(Top Banner Ad)
file management
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

file management

UK: /ˈfaɪl ˈmænɪdʒmənt/ • US: /ˈfaɪl ˈmænɪdʒmənt/

Nghĩa tiếng Việt

quản lý tập tin quản lý tệp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of organizing, storing, naming, and tracking files on a computer or other storage device.

Vietnamese Meaning

Quá trình tổ chức, lưu trữ, đặt tên và theo dõi các tập tin trên máy tính hoặc thiết bị lưu trữ khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Good file management practices can save a lot of time and reduce frustration."

    "Thực hành quản lý tệp tốt có thể tiết kiệm rất nhiều thời gian và giảm bớt sự bực bội."

  • "Efficient file management is essential for any organization."

    "Quản lý tệp hiệu quả là điều cần thiết cho bất kỳ tổ chức nào."

  • "The IT department is responsible for file management within the company."

    "Bộ phận CNTT chịu trách nhiệm quản lý tệp trong công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun file Tệp, hồ sơ, tài liệu (số hoặc vật lý)
Verb file Lưu trữ, sắp xếp (tệp, hồ sơ); đệ trình (đơn từ)
Noun manager Người quản lý, giám đốc
Adjective manageable Có thể quản lý được, dễ xử lý
Noun file manager Trình quản lý tệp (phần mềm hoặc công cụ)
Noun filing system Hệ thống lưu trữ hồ sơ, tài liệu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
filum (sợi chỉ)
Old French
fil (dây, xâu)
Middle English
file (bó giấy, hồ sơ)
English (modern)
file (tệp dữ liệu)
Latin
manus (bàn tay)
Italian
maneggiare (xử lý, điều khiển)
Old French
ménagement (sự quản lý, sắp xếp)
English
management (sự quản lý)
Modern English
file management (quản lý tệp)

Từ Sợi Chỉ Đến Tệp Kỹ Thuật Số

Từ 'file' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'filum' (nghĩa là sợi chỉ). Xưa kia, người ta thường dùng sợi chỉ để xâu các tài liệu hoặc giấy tờ lại với nhau nhằm sắp xếp và lưu trữ. Qua tiếng Pháp cổ ('fil') và tiếng Anh trung đại, từ này phát triển thành nghĩa 'bó giấy tờ' hoặc 'hồ sơ'. Trong thời đại kỹ thuật số, 'file' mang nghĩa 'tệp dữ liệu', một cách tổ chức thông tin số, nhưng vẫn giữ ý tưởng về một tập hợp thông tin được 'gộp' lại. Thuật ngữ 'file management' là một sự kết hợp hiện đại, xuất hiện cùng với sự phát triển của công nghệ máy tính.

Nghệ Thuật 'Cầm Tay' Quản Lý

Từ 'management' bắt nguồn từ tiếng Latin 'manus' (nghĩa là bàn tay), qua tiếng Ý 'maneggiare' (nghĩa là xử lý, điều khiển ngựa) và tiếng Pháp 'ménager' (nghĩa là sắp xếp, quản lý). Nó mang ý nghĩa về việc kiểm soát, tổ chức và điều hành một cái gì đó. Khi ghép với 'file' thành 'file management', nó mô tả hành động sắp xếp, lưu trữ, truy xuất và bảo trì các tệp dữ liệu kỹ thuật số hoặc vật lý một cách có hệ thống, giống như việc ta dùng tay để sắp xếp các vật phẩm vậy.

Usage Note

File management bao gồm các hoạt động như tạo thư mục, đổi tên tệp, sao chép tệp, di chuyển tệp, xóa tệp và tìm kiếm tệp. Nó là một kỹ năng quan trọng để duy trì một hệ thống tệp tin hiệu quả và dễ quản lý.

Prepositions

in for

‘In file management’: đề cập đến một hoạt động hoặc khía cạnh cụ thể trong quá trình quản lý tệp. Ví dụ: 'Proper naming conventions are crucial in file management.' (Quy ước đặt tên phù hợp rất quan trọng trong quản lý tệp). ‘For file management’: đề cập đến mục đích hoặc lý do sử dụng một công cụ/phương pháp nào đó. Ví dụ: 'We use this software for file management.' (Chúng tôi sử dụng phần mềm này cho quản lý tệp).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + file management
  • efficient efficient file management
    (quản lý tệp hiệu quả)
  • effective effective file management
    (quản lý tệp hiệu nghiệm)
  • proper proper file management
    (quản lý tệp đúng cách/phù hợp)
  • digital digital file management
    (quản lý tệp kỹ thuật số)
Verb + file management
  • improve improve file management
    (cải thiện việc quản lý tệp)
  • simplify simplify file management
    (đơn giản hóa việc quản lý tệp)
  • master master file management
    (thành thạo kỹ năng quản lý tệp)
  • handle handle file management
    (xử lý/đảm nhiệm việc quản lý tệp)
File management + Noun
  • system file management system
    (hệ thống quản lý tệp)
  • skills file management skills
    (kỹ năng quản lý tệp)
  • software file management software
    (phần mềm quản lý tệp)
  • practices file management practices
    (các thực hành quản lý tệp)

Idioms

  • best practices in file management

    Những thực hành tốt nhất trong quản lý tệp

    "Following best practices in file management is crucial for data security and efficient workflow."

    (Tuân thủ những thực hành tốt nhất trong quản lý tệp là rất quan trọng đối với bảo mật dữ liệu và quy trình làm việc hiệu quả.)

  • streamline file management

    Hợp lý hóa/tối ưu hóa việc quản lý tệp

    "We need to streamline file management processes to boost team productivity and reduce errors."

    (Chúng ta cần hợp lý hóa các quy trình quản lý tệp để tăng năng suất của đội nhóm và giảm lỗi.)

  • a robust file management system

    Một hệ thống quản lý tệp mạnh mẽ/vững chắc

    "The company invested in a robust file management system to ensure data integrity and easy access."

    (Công ty đã đầu tư vào một hệ thống quản lý tệp mạnh mẽ để đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu và dễ dàng truy cập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

file management

Danh từ
Lật mặt

Quá trình tổ chức, lưu trữ, đặt tên và theo dõi các tập tin trên máy tính hoặc thiết bị lưu trữ khác.

"Good file management practices can save a lot of time and reduce frustration."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The IT department will implement a new file management system next quarter.
Bộ phận IT sẽ triển khai một hệ thống quản lý tệp mới vào quý tới.
Phủ định
I am not going to neglect file management tasks anymore.
Tôi sẽ không bỏ bê các nhiệm vụ quản lý tệp nữa.
Nghi vấn
Will effective file management improve our team's productivity?
Liệu quản lý tệp hiệu quả có cải thiện năng suất của nhóm chúng ta không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's old system was file management from the stone age.
Hệ thống cũ của công ty là quản lý tệp từ thời kỳ đồ đá.
Phủ định
They didn't have proper file management when the server crashed.
Họ đã không có quản lý tệp thích hợp khi máy chủ gặp sự cố.
Nghi vấn
Did the IT department implement a new file management system last quarter?
Bộ phận IT đã triển khai một hệ thống quản lý tệp mới vào quý trước phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "file management".

Từ Tủ Hồ Sơ Sang Đám Mây

Trước kỷ nguyên số, 'quản lý tệp' đồng nghĩa với việc sắp xếp giấy tờ trong tủ hồ sơ vật lý, với các kẹp và nhãn dán. Sự tiến bộ của công nghệ đã thay đổi hoàn toàn cách chúng ta quản lý thông tin. Ngày nay, khái niệm này đã chuyển mình sang không gian kỹ thuật số, nơi các tệp được lưu trữ trên máy tính, ổ đĩa ngoài hoặc 'đám mây' (cloud). Sự chuyển đổi này phản ánh một xu hướng rộng lớn hơn trong xã hội về số hóa và tầm quan trọng của việc tổ chức thông tin kỹ thuật số hiệu quả trong mọi lĩnh vực.

Kỹ Năng Sống Thiết Yếu Trong Thời Đại Số

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và môi trường làm việc hiện đại, kỹ năng tổ chức và quản lý thông tin, dù là vật lý hay kỹ thuật số, được coi là một phẩm chất quan trọng. 'File management' không chỉ là một kỹ năng công nghệ mà còn là một phần của khả năng sắp xếp công việc và cuộc sống cá nhân, thể hiện sự chuyên nghiệp và hiệu quả. Một hệ thống quản lý tệp tốt có thể giảm căng thẳng, tiết kiệm thời gian và tăng năng suất đáng kể, đồng thời cũng phản ánh tư duy ngăn nắp của một cá nhân hoặc tổ chức.