delayed response
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A reaction or answer that is slower or takes longer than expected.
Vietnamese Meaning
Một phản ứng hoặc câu trả lời diễn ra chậm hơn hoặc mất nhiều thời gian hơn so với dự kiến.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company showed a delayed response to the market changes."
"Công ty đã cho thấy một phản ứng chậm trễ đối với những thay đổi của thị trường."
-
"There was a delayed response from the government regarding the crisis."
"Đã có một phản ứng chậm trễ từ chính phủ liên quan đến cuộc khủng hoảng."
-
"The patient showed a delayed response to the medication."
"Bệnh nhân cho thấy phản ứng chậm trễ với thuốc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | delay | trì hoãn, làm chậm trễ |
| Noun | delay | sự trì hoãn |
| Verb | respond | phản hồi, trả lời |
| Noun | response | sự phản hồi, câu trả lời |
| Adjective | responsive | phản ứng nhanh nhạy |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự chậm trễ trong việc phản ứng với một kích thích, một câu hỏi, hoặc một tình huống. Mức độ chậm trễ có thể khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Khác với 'immediate response' (phản ứng tức thì), 'delayed response' cho thấy có một khoảng thời gian trễ đáng kể giữa kích thích và phản ứng.
Prepositions
'Delayed response to' được dùng khi nói về sự phản ứng chậm trễ đối với một tác nhân cụ thể. Ví dụ: 'a delayed response to treatment' (phản ứng chậm trễ với điều trị). 'Delayed response in' thường được dùng khi nói về lĩnh vực hoặc quá trình mà phản ứng bị chậm trễ. Ví dụ: 'a delayed response in the economy' (phản ứng chậm trễ trong nền kinh tế).
Collocations (Từ đi kèm)
-
common common delayed response (phản hồi chậm trễ thường gặp)
-
typical typical delayed response (phản hồi chậm trễ điển hình)
-
expected expected delayed response (phản hồi chậm trễ như dự kiến)
-
observe observe a delayed response (quan sát thấy một phản hồi chậm trễ)
-
notice notice a delayed response (nhận thấy một phản hồi chậm trễ)
-
get get a delayed response (nhận được một phản hồi chậm trễ)
-
delayed response delayed response to treatment (phản hồi chậm trễ với điều trị)
-
delayed response delayed response to stimulus (phản hồi chậm trễ với kích thích)
-
delayed response delayed response in the market (phản hồi chậm trễ trên thị trường)
Idioms
-
Better late than never
Muộn còn hơn không
"They gave a delayed response, but better late than never."
(Họ đưa ra một phản hồi chậm trễ, nhưng muộn còn hơn không.)
-
A watched pot never boils
Càng trông càng chậm (ví von về sự chờ đợi)
"The system's slow, it's like a watched pot never boils waiting for its delayed response."
(Hệ thống chậm quá, cứ như là càng trông càng chậm khi chờ đợi phản hồi chậm trễ của nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
delayed response
Danh từMột phản ứng hoặc câu trả lời diễn ra chậm hơn hoặc mất nhiều thời gian hơn so với dự kiến.
"The company showed a delayed response to the market changes."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Experiencing a delayed response during emergencies can be dangerous. |
Việc trải qua phản ứng chậm trễ trong các tình huống khẩn cấp có thể nguy hiểm. |
| Phủ định | Ignoring the potential for a delayed response in safety protocols is irresponsible. |
Bỏ qua khả năng phản ứng chậm trễ trong các giao thức an toàn là vô trách nhiệm. |
| Nghi vấn | Is anticipating a delayed response crucial for effective risk management? |
Có phải việc dự đoán phản ứng chậm trễ là rất quan trọng để quản lý rủi ro hiệu quả không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "delayed response".
