(Top Banner Ad)
dehydrator
B1
noun B1 Đồ gia dụng, Thực phẩm

dehydrator

UK: /diːˈhaɪdreɪtər/ • US: /diːˈhaɪdreɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

máy sấy thực phẩm máy khử nước
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An appliance that removes moisture from food to preserve it.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị loại bỏ độ ẩm khỏi thực phẩm để bảo quản nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She uses a dehydrator to make beef jerky."

    "Cô ấy sử dụng máy khử nước để làm thịt bò khô."

  • "A food dehydrator is a convenient way to preserve fruits and vegetables."

    "Máy khử nước thực phẩm là một cách tiện lợi để bảo quản trái cây và rau quả."

  • "The dehydrator is perfect for making healthy snacks."

    "Máy khử nước rất phù hợp để làm các món ăn nhẹ lành mạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dehydrate làm mất nước, khử nước
Noun dehydration sự mất nước, tình trạng mất nước
Adjective dehydrated bị mất nước, đã khử nước

Related Words

Subject Area

Đồ gia dụng, Thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dehydrare
English
dehydrate
English
dehydrator

Nguồn Gốc Của 'Dehydrator'

Từ 'dehydrator' bắt nguồn từ động từ 'dehydrate', có nghĩa là 'làm mất nước'. Ý tưởng về việc làm khô thực phẩm để bảo quản đã có từ rất lâu, nhưng 'dehydrator' như một thiết bị cụ thể chỉ trở nên phổ biến hơn trong thế kỷ 20. Ban đầu, nó được sử dụng để bảo quản thực phẩm cho quân đội và các nhà thám hiểm, sau đó dần dần trở nên phổ biến trong các hộ gia đình vì tính tiện lợi và khả năng bảo quản thực phẩm lâu dài.

Usage Note

Dehydrator thường được sử dụng để làm khô trái cây, rau củ, thịt và các loại thực phẩm khác. Quá trình khử nước làm chậm sự phát triển của vi khuẩn và nấm mốc, kéo dài thời hạn sử dụng của thực phẩm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dehydrator
  • commercial commercial dehydrator
    (máy sấy công nghiệp)
  • food food dehydrator
    (máy sấy thực phẩm)
  • electric electric dehydrator
    (máy sấy điện)
Verb + dehydrator
  • use use a dehydrator
    (sử dụng máy sấy)
  • buy buy a dehydrator
    (mua một máy sấy)
  • clean clean a dehydrator
    (vệ sinh máy sấy)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dehydrator

noun
Lật mặt

Một thiết bị loại bỏ độ ẩm khỏi thực phẩm để bảo quản nó.

"She uses a dehydrator to make beef jerky."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My mother's dehydrator is very useful for making dried fruit.
Máy sấy thực phẩm của mẹ tôi rất hữu ích để làm trái cây khô.
Phủ định
My neighbor's dehydrator isn't working properly, so they can't make jerky.
Máy sấy thực phẩm của hàng xóm nhà tôi không hoạt động tốt, vì vậy họ không thể làm thịt khô.
Nghi vấn
Is Sarah's dehydrator the same model as yours?
Máy sấy thực phẩm của Sarah có phải là cùng mẫu với của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dehydrator".

Sử Dụng Dehydrator trong Ẩm Thực

Máy sấy thực phẩm ngày càng trở nên phổ biến trong việc chuẩn bị các món ăn lành mạnh. Chúng được sử dụng để làm các món ăn nhẹ như trái cây sấy khô, rau củ sấy, và thịt bò khô. Việc sử dụng máy sấy giúp bảo quản thực phẩm lâu hơn mà không cần dùng đến các chất bảo quản.