dehydrator
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Dehydrator'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một thiết bị loại bỏ độ ẩm khỏi thực phẩm để bảo quản nó.
Ví dụ Thực tế với 'Dehydrator'
-
"She uses a dehydrator to make beef jerky."
"Cô ấy sử dụng máy khử nước để làm thịt bò khô."
-
"A food dehydrator is a convenient way to preserve fruits and vegetables."
"Máy khử nước thực phẩm là một cách tiện lợi để bảo quản trái cây và rau quả."
-
"The dehydrator is perfect for making healthy snacks."
"Máy khử nước rất phù hợp để làm các món ăn nhẹ lành mạnh."
Từ loại & Từ liên quan của 'Dehydrator'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: dehydrator
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Dehydrator'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Dehydrator thường được sử dụng để làm khô trái cây, rau củ, thịt và các loại thực phẩm khác. Quá trình khử nước làm chậm sự phát triển của vi khuẩn và nấm mốc, kéo dài thời hạn sử dụng của thực phẩm.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Dehydrator'
Rule: usage-possessives
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
My mother's dehydrator is very useful for making dried fruit.
|
Máy sấy thực phẩm của mẹ tôi rất hữu ích để làm trái cây khô. |
| Phủ định |
My neighbor's dehydrator isn't working properly, so they can't make jerky.
|
Máy sấy thực phẩm của hàng xóm nhà tôi không hoạt động tốt, vì vậy họ không thể làm thịt khô. |
| Nghi vấn |
Is Sarah's dehydrator the same model as yours?
|
Máy sấy thực phẩm của Sarah có phải là cùng mẫu với của bạn không? |