(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ dried fruit
A2

dried fruit

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

trái cây sấy khô hoa quả sấy khô
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Dried fruit'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Trái cây đã được loại bỏ phần lớn lượng nước ban đầu, một cách tự nhiên bằng cách phơi nắng hoặc bằng cách sử dụng máy sấy chuyên dụng.

Definition (English Meaning)

Fruit that has had the majority of the original water content removed either naturally, through sun drying, or through the use of specialized dryers or dehydrators.

Ví dụ Thực tế với 'Dried fruit'

  • "I like to add dried fruit to my oatmeal in the morning."

    "Tôi thích thêm trái cây sấy khô vào bột yến mạch của mình vào buổi sáng."

  • "Dried fruit is a good source of energy."

    "Trái cây sấy khô là một nguồn năng lượng tốt."

  • "Many hikers carry dried fruit for a quick snack."

    "Nhiều người đi bộ đường dài mang theo trái cây sấy khô để ăn nhanh."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Dried fruit'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: dried fruit
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

fresh fruit(trái cây tươi)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ẩm thực/Dinh dưỡng

Ghi chú Cách dùng 'Dried fruit'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Dried fruit là một thuật ngữ chung, bao gồm nhiều loại trái cây như nho khô, chà là, mơ khô, mận khô, v.v. Nó thường được dùng như một món ăn nhẹ hoặc thành phần trong các công thức nấu ăn. Khác với 'fresh fruit' (trái cây tươi) ở chỗ nó có hàm lượng đường cao hơn và thời hạn sử dụng lâu hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with in

Ví dụ: 'This recipe is made *with* dried fruit.' (Công thức này được làm *với* trái cây sấy khô). 'Dried fruit *in* your diet can provide essential nutrients.' (Trái cây sấy khô *trong* chế độ ăn uống của bạn có thể cung cấp các chất dinh dưỡng cần thiết).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Dried fruit'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)