(Top Banner Ad)
dehydrated fruit
B1
adjective B1 Food Science/Nutrition

dehydrated fruit

Nghĩa tiếng Việt

trái cây sấy khô hoa quả sấy khô
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having had the water removed; dried.

Vietnamese Meaning

Đã được loại bỏ nước; sấy khô.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Dehydrated fruit is a popular snack for hiking."

    "Trái cây sấy khô là một món ăn vặt phổ biến khi đi bộ đường dài."

  • "Dehydrated fruit is often higher in sugar concentration than fresh fruit."

    "Trái cây sấy khô thường có nồng độ đường cao hơn trái cây tươi."

  • "You can make your own dehydrated fruit using a food dehydrator."

    "Bạn có thể tự làm trái cây sấy khô bằng máy sấy thực phẩm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dehydrate làm mất nước, khử nước
Noun dehydration sự mất nước, sự khử nước

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Food Science/Nutrition

Etymology (Nguồn gốc)

English
dehydrated fruit

Nguồn gốc của 'Dehydrated Fruit'

Từ 'dehydrated fruit' đơn giản chỉ sự kết hợp của 'dehydrate' (làm mất nước) và 'fruit' (trái cây). Quá trình làm khô trái cây đã có từ rất lâu đời, khi con người tìm cách bảo quản thực phẩm trước khi có tủ lạnh. Các loại trái cây sấy khô cung cấp năng lượng và vitamin, rất tiện lợi để mang theo trong các chuyến đi dài.

Usage Note

The adjective 'dehydrated' describes something that has undergone the process of dehydration. In the case of 'dehydrated fruit', it specifies fruit that has been dried to preserve it. It contrasts with 'fresh fruit' or 'frozen fruit'. The level of dehydration affects the texture and shelf life of the fruit.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dehydrated fruit
  • organic organic dehydrated fruit
    (trái cây sấy khô hữu cơ)
  • delicious delicious dehydrated fruit
    (trái cây sấy khô ngon tuyệt)
Verb + dehydrated fruit
  • eat eat dehydrated fruit
    (ăn trái cây sấy khô)
  • enjoy enjoy dehydrated fruit
    (thưởng thức trái cây sấy khô)

Idioms

  • Life is a bowl of cherries (and dehydrated fruit).

    Cuộc sống toàn màu hồng (và trái cây sấy khô).

    "After getting the promotion, he thought life was a bowl of cherries (and dehydrated fruit)."

    (Sau khi được thăng chức, anh ấy nghĩ cuộc sống toàn màu hồng (và trái cây sấy khô).)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dehydrated fruit

adjective
Lật mặt

Đã được loại bỏ nước; sấy khô.

"Dehydrated fruit is a popular snack for hiking."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Dehydrated fruit is often used in trail mixes.
Trái cây sấy khô thường được sử dụng trong các loại hỗn hợp ăn đường dài.
Phủ định
Dehydrated fruit is not always considered a healthy snack due to its high sugar content.
Trái cây sấy khô không phải lúc nào cũng được coi là một món ăn nhẹ lành mạnh do hàm lượng đường cao.
Nghi vấn
Is dehydrated fruit being sold at the local farmers market?
Trái cây sấy khô có đang được bán ở chợ nông sản địa phương không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dehydrated fruit".

Lễ Tết và Trái Cây Sấy Khô

Ở nhiều nước phương Tây, trái cây sấy khô thường được dùng làm quà tặng trong các dịp lễ Tết, đặc biệt là Giáng Sinh. Chúng được coi là món ăn nhẹ lành mạnh và mang ý nghĩa sung túc, đủ đầy.