deliberate decision-making
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | deliberate | Có chủ ý, cố ý; thận trọng, có cân nhắc |
| Adv | deliberately | Một cách cố ý, có chủ đích; một cách thận trọng |
| N | deliberation | Sự cân nhắc kỹ lưỡng, sự thảo luận, sự bàn bạc |
| V | decide | Quyết định |
| N | decision | Quyết định |
| Adj | decisive | Quyết đoán, mang tính quyết định |
| N | decision-maker | Người ra quyết định |
| V | make | Làm, tạo ra |
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
careful careful deliberate decision-making (quá trình ra quyết định có chủ đích và cẩn trọng)
-
strategic strategic deliberate decision-making (việc ra quyết định chiến lược có cân nhắc)
-
ethical ethical deliberate decision-making (ra quyết định có chủ đích dựa trên đạo đức)
-
require require deliberate decision-making (đòi hỏi quá trình ra quyết định có cân nhắc)
-
engage in engage in deliberate decision-making (tham gia vào quá trình ra quyết định thận trọng)
-
emphasize emphasize deliberate decision-making (nhấn mạnh tầm quan trọng của việc ra quyết định có chủ đích)
-
process of process of deliberate decision-making (quá trình ra quyết định có chủ đích)
-
importance of importance of deliberate decision-making (tầm quan trọng của việc ra quyết định có cân nhắc)
-
challenges in challenges in deliberate decision-making (những thách thức trong việc ra quyết định thận trọng)
Idioms
-
the cornerstone of deliberate decision-making
nền tảng của việc ra quyết định có chủ đích
"Clear data is often the cornerstone of deliberate decision-making in large organizations."
(Dữ liệu rõ ràng thường là nền tảng của việc ra quyết định có chủ đích trong các tổ chức lớn.)
-
a hallmark of deliberate decision-making
dấu hiệu đặc trưng của việc ra quyết định có cân nhắc
"Patience and thoroughness are a hallmark of deliberate decision-making by experienced leaders."
(Sự kiên nhẫn và kỹ lưỡng là dấu hiệu đặc trưng của việc ra quyết định có cân nhắc bởi các nhà lãnh đạo giàu kinh nghiệm.)
-
take a deliberate approach to decision-making
áp dụng cách tiếp cận thận trọng trong việc ra quyết định
"The board decided to take a deliberate approach to decision-making on the sensitive merger."
(Hội đồng quản trị đã quyết định áp dụng cách tiếp cận thận trọng trong việc ra quyết định về vụ sáp nhập nhạy cảm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
deliberate decision-making
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deliberate decision-making".
