(Top Banner Ad)
deliberate risk
C1
Tính từ (deliberate) + Danh từ (risk) C1 Kinh doanh, Tài chính, Quản trị rủi ro

deliberate risk

UK: /dɪˈlɪbərət rɪsk/ • US: /dəˈlɪbərət rɪsk/

Nghĩa tiếng Việt

rủi ro có tính toán rủi ro chủ động rủi ro được cân nhắc kỹ lưỡng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Risk that is consciously and intentionally taken, after careful consideration of the potential consequences.

Vietnamese Meaning

Rủi ro được chủ động và cố ý chấp nhận sau khi đã cân nhắc kỹ lưỡng các hậu quả tiềm tàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Taking a deliberate risk by investing in this startup could lead to significant returns."

    "Chấp nhận một rủi ro có tính toán bằng cách đầu tư vào công ty khởi nghiệp này có thể mang lại lợi nhuận đáng kể."

  • "The company took a deliberate risk by expanding into a new market."

    "Công ty đã chấp nhận một rủi ro có tính toán bằng cách mở rộng sang một thị trường mới."

  • "Sometimes, taking a deliberate risk is necessary for innovation."

    "Đôi khi, chấp nhận một rủi ro có tính toán là cần thiết cho sự đổi mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb deliberate cân nhắc kỹ lưỡng, cố ý
Adjective deliberate cố ý, có chủ ý
Adverb deliberately một cách cố ý
Noun risk rủi ro, nguy cơ
Verb risk liều, mạo hiểm
Adjective risky rủi ro, nguy hiểm

Synonyms

calculated risk (rủi ro có tính toán)intentional risk (rủi ro có chủ ý)

Antonyms

unintentional risk (rủi ro không chủ ý)accidental risk (rủi ro ngẫu nhiên)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Tài chính, Quản trị rủi ro

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
deliberatus
English
deliberate
English
risk

Nguồn gốc của 'Deliberate'

Từ 'deliberate' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'deliberatus', nghĩa là 'cân nhắc kỹ lưỡng'. Nó ám chỉ một hành động được thực hiện sau khi suy nghĩ và xem xét cẩn thận các lựa chọn khác nhau. Trong tiếng Việt, nó có thể được hiểu là 'cố ý' hoặc 'chủ tâm'.

Nguồn gốc của 'Risk'

Từ 'risk' có nguồn gốc không chắc chắn, có thể từ tiếng Ý 'risco' (vách đá) hoặc tiếng Latinh 'resecare' (cắt đứt). Nó ám chỉ khả năng xảy ra điều gì đó không mong muốn. Trong tiếng Việt, 'risk' có nghĩa là 'rủi ro' hoặc 'nguy cơ'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, tài chính hoặc quản trị rủi ro, nơi việc chấp nhận rủi ro có tính toán là một phần của chiến lược. 'Deliberate' nhấn mạnh sự chủ động và có ý thức trong việc chấp nhận rủi ro, trái ngược với rủi ro bất ngờ hoặc không lường trước được. Khác với 'calculated risk' ở chỗ 'deliberate risk' có thể bao hàm cả yếu tố chấp nhận một mức độ rủi ro cao hơn vì một lợi ích tiềm năng lớn hơn.

Prepositions

with in

'Risk with': Rủi ro đi kèm với cái gì đó (ví dụ: 'There is a risk with this investment'). 'Risk in': Rủi ro trong một hành động hoặc quyết định cụ thể (ví dụ: 'There is a risk in launching this product now').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + deliberate risk
  • calculated calculated deliberate risk
    (rủi ro có chủ ý đã được tính toán kỹ lưỡng)
  • significant significant deliberate risk
    (rủi ro có chủ ý đáng kể)
  • inherent inherent deliberate risk
    (rủi ro có chủ ý vốn có)
Verb + deliberate risk
  • take take a deliberate risk
    (chấp nhận một rủi ro có chủ ý)
  • run run a deliberate risk
    (gánh chịu một rủi ro có chủ ý)
  • avoid avoid a deliberate risk
    (tránh một rủi ro có chủ ý)

Idioms

  • at your own risk

    tự chịu trách nhiệm

    "You can climb the mountain, but it's at your own risk."

    (Bạn có thể leo núi, nhưng bạn phải tự chịu trách nhiệm.)

  • take a risk

    chấp nhận rủi ro, mạo hiểm

    "He took a risk by investing all his money in the company."

    (Anh ấy đã mạo hiểm bằng cách đầu tư tất cả tiền vào công ty.)

  • run the risk of

    có nguy cơ

    "If you drive too fast, you run the risk of having an accident."

    (Nếu bạn lái xe quá nhanh, bạn có nguy cơ gặp tai nạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deliberate risk

Tính từ (deliberate) + Danh từ (risk)
Lật mặt

Rủi ro được chủ động và cố ý chấp nhận sau khi đã cân nhắc kỹ lưỡng các hậu quả tiềm tàng.

"Taking a deliberate risk by investing in this startup could lead to significant returns."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deliberate risk".

Chấp nhận rủi ro trong kinh doanh

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, việc chấp nhận rủi ro có chủ ý thường được xem là một phần quan trọng của sự đổi mới và tăng trưởng. Các doanh nhân thường được khuyến khích đánh giá và chấp nhận rủi ro để đạt được lợi nhuận cao hơn. Tuy nhiên, việc đánh giá rủi ro một cách cẩn thận là điều cần thiết.

Văn hóa rủi ro và an toàn

Trong nhiều xã hội phương Tây, có sự cân bằng giữa việc khuyến khích chấp nhận rủi ro và đảm bảo an toàn. Ví dụ, các hoạt động thể thao mạo hiểm phổ biến, nhưng cũng có các quy định nghiêm ngặt để giảm thiểu rủi ro. Quan điểm này thay đổi tùy theo từng quốc gia và ngành nghề.