(Top Banner Ad)
deleted
B1
tính từ B1 Công nghệ thông tin

deleted

UK: /dɪˈliːtɪd/ • US: /dɪˈliːtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

đã xóa bị xóa đã loại bỏ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having been removed or erased.

Vietnamese Meaning

Đã bị xóa hoặc loại bỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The deleted files were recovered from the recycle bin."

    "Các tập tin đã xóa đã được khôi phục từ thùng rác."

  • "The deleted scene added little to the film."

    "Cảnh bị cắt bỏ không thêm được gì nhiều cho bộ phim."

  • "All deleted emails are stored in the trash folder."

    "Tất cả email đã xóa được lưu trữ trong thư mục rác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb delete xóa, loại bỏ
Noun deletion sự xóa bỏ, phần bị xóa
Adjective deletable có thể xóa được
Adjective undeleted chưa bị xóa, còn nguyên vẹn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
delēre
Latin
delētus
English
delete
English
deleted

Nguồn gốc của 'deleted'

Từ 'deleted' bắt nguồn từ động từ tiếng Latin 'delēre', có nghĩa là 'xóa, gạch bỏ, phá hủy'. Gốc từ này kết hợp 'de-' (nghĩa là 'từ, khỏi') và 'lēre' (một biến thể của 'linere', có nghĩa là 'xoa, chà xát'). Vì vậy, 'delēre' mang ý nghĩa 'xoa đi, chà đi' một cái gì đó, tương tự như việc xóa bỏ chữ viết trên bảng hoặc giấy. Ngày nay, ý nghĩa này vẫn được giữ nguyên khi chúng ta 'xóa' các tập tin hay thông tin số.

Usage Note

"Deleted" thường dùng để mô tả trạng thái của một tập tin, thư mục, tin nhắn, hoặc bất kỳ dữ liệu nào khác đã bị gỡ bỏ khỏi hệ thống. Nó nhấn mạnh hành động xóa đã hoàn tất.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + deleted
  • permanently permanently deleted
    (bị xóa vĩnh viễn)
  • accidentally accidentally deleted
    (bị xóa nhầm/vô tình xóa)
  • completely completely deleted
    (bị xóa hoàn toàn)
Verb + deleted
  • was was deleted
    (đã bị xóa)
  • get get deleted
    (bị xóa (trong văn nói))
  • has been has been deleted
    (đã bị xóa (từ trước đến nay, hoàn thành))

Idioms

  • be deleted from history

    bị xóa sổ khỏi lịch sử (nghĩa đen hoặc bóng, bị lãng quên hoàn toàn)

    "Some regimes try to make sure their opponents are deleted from history."

    (Một số chế độ cố gắng đảm bảo rằng những người đối lập bị xóa sổ khỏi lịch sử.)

  • deleted from memory

    bị xóa khỏi ký ức (quên đi, không còn nhớ)

    "After the accident, some traumatic events were deleted from his memory."

    (Sau vụ tai nạn, một số sự kiện đau buồn đã bị xóa khỏi ký ức anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deleted

tính từ
Lật mặt

Đã bị xóa hoặc loại bỏ.

"The deleted files were recovered from the recycle bin."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the system update is complete, the administrator will have been deleting unnecessary files for hours.
Vào thời điểm bản cập nhật hệ thống hoàn tất, quản trị viên sẽ đã xóa các tệp không cần thiết trong nhiều giờ.
Phủ định
By next month, the software developer won't have been deleting the corrupted code, so it will still be affecting performance.
Đến tháng sau, nhà phát triển phần mềm sẽ vẫn chưa xóa đoạn mã bị hỏng, vì vậy nó vẫn sẽ ảnh hưởng đến hiệu suất.
Nghi vấn
Will the company have been deleting customer data without consent before the audit begins?
Liệu công ty có đang xóa dữ liệu khách hàng mà không có sự đồng ý trước khi cuộc kiểm toán bắt đầu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deleted".

Quyền được lãng quên

Trong kỷ nguyên số, khái niệm 'Quyền được lãng quên' (Right to be forgotten) đã trở nên quan trọng, đặc biệt ở châu Âu. Quyền này cho phép cá nhân yêu cầu các công cụ tìm kiếm hoặc trang web gỡ bỏ thông tin cũ, không còn phù hợp hoặc gây hại về họ, ngay cả khi thông tin đó từng được công bố hợp pháp. Điều này thể hiện sự cân bằng giữa quyền riêng tư cá nhân và quyền được tiếp cận thông tin công cộng.

Ảo ảnh của việc xóa dữ liệu

Nhiều người tin rằng khi nhấn nút 'delete' trên máy tính, dữ liệu sẽ biến mất vĩnh viễn. Tuy nhiên, trong thực tế, việc xóa thường chỉ gỡ bỏ liên kết đến dữ liệu, làm cho nó không còn hiển thị, nhưng các bit thông tin vẫn còn trên ổ đĩa cho đến khi bị ghi đè. Điều này có ý nghĩa quan trọng đối với bảo mật dữ liệu và quyền riêng tư, vì dữ liệu 'đã xóa' có thể vẫn được phục hồi bởi các chuyên gia.