(Top Banner Ad)
dehumanizing
C1
Tính từ C1 Xã hội học, Tâm lý học, Chính trị học

dehumanizing

UK: /diːˈhjuːmənaɪzɪŋ/ • US: /diːˈhjuːmənaɪzɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

phi nhân tính làm mất nhân tính vô nhân đạo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Treating people as if they are not human; depriving someone of their humanity and positive human qualities.

Vietnamese Meaning

Đối xử với ai đó như thể họ không phải là con người; tước đoạt nhân tính và những phẩm chất tốt đẹp của con người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The prison conditions were described as dehumanizing, with inmates subjected to constant surveillance and psychological abuse."

    "Điều kiện nhà tù được mô tả là phi nhân tính, với các tù nhân phải chịu sự giám sát liên tục và lạm dụng tâm lý."

  • "The dehumanizing effects of poverty can lead to hopelessness and despair."

    "Những tác động phi nhân tính của nghèo đói có thể dẫn đến sự tuyệt vọng và thất vọng."

  • "Propaganda often uses dehumanizing language to demonize the enemy."

    "Tuyên truyền thường sử dụng ngôn ngữ phi nhân tính để quỷ dữ hóa kẻ thù."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dehumanize Phi nhân tính hóa, làm mất nhân tính
Noun dehumanization Sự phi nhân tính hóa, sự làm mất nhân tính
Adjective human Thuộc về con người, có tính người
Noun humanity Nhân loại, tính người

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học, Chính trị học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
humanus
English
human
English
dehumanize
English
dehumanizing

Gốc Rễ của 'Dehumanizing'

Từ 'dehumanizing' bắt nguồn từ việc tước bỏ phẩm chất con người. Nó liên quan đến việc coi ai đó như không phải người, thường dẫn đến sự đối xử tàn tệ và bất công. Hiểu được nguồn gốc này giúp ta nhận thức rõ hơn về tác động của việc 'dehumanizing' trong xã hội.

Usage Note

Tính từ 'dehumanizing' thường được sử dụng để mô tả những hành động, chính sách hoặc điều kiện khiến con người mất đi phẩm giá, lòng trắc ẩn và khả năng đồng cảm. Nó mạnh hơn so với việc đơn thuần đối xử tệ bạc; nó ám chỉ một quá trình tước đoạt bản chất con người.

Prepositions

to

Dehumanizing to: Thường được sử dụng để chỉ đối tượng chịu tác động của hành động phi nhân tính. Ví dụ: 'The conditions were dehumanizing to the prisoners.' (Điều kiện sống phi nhân tính đối với các tù nhân.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dehumanizing
  • deeply deeply dehumanizing
    (vô cùng phi nhân tính)
  • inherently inherently dehumanizing
    (vốn dĩ đã phi nhân tính)
  • utterly utterly dehumanizing
    (hoàn toàn phi nhân tính)
Verb + dehumanizing
  • experience experience dehumanizing treatment
    (trải qua sự đối xử phi nhân tính)
  • describe describe something as dehumanizing
    (mô tả điều gì đó là phi nhân tính)
  • find find something dehumanizing
    (thấy điều gì đó phi nhân tính)

Idioms

  • Treat someone like dirt

    Đối xử với ai đó một cách tệ hại, coi thường người khác.

    "The boss treats his employees like dirt; it's dehumanizing."

    (Ông chủ đối xử với nhân viên của mình như rác rưởi; thật là phi nhân tính.)

  • Reduce someone to a number

    Biến ai đó thành một con số, tước bỏ cá tính của họ.

    "Prison can reduce people to numbers, which is incredibly dehumanizing."

    (Nhà tù có thể biến con người thành những con số, điều này vô cùng phi nhân tính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dehumanizing

Tính từ
Lật mặt

Đối xử với ai đó như thể họ không phải là con người; tước đoạt nhân tính và những phẩm chất tốt đẹp của con người.

"The prison conditions were described as dehumanizing, with inmates subjected to constant surveillance and psychological abuse."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dehumanizing".

Khái niệm về Nhân phẩm

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, nhân phẩm (human dignity) là một giá trị cốt lõi. 'Dehumanizing' đi ngược lại nguyên tắc này, vì nó phủ nhận giá trị và quyền cơ bản của một người.

Ảnh hưởng của hệ thống phân cấp xã hội

Các hệ thống phân cấp xã hội (ví dụ: giai cấp, đẳng cấp) có thể dẫn đến sự 'dehumanizing' khi một nhóm người coi nhóm khác là thấp kém hơn và đối xử bất công với họ.