(Top Banner Ad)
delegated authority
C1
Danh từ C1 Kinh doanh, Quản lý

delegated authority

UK: /ˈdelɪɡeɪtɪd ɔːˈθɒrəti/ • US: /ˈdelɪɡeɪtɪd əˈθɔːrəti/

Nghĩa tiếng Việt

quyền hạn được ủy quyền thẩm quyền được giao ủy quyền
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Authority that has been given to a person or group of people to make decisions and take action on behalf of someone else.

Vietnamese Meaning

Quyền hạn đã được giao cho một người hoặc một nhóm người để đưa ra quyết định và hành động thay mặt cho người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The manager has delegated authority to his assistant to approve expenses up to $500."

    "Người quản lý đã ủy quyền cho trợ lý của mình phê duyệt các khoản chi phí lên đến 500 đô la."

  • "The CEO delegated authority to the project manager to make critical decisions."

    "Giám đốc điều hành đã ủy quyền cho người quản lý dự án đưa ra các quyết định quan trọng."

  • "With delegated authority comes the responsibility to act in the best interest of the company."

    "Đi kèm với quyền hạn được ủy quyền là trách nhiệm hành động vì lợi ích tốt nhất của công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb delegate ủy quyền, giao phó (quyền lực, trách nhiệm)
Noun delegation sự ủy quyền, phái đoàn
Noun authority quyền lực, uy quyền
Adjective authoritative có thẩm quyền, uy tín

Synonyms

assigned authority (quyền hạn được giao)granted authority (quyền hạn được cấp)

Antonyms

inherent authority (quyền hạn vốn có)absolute authority (quyền hạn tuyệt đối)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
delegare
English
delegate
English
authority
English
delegated authority

Nguồn gốc của 'Delegated Authority'

Cụm từ 'delegated authority' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'delegare', có nghĩa là 'ủy thác' hoặc 'giao phó'. Trong lịch sử, việc ủy quyền quyền lực rất quan trọng để quản lý các tổ chức lớn và cho phép các nhà lãnh đạo tập trung vào các quyết định chiến lược hơn. Nó giúp phân chia trách nhiệm và khuyến khích sự phát triển của các kỹ năng lãnh đạo ở các cấp bậc khác nhau. Tư tưởng này đã được áp dụng rộng rãi trong cả chính trị và kinh doanh.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quản lý, kinh doanh và chính trị. Nó nhấn mạnh rằng quyền lực không phải là vốn có mà là được trao cho một cá nhân hoặc tổ chức. Khác với 'inherent authority' (quyền hạn vốn có), 'delegated authority' có thể bị thu hồi.

Prepositions

to by

'delegated authority to someone': Quyền hạn được giao cho ai đó. 'delegated authority by someone': Quyền hạn được giao bởi ai đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • With great power comes great responsibility.

    Quyền lực càng lớn, trách nhiệm càng cao.

    "When you have delegated authority, remember that with great power comes great responsibility."

    (Khi bạn có quyền hạn được ủy quyền, hãy nhớ rằng quyền lực càng lớn, trách nhiệm càng cao.)

  • The buck stops here.

    Đây là nơi trách nhiệm dừng lại.

    "Even with delegated authority, the manager knows the buck stops here."

    (Ngay cả khi có quyền hạn được ủy quyền, người quản lý biết rằng trách nhiệm cuối cùng vẫn thuộc về mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

delegated authority

Danh từ
Lật mặt

Quyền hạn đã được giao cho một người hoặc một nhóm người để đưa ra quyết định và hành động thay mặt cho người khác.

"The manager has delegated authority to his assistant to approve expenses up to $500."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The manager delegated authority to his assistant.
Người quản lý đã ủy quyền cho trợ lý của mình.
Phủ định
Never had I seen such extensive delegated authority given to a junior employee.
Chưa bao giờ tôi thấy quyền hạn được ủy thác rộng rãi như vậy được trao cho một nhân viên cấp dưới.
Nghi vấn
Should the CEO delegate more authority, would the company be more agile?
Nếu CEO ủy quyền nhiều hơn, liệu công ty có trở nên linh hoạt hơn không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The manager is delegated authority to approve expenses up to $1000.
Người quản lý được ủy quyền phê duyệt các chi phí lên đến $1000.
Phủ định
The intern was not delegated authority to make important decisions.
Thực tập sinh không được ủy quyền đưa ra các quyết định quan trọng.
Nghi vấn
Was she delegated authority to sign the contract?
Cô ấy có được ủy quyền ký hợp đồng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "delegated authority".

Ủy quyền trong Văn hóa Doanh nghiệp Phương Tây

Trong văn hóa doanh nghiệp phương Tây, việc ủy quyền quyền lực thường được xem là một dấu hiệu của sự tin tưởng và là một phương tiện để phát triển đội ngũ. Các nhà quản lý thường ủy quyền các nhiệm vụ và quyền hạn để trao quyền cho nhân viên và khuyến khích sự tự chủ. Điều này có thể khác với một số nền văn hóa coi trọng hệ thống phân cấp và quyền lực tập trung hơn.

Tầm quan trọng của sự rõ ràng trong việc ủy quyền

Để việc ủy quyền quyền lực thành công, điều quan trọng là phải xác định rõ ràng phạm vi trách nhiệm, các tiêu chí thành công và các nguồn lực sẵn có. Sự mơ hồ có thể dẫn đến sự nhầm lẫn, trùng lặp nỗ lực và trách nhiệm giải trình kém. Điều này đặc biệt đúng trong các tổ chức lớn, nơi mà nhiều cá nhân có thể được giao các vai trò liên quan.