file management
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of organizing, storing, naming, and tracking files on a computer or other storage device.
Vietnamese Meaning
Quá trình tổ chức, lưu trữ, đặt tên và theo dõi các tập tin trên máy tính hoặc thiết bị lưu trữ khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Good file management practices can save a lot of time and reduce frustration."
"Thực hành quản lý tệp tốt có thể tiết kiệm rất nhiều thời gian và giảm bớt sự bực bội."
-
"Efficient file management is essential for any organization."
"Quản lý tệp hiệu quả là điều cần thiết cho bất kỳ tổ chức nào."
-
"The IT department is responsible for file management within the company."
"Bộ phận CNTT chịu trách nhiệm quản lý tệp trong công ty."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | file | Tệp, hồ sơ, tài liệu (số hoặc vật lý) |
| Verb | file | Lưu trữ, sắp xếp (tệp, hồ sơ); đệ trình (đơn từ) |
| Noun | manager | Người quản lý, giám đốc |
| Adjective | manageable | Có thể quản lý được, dễ xử lý |
| Noun | file manager | Trình quản lý tệp (phần mềm hoặc công cụ) |
| Noun | filing system | Hệ thống lưu trữ hồ sơ, tài liệu |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
File management bao gồm các hoạt động như tạo thư mục, đổi tên tệp, sao chép tệp, di chuyển tệp, xóa tệp và tìm kiếm tệp. Nó là một kỹ năng quan trọng để duy trì một hệ thống tệp tin hiệu quả và dễ quản lý.
Prepositions
‘In file management’: đề cập đến một hoạt động hoặc khía cạnh cụ thể trong quá trình quản lý tệp. Ví dụ: 'Proper naming conventions are crucial in file management.' (Quy ước đặt tên phù hợp rất quan trọng trong quản lý tệp). ‘For file management’: đề cập đến mục đích hoặc lý do sử dụng một công cụ/phương pháp nào đó. Ví dụ: 'We use this software for file management.' (Chúng tôi sử dụng phần mềm này cho quản lý tệp).
Collocations (Từ đi kèm)
-
efficient efficient file management (quản lý tệp hiệu quả)
-
effective effective file management (quản lý tệp hiệu nghiệm)
-
proper proper file management (quản lý tệp đúng cách/phù hợp)
-
digital digital file management (quản lý tệp kỹ thuật số)
-
improve improve file management (cải thiện việc quản lý tệp)
-
simplify simplify file management (đơn giản hóa việc quản lý tệp)
-
master master file management (thành thạo kỹ năng quản lý tệp)
-
handle handle file management (xử lý/đảm nhiệm việc quản lý tệp)
-
system file management system (hệ thống quản lý tệp)
-
skills file management skills (kỹ năng quản lý tệp)
-
software file management software (phần mềm quản lý tệp)
-
practices file management practices (các thực hành quản lý tệp)
Idioms
-
best practices in file management
Những thực hành tốt nhất trong quản lý tệp
"Following best practices in file management is crucial for data security and efficient workflow."
(Tuân thủ những thực hành tốt nhất trong quản lý tệp là rất quan trọng đối với bảo mật dữ liệu và quy trình làm việc hiệu quả.)
-
streamline file management
Hợp lý hóa/tối ưu hóa việc quản lý tệp
"We need to streamline file management processes to boost team productivity and reduce errors."
(Chúng ta cần hợp lý hóa các quy trình quản lý tệp để tăng năng suất của đội nhóm và giảm lỗi.)
-
a robust file management system
Một hệ thống quản lý tệp mạnh mẽ/vững chắc
"The company invested in a robust file management system to ensure data integrity and easy access."
(Công ty đã đầu tư vào một hệ thống quản lý tệp mạnh mẽ để đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu và dễ dàng truy cập.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
file management
Danh từQuá trình tổ chức, lưu trữ, đặt tên và theo dõi các tập tin trên máy tính hoặc thiết bị lưu trữ khác.
"Good file management practices can save a lot of time and reduce frustration."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The IT department will implement a new file management system next quarter. |
Bộ phận IT sẽ triển khai một hệ thống quản lý tệp mới vào quý tới. |
| Phủ định | I am not going to neglect file management tasks anymore. |
Tôi sẽ không bỏ bê các nhiệm vụ quản lý tệp nữa. |
| Nghi vấn | Will effective file management improve our team's productivity? |
Liệu quản lý tệp hiệu quả có cải thiện năng suất của nhóm chúng ta không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's old system was file management from the stone age. |
Hệ thống cũ của công ty là quản lý tệp từ thời kỳ đồ đá. |
| Phủ định | They didn't have proper file management when the server crashed. |
Họ đã không có quản lý tệp thích hợp khi máy chủ gặp sự cố. |
| Nghi vấn | Did the IT department implement a new file management system last quarter? |
Bộ phận IT đã triển khai một hệ thống quản lý tệp mới vào quý trước phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "file management".
