(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ dehydrator
B1

dehydrator

noun

Nghĩa tiếng Việt

máy sấy thực phẩm máy khử nước
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Dehydrator'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một thiết bị loại bỏ độ ẩm khỏi thực phẩm để bảo quản nó.

Definition (English Meaning)

An appliance that removes moisture from food to preserve it.

Ví dụ Thực tế với 'Dehydrator'

  • "She uses a dehydrator to make beef jerky."

    "Cô ấy sử dụng máy khử nước để làm thịt bò khô."

  • "A food dehydrator is a convenient way to preserve fruits and vegetables."

    "Máy khử nước thực phẩm là một cách tiện lợi để bảo quản trái cây và rau quả."

  • "The dehydrator is perfect for making healthy snacks."

    "Máy khử nước rất phù hợp để làm các món ăn nhẹ lành mạnh."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Dehydrator'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: dehydrator
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đồ gia dụng Thực phẩm

Ghi chú Cách dùng 'Dehydrator'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Dehydrator thường được sử dụng để làm khô trái cây, rau củ, thịt và các loại thực phẩm khác. Quá trình khử nước làm chậm sự phát triển của vi khuẩn và nấm mốc, kéo dài thời hạn sử dụng của thực phẩm.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Dehydrator'

Rule: usage-possessives

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My mother's dehydrator is very useful for making dried fruit.
Máy sấy thực phẩm của mẹ tôi rất hữu ích để làm trái cây khô.
Phủ định
My neighbor's dehydrator isn't working properly, so they can't make jerky.
Máy sấy thực phẩm của hàng xóm nhà tôi không hoạt động tốt, vì vậy họ không thể làm thịt khô.
Nghi vấn
Is Sarah's dehydrator the same model as yours?
Máy sấy thực phẩm của Sarah có phải là cùng mẫu với của bạn không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)