erased
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having been removed or obliterated.
Vietnamese Meaning
Đã bị xóa, tẩy, hoặc loại bỏ hoàn toàn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The evidence had been erased from the hard drive."
"Bằng chứng đã bị xóa khỏi ổ cứng."
-
"All traces of the crime had been erased."
"Mọi dấu vết của tội ác đã bị xóa sạch."
-
"His name was erased from the list of candidates."
"Tên của anh ta đã bị xóa khỏi danh sách ứng cử viên."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Erased” thường được dùng để chỉ hành động xóa bỏ một cách triệt để, không để lại dấu vết. Nó có thể áp dụng cho cả nghĩa đen (xóa chữ viết, hình ảnh) và nghĩa bóng (xóa ký ức, ảnh hưởng). So với 'deleted', 'erased' mang ý nghĩa mạnh hơn về việc loại bỏ hoàn toàn, khó hoặc không thể khôi phục.
Trong trường hợp này, “erased” mang ý nghĩa bóng, chỉ sự biến mất khỏi ký ức hoặc sự quan tâm. Nó nhấn mạnh sự hoàn toàn của việc bị quên lãng hoặc bỏ qua.
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely completely erased (bị xóa bỏ hoàn toàn)
-
permanently permanently erased (bị xóa vĩnh viễn)
-
digitally digitally erased (bị xóa bỏ kỹ thuật số)
-
be be erased (bị xóa bỏ)
-
get get erased (bị xóa đi)
-
memory memory erased (ký ức bị xóa bỏ)
-
data data erased (dữ liệu bị xóa)
-
history history erased (lịch sử bị xóa nhòa)
Idioms
-
erased from memory
bị xóa khỏi ký ức, hoàn toàn bị lãng quên
"His painful childhood memories were slowly erased from memory over time."
(Những ký ức đau buồn về tuổi thơ của anh ấy dần dần bị xóa khỏi ký ức theo thời gian.)
-
erased from the record
bị xóa khỏi hồ sơ/ghi chép chính thức, bị phủ nhận sự tồn tại
"After the scandal, his name was erased from the company's official record."
(Sau vụ bê bối, tên của anh ấy đã bị xóa khỏi hồ sơ chính thức của công ty.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
erased
Động từ (quá khứ phân từ)Đã bị xóa, tẩy, hoặc loại bỏ hoàn toàn.
"The evidence had been erased from the hard drive."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "erased".
