(Top Banner Ad)
food preservation
B2
Noun B2 Khoa học thực phẩm, Công nghệ thực phẩm

food preservation

UK: /fuːd ˌprɛzəˈveɪʃən/ • US: /fuːd ˌprɛzərˈveɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

bảo quản thực phẩm sự bảo quản thực phẩm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of treating and handling food to stop or slow down spoilage and prevent foodborne illness while maintaining nutritional value, appearance, and edibility.

Vietnamese Meaning

Quá trình xử lý và bảo quản thực phẩm để ngăn chặn hoặc làm chậm quá trình hư hỏng và ngăn ngừa các bệnh do thực phẩm gây ra, đồng thời duy trì giá trị dinh dưỡng, hình thức và khả năng ăn được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Food preservation techniques are essential for ensuring food security."

    "Các kỹ thuật bảo quản thực phẩm rất cần thiết để đảm bảo an ninh lương thực."

  • "Proper food preservation can prevent the growth of harmful bacteria."

    "Bảo quản thực phẩm đúng cách có thể ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn có hại."

  • "The ancient Egyptians used drying and salting as methods of food preservation."

    "Người Ai Cập cổ đại đã sử dụng phương pháp sấy khô và ướp muối để bảo quản thực phẩm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb preserve bảo quản, giữ gìn
Noun preserve đồ hộp, mứt; khu bảo tồn
Noun preservative chất bảo quản
Adjective preservative có tính chất bảo quản
Noun preserver người bảo quản, vật bảo quản
Adjective preservable có thể bảo quản được

Synonyms

food conservation (bảo tồn thực phẩm)

Antonyms

food spoilage (sự hư hỏng thực phẩm)

Related Words

Subject Area

Khoa học thực phẩm, Công nghệ thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praeservare
Old French
preserver
Middle English
preservacioun
English
preservation

Nguồn gốc của 'food preservation'

Cụm từ 'food preservation' được ghép từ 'food' (thực phẩm) và 'preservation' (bảo quản). Từ 'food' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic 'fōdō' và xa hơn nữa là từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy (*PIE) *pa- nghĩa là 'cho ăn, bảo vệ'. Trong khi đó, 'preservation' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'praeservare', là sự kết hợp của 'prae-' (trước, trước khi) và 'servare' (giữ, bảo vệ). Vì vậy, 'food preservation' mang ý nghĩa 'việc giữ gìn, bảo quản thực phẩm để dùng sau này'.

Usage Note

Food preservation bao gồm nhiều kỹ thuật khác nhau nhằm kéo dài thời gian sử dụng của thực phẩm. Nó khác với 'food storage' (lưu trữ thực phẩm) ở chỗ nó nhấn mạnh việc ngăn chặn sự hư hỏng, trong khi 'food storage' chỉ đơn giản là việc cất giữ thực phẩm.

Prepositions

for by through

* **for:** chỉ mục đích, ví dụ: 'food preservation for long-term storage'.
* **by:** chỉ phương pháp, ví dụ: 'food preservation by drying'.
* **through:** chỉ phương tiện hoặc quy trình, ví dụ: 'food preservation through irradiation'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + food preservation
  • effective effective food preservation
    (bảo quản thực phẩm hiệu quả)
  • traditional traditional food preservation
    (bảo quản thực phẩm truyền thống)
  • modern modern food preservation
    (bảo quản thực phẩm hiện đại)
  • long-term long-term food preservation
    (bảo quản thực phẩm dài hạn)
  • proper proper food preservation
    (bảo quản thực phẩm đúng cách)
Verb + food preservation
  • practice practice food preservation
    (thực hành bảo quản thực phẩm)
  • improve improve food preservation
    (cải thiện bảo quản thực phẩm)
  • ensure ensure food preservation
    (đảm bảo bảo quản thực phẩm)
  • learn about learn about food preservation
    (tìm hiểu về bảo quản thực phẩm)
Noun + of + food preservation
  • methods of methods of food preservation
    (các phương pháp bảo quản thực phẩm)
  • techniques of techniques of food preservation
    (các kỹ thuật bảo quản thực phẩm)
  • importance of importance of food preservation
    (tầm quan trọng của bảo quản thực phẩm)

Idioms

  • the art of food preservation

    nghệ thuật bảo quản thực phẩm

    "Our ancestors mastered the art of food preservation using salt and smoke."

    (Tổ tiên chúng ta đã thành thạo nghệ thuật bảo quản thực phẩm bằng muối và hun khói.)

  • the science of food preservation

    khoa học bảo quản thực phẩm

    "Modern technology has revolutionized the science of food preservation."

    (Công nghệ hiện đại đã cách mạng hóa khoa học bảo quản thực phẩm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

food preservation

Noun
Lật mặt

Quá trình xử lý và bảo quản thực phẩm để ngăn chặn hoặc làm chậm quá trình hư hỏng và ngăn ngừa các bệnh do thực phẩm gây ra, đồng thời duy trì giá trị dinh dưỡng, hình thức và khả năng ăn được.

"Food preservation techniques are essential for ensuring food security."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "food preservation".

Truyền thống làm đồ hộp và mứt

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là Bắc Mỹ và châu Âu, việc làm đồ hộp (canning) hoặc làm mứt (jam making) tại nhà là một truyền thống lâu đời, đặc biệt vào mùa thu hoạch. Đây không chỉ là cách để bảo quản thực phẩm mà còn là hoạt động gia đình, giúp lưu giữ hương vị mùa hè và giảm lãng phí.

Hầm chứa thực phẩm (Root Cellar)

Hầm chứa thực phẩm (root cellar) là một phương pháp bảo quản thực phẩm cổ xưa nhưng vẫn còn được sử dụng ở một số vùng. Đây là một cấu trúc dưới lòng đất, tận dụng nhiệt độ và độ ẩm ổn định để giữ rau củ, trái cây tươi lâu qua mùa đông mà không cần điện. Nó thể hiện sự khéo léo của con người trong việc thích nghi với thiên nhiên.