dehydrated fruit
adjectiveNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Dehydrated fruit'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Đã được loại bỏ nước; sấy khô.
Ví dụ Thực tế với 'Dehydrated fruit'
-
"Dehydrated fruit is a popular snack for hiking."
"Trái cây sấy khô là một món ăn vặt phổ biến khi đi bộ đường dài."
-
"Dehydrated fruit is often higher in sugar concentration than fresh fruit."
"Trái cây sấy khô thường có nồng độ đường cao hơn trái cây tươi."
-
"You can make your own dehydrated fruit using a food dehydrator."
"Bạn có thể tự làm trái cây sấy khô bằng máy sấy thực phẩm."
Từ loại & Từ liên quan của 'Dehydrated fruit'
Các dạng từ (Word Forms)
- Verb: dehydrate
- Adjective: dehydrated
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Dehydrated fruit'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
The adjective 'dehydrated' describes something that has undergone the process of dehydration. In the case of 'dehydrated fruit', it specifies fruit that has been dried to preserve it. It contrasts with 'fresh fruit' or 'frozen fruit'. The level of dehydration affects the texture and shelf life of the fruit.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Dehydrated fruit'
Rule: sentence-passive-voice
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Dehydrated fruit is often used in trail mixes.
|
Trái cây sấy khô thường được sử dụng trong các loại hỗn hợp ăn đường dài. |
| Phủ định |
Dehydrated fruit is not always considered a healthy snack due to its high sugar content.
|
Trái cây sấy khô không phải lúc nào cũng được coi là một món ăn nhẹ lành mạnh do hàm lượng đường cao. |
| Nghi vấn |
Is dehydrated fruit being sold at the local farmers market?
|
Trái cây sấy khô có đang được bán ở chợ nông sản địa phương không? |