(Top Banner Ad)
dried fruit
A2
danh từ A2 Ẩm thực/Dinh dưỡng

dried fruit

UK: /ˌdraɪd ˈfruːt/ • US: /ˌdraɪd ˈfruːt/

Nghĩa tiếng Việt

trái cây sấy khô hoa quả sấy khô
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Fruit that has had the majority of the original water content removed either naturally, through sun drying, or through the use of specialized dryers or dehydrators.

Vietnamese Meaning

Trái cây đã được loại bỏ phần lớn lượng nước ban đầu, một cách tự nhiên bằng cách phơi nắng hoặc bằng cách sử dụng máy sấy chuyên dụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I like to add dried fruit to my oatmeal in the morning."

    "Tôi thích thêm trái cây sấy khô vào bột yến mạch của mình vào buổi sáng."

  • "Dried fruit is a good source of energy."

    "Trái cây sấy khô là một nguồn năng lượng tốt."

  • "Many hikers carry dried fruit for a quick snack."

    "Nhiều người đi bộ đường dài mang theo trái cây sấy khô để ăn nhanh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dry làm khô, sấy khô
Adjective dry khô ráo, không ẩm ướt
Noun dryness sự khô hạn, sự khô ráo
Noun fruit hoa quả, trái cây; thành quả
Adjective fruitful sai quả; có hiệu quả, thành công

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực/Dinh dưỡng

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
drīġe (khô, tính từ)
English
dry (khô, động từ/tính từ) -> dried (đã làm khô, quá khứ phân từ)
Latin
fructus (sản vật, thành quả)
Old French
fruit (hoa quả)
English
fruit (hoa quả)
English
dried fruit (quả khô, từ ghép)

Phương pháp bảo quản cổ xưa

Quả khô là một trong những phương pháp bảo quản thực phẩm lâu đời nhất của nhân loại, có từ hàng ngàn năm trước. Các nền văn minh cổ đại đã học cách phơi khô trái cây dưới ánh nắng mặt trời hoặc bằng gió để giữ chúng dùng được trong mùa đông hoặc khi di chuyển, giúp cung cấp dinh dưỡng trong suốt các chuyến đi dài hoặc thời kỳ khan hiếm lương thực.

Thực phẩm dự trữ và lễ hội

Trong nhiều nền văn hóa, quả khô không chỉ là thực phẩm dự trữ mà còn là món ăn truyền thống trong các dịp lễ hội, đặc biệt vào mùa đông. Chúng là nguồn năng lượng cô đặc, dễ mang theo, trở thành lương thực quý giá cho những người du mục, thương nhân và thủy thủ trong các chuyến hành trình dài, cũng như biểu tượng của sự no đủ trong các bữa tiệc.

Usage Note

Dried fruit là một thuật ngữ chung, bao gồm nhiều loại trái cây như nho khô, chà là, mơ khô, mận khô, v.v. Nó thường được dùng như một món ăn nhẹ hoặc thành phần trong các công thức nấu ăn. Khác với 'fresh fruit' (trái cây tươi) ở chỗ nó có hàm lượng đường cao hơn và thời hạn sử dụng lâu hơn.

Prepositions

with in

Ví dụ: 'This recipe is made *with* dried fruit.' (Công thức này được làm *với* trái cây sấy khô). 'Dried fruit *in* your diet can provide essential nutrients.' (Trái cây sấy khô *trong* chế độ ăn uống của bạn có thể cung cấp các chất dinh dưỡng cần thiết).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + dried fruit
  • mixed mixed dried fruit
    (hỗn hợp quả khô)
  • chopped chopped dried fruit
    (quả khô thái hạt lựu/thái nhỏ)
  • organic organic dried fruit
    (quả khô hữu cơ)
Động từ + dried fruit
  • eat eat dried fruit
    (ăn quả khô)
  • snack on snack on dried fruit
    (ăn vặt bằng quả khô)
  • add add dried fruit
    (thêm quả khô (vào món ăn))
Danh từ (bổ nghĩa) + dried fruit
  • dried fruit dried fruit cake
    (bánh trái cây khô)
  • dried fruit dried fruit compote
    (mứt quả khô hầm)
  • dried fruit dried fruit mix
    (hỗn hợp quả khô)

Idioms

  • dried fruit and nuts

    quả khô và các loại hạt (thường là món ăn vặt phổ biến)

    "I always keep a bag of dried fruit and nuts in my desk for a healthy snack."

    (Tôi luôn giữ một túi quả khô và các loại hạt trong ngăn bàn để ăn vặt tốt cho sức khỏe.)

  • a handful of dried fruit

    một nắm quả khô (diễn tả số lượng nhỏ)

    "Just a handful of dried fruit can provide a quick energy boost."

    (Chỉ một nắm quả khô có thể cung cấp năng lượng nhanh chóng.)

  • dried fruit platter

    đĩa/khay quả khô (cách trình bày quả khô)

    "For dessert, we had a beautiful dried fruit platter with some cheese."

    (Để tráng miệng, chúng tôi đã có một đĩa quả khô đẹp mắt cùng một ít phô mai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dried fruit

danh từ
Lật mặt

Trái cây đã được loại bỏ phần lớn lượng nước ban đầu, một cách tự nhiên bằng cách phơi nắng hoặc bằng cách sử dụng máy sấy chuyên dụng.

"I like to add dried fruit to my oatmeal in the morning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dried fruit".

Truyền thống Giáng sinh

Ở các nước phương Tây, quả khô là nguyên liệu không thể thiếu trong nhiều món ăn truyền thống dịp Giáng sinh như bánh fruitcake, pudding, và bánh mince pies. Chúng tượng trưng cho sự phong phú và ngọt ngào của mùa lễ hội, thường được dùng để chia sẻ với gia đình và bạn bè.

Thực phẩm tốt cho sức khỏe và năng lượng

Quả khô được ưa chuộng như một món ăn vặt lành mạnh và nguồn cung cấp năng lượng nhanh chóng. Chúng giàu chất xơ, vitamin và khoáng chất, thường được vận động viên, người đi bộ đường dài hoặc những người cần bổ sung năng lượng nhanh chóng sử dụng vì tính tiện lợi và giá trị dinh dưỡng cao.