dried fruit
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Fruit that has had the majority of the original water content removed either naturally, through sun drying, or through the use of specialized dryers or dehydrators.
Vietnamese Meaning
Trái cây đã được loại bỏ phần lớn lượng nước ban đầu, một cách tự nhiên bằng cách phơi nắng hoặc bằng cách sử dụng máy sấy chuyên dụng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I like to add dried fruit to my oatmeal in the morning."
"Tôi thích thêm trái cây sấy khô vào bột yến mạch của mình vào buổi sáng."
-
"Dried fruit is a good source of energy."
"Trái cây sấy khô là một nguồn năng lượng tốt."
-
"Many hikers carry dried fruit for a quick snack."
"Nhiều người đi bộ đường dài mang theo trái cây sấy khô để ăn nhanh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dried fruit là một thuật ngữ chung, bao gồm nhiều loại trái cây như nho khô, chà là, mơ khô, mận khô, v.v. Nó thường được dùng như một món ăn nhẹ hoặc thành phần trong các công thức nấu ăn. Khác với 'fresh fruit' (trái cây tươi) ở chỗ nó có hàm lượng đường cao hơn và thời hạn sử dụng lâu hơn.
Prepositions
Ví dụ: 'This recipe is made *with* dried fruit.' (Công thức này được làm *với* trái cây sấy khô). 'Dried fruit *in* your diet can provide essential nutrients.' (Trái cây sấy khô *trong* chế độ ăn uống của bạn có thể cung cấp các chất dinh dưỡng cần thiết).
Collocations (Từ đi kèm)
-
mixed mixed dried fruit (hỗn hợp quả khô)
-
chopped chopped dried fruit (quả khô thái hạt lựu/thái nhỏ)
-
organic organic dried fruit (quả khô hữu cơ)
-
eat eat dried fruit (ăn quả khô)
-
snack on snack on dried fruit (ăn vặt bằng quả khô)
-
add add dried fruit (thêm quả khô (vào món ăn))
-
dried fruit dried fruit cake (bánh trái cây khô)
-
dried fruit dried fruit compote (mứt quả khô hầm)
-
dried fruit dried fruit mix (hỗn hợp quả khô)
Idioms
-
dried fruit and nuts
quả khô và các loại hạt (thường là món ăn vặt phổ biến)
"I always keep a bag of dried fruit and nuts in my desk for a healthy snack."
(Tôi luôn giữ một túi quả khô và các loại hạt trong ngăn bàn để ăn vặt tốt cho sức khỏe.)
-
a handful of dried fruit
một nắm quả khô (diễn tả số lượng nhỏ)
"Just a handful of dried fruit can provide a quick energy boost."
(Chỉ một nắm quả khô có thể cung cấp năng lượng nhanh chóng.)
-
dried fruit platter
đĩa/khay quả khô (cách trình bày quả khô)
"For dessert, we had a beautiful dried fruit platter with some cheese."
(Để tráng miệng, chúng tôi đã có một đĩa quả khô đẹp mắt cùng một ít phô mai.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dried fruit
danh từTrái cây đã được loại bỏ phần lớn lượng nước ban đầu, một cách tự nhiên bằng cách phơi nắng hoặc bằng cách sử dụng máy sấy chuyên dụng.
"I like to add dried fruit to my oatmeal in the morning."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dried fruit".
