(Top Banner Ad)
deifying
C1
Verb (gerund or present participle) C1 Tôn giáo, Văn hóa, Lịch sử

deifying

UK: /ˈdiːɪfaɪɪŋ/ • US: /ˈdiːɪfaɪɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

thần thánh hóa tôn sùng như thần sùng bái
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Treating or regarding someone or something as a god.

Vietnamese Meaning

Tôn sùng ai đó hoặc cái gì đó như một vị thần; Thần thánh hóa; Sùng bái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The citizens were accused of deifying their leader."

    "Các công dân bị cáo buộc tôn sùng lãnh đạo của họ như một vị thần."

  • "Some critics felt that the biography was guilty of deifying the artist."

    "Một số nhà phê bình cảm thấy rằng cuốn tiểu sử đã phạm sai lầm khi tôn sùng nghệ sĩ một cách thái quá."

  • "The cult was known for deifying nature and its elements."

    "Giáo phái này nổi tiếng với việc tôn sùng tự nhiên và các yếu tố của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb deify Thần thánh hóa, tôn sùng như thần
Noun deification Sự thần thánh hóa, sự tôn sùng
Adjective deified Đã được thần thánh hóa, được tôn sùng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Văn hóa, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
deus (god)
Latin
facere (to make)
Late Latin
deificare (to make into a god)
Old French
déifier
English
deify

Nguồn gốc 'thần thánh hóa'

Từ 'deify' xuất phát từ tiếng Latin cổ, kết hợp giữa 'deus' (nghĩa là 'thần' hoặc 'chúa') và 'facere' (nghĩa là 'làm' hoặc 'tạo ra'). Do đó, về cơ bản, 'deify' có nghĩa là 'biến thành thần' hoặc 'thần thánh hóa'. Từ này đã đi qua tiếng Pháp cổ ('déifier') trước khi được tiếp nhận vào tiếng Anh, mang theo ý nghĩa tôn sùng hoặc tôn vinh một người hay vật lên hàng thần thánh.

Usage Note

"Deifying" diễn tả hành động tôn sùng, sùng bái một người hoặc vật lên địa vị thần thánh. Nó thường mang ý nghĩa ca ngợi quá mức hoặc lý tưởng hóa một cách mù quáng. Khác với "idolizing" (thần tượng hóa) chỉ đơn thuần là ngưỡng mộ, "deifying" hàm ý sự tôn kính thiêng liêng.

Prepositions

for as

"Deifying someone *for* something" có nghĩa là tôn sùng ai đó vì phẩm chất hoặc hành động cụ thể của họ. Ví dụ: deifying a leader for their military victories. "Deifying someone *as* something" có nghĩa là tôn sùng ai đó coi họ như một vị thần. Ví dụ: deifying a ruler as a divine king.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + deifying
  • began began deifying
    (bắt đầu thần thánh hóa)
  • continued continued deifying
    (tiếp tục thần thánh hóa)
  • started started deifying
    (bắt đầu thần thánh hóa)
Trạng từ + deifying
  • ardently ardently deifying
    (say mê thần thánh hóa)
  • excessively excessively deifying
    (thần thánh hóa quá mức)
  • blindly blindly deifying
    (thần thánh hóa một cách mù quáng)
Deifying + Danh từ
  • deifying deifying praise
    (lời ca ngợi thần thánh hóa)
  • deifying deifying adoration
    (sự tôn thờ thần thánh hóa)
  • deifying deifying worship
    (sự thờ phụng thần thánh hóa)

Idioms

  • the act of deifying someone/something

    hành động thần thánh hóa ai đó/điều gì đó

    "The act of deifying a deceased emperor was common in ancient Rome."

    (Hành động thần thánh hóa một hoàng đế đã khuất là điều phổ biến ở La Mã cổ đại.)

  • bordering on deifying

    gần như thần thánh hóa, gần đến mức tôn sùng

    "Her admiration for the artist was bordering on deifying."

    (Sự ngưỡng mộ của cô ấy dành cho nghệ sĩ gần như là thần thánh hóa.)

  • a deifying reverence for...

    sự tôn kính thần thánh hóa đối với...

    "Many followers had a deifying reverence for the spiritual leader."

    (Nhiều tín đồ có sự tôn kính thần thánh hóa đối với nhà lãnh đạo tinh thần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deifying

Verb (gerund or present participle)
Lật mặt

Tôn sùng ai đó hoặc cái gì đó như một vị thần; Thần thánh hóa; Sùng bái.

"The citizens were accused of deifying their leader."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Historians have deified many leaders throughout history.
Các nhà sử học đã tôn sùng nhiều nhà lãnh đạo trong suốt lịch sử.
Phủ định
They have not deified that political figure, despite his popularity.
Họ đã không tôn sùng nhân vật chính trị đó, mặc dù ông ấy rất nổi tiếng.
Nghi vấn
Has the cult deified their leader yet?
Giáo phái đã tôn sùng lãnh đạo của họ chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deifying".

Thần thánh hóa các Hoàng đế La Mã

Trong Đế chế La Mã cổ đại, việc thần thánh hóa (deification) các hoàng đế sau khi họ qua đời là một truyền thống phổ biến. Họ được tuyên bố là 'thần' và được thờ cúng như một phần của tôn giáo nhà nước, nhằm củng cố quyền lực và tính hợp pháp của triều đại, đồng thời thúc đẩy lòng trung thành của người dân.

Sự sùng bái cá nhân và Thần tượng

Trong nhiều nền văn hóa, khái niệm 'deifying' cũng có thể được áp dụng rộng hơn để mô tả sự sùng bái cá nhân hoặc lòng ngưỡng mộ phi thường dành cho các nhà lãnh đạo chính trị, người nổi tiếng hoặc những nhân vật có ảnh hưởng lớn. Mức độ ngưỡng mộ này đôi khi đến mức đặt họ lên bệ thờ, coi như những vị thần, dù chỉ trong nghĩa bóng và không phải là thờ cúng tôn giáo thực sự.