biểu của tổng thống đã được diễn đạt cẩn thận để làm giảm căng thẳng với nước láng giềng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb defuse làm giảm căng thẳng; tháo ngòi nổ (bom)
Noun defusion sự làm giảm căng thẳng; sự tháo ngòi nổ
Noun tension sự căng thẳng; sức căng
Adjective tense căng thẳng; khó chịu
Verb tense làm cho căng thẳng; trở nên căng thẳng
Adverb tensely một cách căng thẳng

Synonyms

alleviate tension (giảm bớt căng thẳng)reduce tension (giảm căng thẳng)ease tension (làm dịu căng thẳng)calm (làm dịu)pacify (xoa dịu)

Antonyms

escalate tension (làm leo thang căng thẳng)increase tension (tăng căng thẳng)aggravate (làm trầm trọng thêm)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học, Quan hệ quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
de- (tiền tố: 'làm mất đi', 'gỡ bỏ')
Latin
fundere (động từ: 'đổ ra', 'tràn ra')
Pháp cổ
fusée (danh từ: 'ngòi nổ', 'dây cháy chậm')
Anh (thế kỷ 20)
defuse (động từ: 'tháo ngòi nổ')
Latin
tendere (động từ: 'kéo căng')
Latin
tensio (danh từ: 'sự kéo căng', 'sự căng thẳng')
Anh (thế kỷ 17)
tension (danh từ: 'sự căng thẳng')

Từ Ngòi Nổ Bom Đến Các Mối Quan Hệ

Từ 'defuse' ban đầu có nghĩa đen là 'tháo ngòi nổ' một quả bom để ngăn nó phát nổ. Về sau, ý nghĩa này được mở rộng theo phép ẩn dụ để chỉ hành động làm giảm bớt sự căng thẳng, nguy hiểm trong các tình huống xã hội, chính trị, hoặc cá nhân – giống như việc 'tháo ngòi nổ' một quả bom cảm xúc hoặc một cuộc xung đột tiềm tàng. Từ 'tension' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'tendere' nghĩa là 'kéo căng', mô tả chính xác trạng thái bị kéo căng về tinh thần hoặc mối quan hệ giữa các bên.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả việc làm dịu đi một tình huống căng thẳng, thường là thông qua các hành động hoặc lời nói khéo léo. Nó ngụ ý rằng tình huống ban đầu có khả năng trở nên tồi tệ hơn nếu không có sự can thiệp. `Defuse` mang nghĩa loại bỏ hoặc làm giảm khả năng gây nổ của một quả bom, và nghĩa bóng của nó ám chỉ việc vô hiệu hóa những yếu tố có thể gây ra xung đột hoặc bạo lực. So sánh với `ease tension`: `ease` chỉ làm giảm bớt, còn `defuse` mang tính chủ động loại bỏ nguy cơ bùng nổ.

Prepositions

with

`Defuse tension with something`: chỉ phương tiện hoặc công cụ được sử dụng để giảm căng thẳng (ví dụ: 'defuse tension with humor').

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + defuse tension
  • skillfully skillfully defuse tension
    (khéo léo xoa dịu căng thẳng)
  • effectively effectively defuse tension
    (làm giảm căng thẳng một cách hiệu quả)
  • successfully successfully defuse tension
    (thành công xoa dịu căng thẳng)
Verb + to defuse tension
  • try try to defuse tension
    (cố gắng xoa dịu căng thẳng)
  • attempt attempt to defuse tension
    (nỗ lực xoa dịu căng thẳng)
  • manage manage to defuse tension
    (xoay sở để xoa dịu căng thẳng)
Noun as means/purpose + defuse tension
  • diplomacy diplomacy to defuse tension
    (ngoại giao để xoa dịu căng thẳng)
  • negotiations negotiations to defuse tension
    (các cuộc đàm phán để xoa dịu căng thẳng)

Idioms

  • An effort to defuse tension

    Một nỗ lực để xoa dịu căng thẳng

    "The leaders made an effort to defuse tension at the summit."

    (Các nhà lãnh đạo đã nỗ lực để xoa dịu căng thẳng tại hội nghị thượng đỉnh.)

  • Take steps to defuse tension

    Thực hiện các bước để xoa dịu căng thẳng

    "They agreed to take steps to defuse tension in the region."

    (Họ đồng ý thực hiện các bước để xoa dịu căng thẳng trong khu vực.)

  • A move to defuse tension

    Một động thái nhằm xoa dịu căng thẳng

    "His unexpected apology was seen as a move to defuse tension."

    (Lời xin lỗi bất ngờ của anh ấy được coi là một động thái nhằm xoa dịu căng thẳng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

defuse tension

Động từ
Lật mặt

Làm giảm căng thẳng hoặc nguy hiểm trong một tình huống.

"The negotiator tried to defuse the tension between the two parties."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The negotiator will defuse the tension between the two parties.
Người đàm phán sẽ xoa dịu căng thẳng giữa hai bên.
Phủ định
The manager is not going to defuse the tension if the employees don't cooperate.
Người quản lý sẽ không xoa dịu căng thẳng nếu nhân viên không hợp tác.
Nghi vấn
Will she be able to defuse the tension before the meeting starts?
Liệu cô ấy có thể xoa dịu căng thẳng trước khi cuộc họp bắt đầu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "defuse tension".

Nghệ Thuật Hòa Giải và Ngoại Giao

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các mối quan hệ cá nhân, công việc và ngoại giao, việc chủ động 'defuse tension' (giảm căng thẳng) được coi là một kỹ năng giao tiếp và lãnh đạo quan trọng. Nó thường liên quan đến sự cởi mở, lắng nghe tích cực, đồng cảm và tìm kiếm giải pháp chung, thay vì tránh né hay làm leo thang xung đột.

Thời Gian 'Hạ Hỏa' (Cooling Off Period)

Khái niệm 'defuse tension' cũng gắn liền với ý tưởng về 'cooling off period' (thời gian hạ hỏa) trong các cuộc tranh cãi, xung đột. Đây là khoảng thời gian nghỉ ngơi tạm thời để các bên có thể bình tĩnh lại, suy nghĩ rõ ràng hơn trước khi tiếp tục thảo luận, nhằm ngăn chặn tình hình trở nên tồi tệ hơn.