(Top Banner Ad)
delayed response
B2
Danh từ B2 Nhiều lĩnh vực (ví dụ: Tâm lý học, Kỹ thuật, Kinh doanh)

delayed response

UK: /dɪˈleɪd rɪˈspɒns/ • US: /dɪˈleɪd rɪˈspɑːns/

Nghĩa tiếng Việt

phản ứng chậm sự đáp ứng chậm trễ hồi đáp chậm trễ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A reaction or answer that is slower or takes longer than expected.

Vietnamese Meaning

Một phản ứng hoặc câu trả lời diễn ra chậm hơn hoặc mất nhiều thời gian hơn so với dự kiến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company showed a delayed response to the market changes."

    "Công ty đã cho thấy một phản ứng chậm trễ đối với những thay đổi của thị trường."

  • "There was a delayed response from the government regarding the crisis."

    "Đã có một phản ứng chậm trễ từ chính phủ liên quan đến cuộc khủng hoảng."

  • "The patient showed a delayed response to the medication."

    "Bệnh nhân cho thấy phản ứng chậm trễ với thuốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb delay trì hoãn, làm chậm trễ
Noun delay sự trì hoãn
Verb respond phản hồi, trả lời
Noun response sự phản hồi, câu trả lời
Adjective responsive phản ứng nhanh nhạy

Synonyms

slow reaction (phản ứng chậm)lagging response (phản ứng tụt hậu)

Antonyms

immediate response (phản ứng tức thì)prompt reaction (phản ứng nhanh chóng)

Related Words

Subject Area

Nhiều lĩnh vực (ví dụ: Tâm lý học, Kỹ thuật, Kinh doanh)

Etymology (Nguồn gốc)

English
delay
English
response
English
delayed response

Nguồn gốc của 'delayed response'

Cụm từ 'delayed response' ghép từ 'delay' (sự chậm trễ) và 'response' (phản hồi). Nó mô tả một phản hồi diễn ra muộn hơn so với dự kiến hoặc mong đợi. Việc sử dụng cụm từ này trở nên phổ biến hơn trong các lĩnh vực như y học, công nghệ và tâm lý học để mô tả các hiện tượng khác nhau.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự chậm trễ trong việc phản ứng với một kích thích, một câu hỏi, hoặc một tình huống. Mức độ chậm trễ có thể khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Khác với 'immediate response' (phản ứng tức thì), 'delayed response' cho thấy có một khoảng thời gian trễ đáng kể giữa kích thích và phản ứng.

Prepositions

to in

'Delayed response to' được dùng khi nói về sự phản ứng chậm trễ đối với một tác nhân cụ thể. Ví dụ: 'a delayed response to treatment' (phản ứng chậm trễ với điều trị). 'Delayed response in' thường được dùng khi nói về lĩnh vực hoặc quá trình mà phản ứng bị chậm trễ. Ví dụ: 'a delayed response in the economy' (phản ứng chậm trễ trong nền kinh tế).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + delayed response
  • common common delayed response
    (phản hồi chậm trễ thường gặp)
  • typical typical delayed response
    (phản hồi chậm trễ điển hình)
  • expected expected delayed response
    (phản hồi chậm trễ như dự kiến)
Verb + delayed response
  • observe observe a delayed response
    (quan sát thấy một phản hồi chậm trễ)
  • notice notice a delayed response
    (nhận thấy một phản hồi chậm trễ)
  • get get a delayed response
    (nhận được một phản hồi chậm trễ)
delayed response + prepositional phrase
  • delayed response delayed response to treatment
    (phản hồi chậm trễ với điều trị)
  • delayed response delayed response to stimulus
    (phản hồi chậm trễ với kích thích)
  • delayed response delayed response in the market
    (phản hồi chậm trễ trên thị trường)

Idioms

  • Better late than never

    Muộn còn hơn không

    "They gave a delayed response, but better late than never."

    (Họ đưa ra một phản hồi chậm trễ, nhưng muộn còn hơn không.)

  • A watched pot never boils

    Càng trông càng chậm (ví von về sự chờ đợi)

    "The system's slow, it's like a watched pot never boils waiting for its delayed response."

    (Hệ thống chậm quá, cứ như là càng trông càng chậm khi chờ đợi phản hồi chậm trễ của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

delayed response

Danh từ
Lật mặt

Một phản ứng hoặc câu trả lời diễn ra chậm hơn hoặc mất nhiều thời gian hơn so với dự kiến.

"The company showed a delayed response to the market changes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Experiencing a delayed response during emergencies can be dangerous.
Việc trải qua phản ứng chậm trễ trong các tình huống khẩn cấp có thể nguy hiểm.
Phủ định
Ignoring the potential for a delayed response in safety protocols is irresponsible.
Bỏ qua khả năng phản ứng chậm trễ trong các giao thức an toàn là vô trách nhiệm.
Nghi vấn
Is anticipating a delayed response crucial for effective risk management?
Có phải việc dự đoán phản ứng chậm trễ là rất quan trọng để quản lý rủi ro hiệu quả không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "delayed response".

Giao tiếp đa văn hóa

Ở một số nền văn hóa, việc đưa ra phản hồi chậm trễ có thể được coi là lịch sự hơn là phản hồi ngay lập tức mà không suy nghĩ kỹ. Điều quan trọng là phải nhận thức được sự khác biệt này khi giao tiếp với những người từ các nền văn hóa khác nhau.

Dịch vụ khách hàng

Trong dịch vụ khách hàng, 'delayed response' có thể dẫn đến sự không hài lòng của khách hàng. Các công ty thường cố gắng giảm thiểu thời gian phản hồi để cải thiện trải nghiệm của khách hàng.