(Top Banner Ad)
calculated risk
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Kinh doanh, Quản trị

calculated risk

UK: /ˈkælkjʊˌleɪtɪd rɪsk/ • US: /ˈkælkjəˌleɪtɪd rɪsk/

Nghĩa tiếng Việt

rủi ro có tính toán rủi ro đã cân nhắc rủi ro có suy tính
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A risk that is taken after careful consideration of the possible outcomes.

Vietnamese Meaning

Một rủi ro được chấp nhận sau khi đã cân nhắc cẩn thận các kết quả có thể xảy ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Starting a business involves taking a calculated risk."

    "Khởi nghiệp kinh doanh bao gồm việc chấp nhận một rủi ro đã được tính toán."

  • "The company took a calculated risk by investing in the new technology."

    "Công ty đã chấp nhận một rủi ro đã được tính toán bằng cách đầu tư vào công nghệ mới."

  • "It was a calculated risk, but it paid off handsomely."

    "Đó là một rủi ro đã được tính toán, nhưng nó đã mang lại kết quả xứng đáng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb Calculate Tính toán, ước lượng
Noun Calculation Sự tính toán, phép tính
Adjective Calculating Có tính toán, hay mưu mẹo (thường mang hàm ý tiêu cực)
Noun/Verb Risk Rủi ro, nguy cơ; Đánh liều
Adjective Risky Đầy rủi ro, nguy hiểm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Kinh doanh, Quản trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
calculus (pebble used for counting)
Latin
calculare (to count, compute)
Italian
rischio (danger, threat)
English (17th Century)
calculated (arrived at by calculation)
English (19th/20th Century)
calculated risk (the compound phrase)

Nguồn gốc của sự ‘cân đo đong đếm’

Cụm từ này kết hợp gốc Latin 'calculus' (nghĩa là hòn sỏi, ám chỉ việc tính toán) và gốc Ý 'rischio' (nghĩa là rủi ro). Nó xuất hiện rõ rệt trong các tài liệu quân sự và kinh doanh vào thế kỷ 20, dùng để phân biệt giữa hành động liều lĩnh mù quáng và hành động mạo hiểm nhưng đã được phân tích, đánh giá cẩn thận về lợi ích và chi phí.

Usage Note

Cụm từ này ám chỉ việc chấp nhận rủi ro một cách có ý thức, dựa trên sự phân tích và đánh giá kỹ lưỡng về các yếu tố liên quan. Nó khác với 'blind risk' (rủi ro mù quáng) hoặc 'reckless risk' (rủi ro liều lĩnh) vì nó bao hàm sự chuẩn bị và hiểu biết về những gì có thể xảy ra.

Prepositions

in with

‘In taking a calculated risk…’ (trong việc chấp nhận một rủi ro đã được tính toán…) chỉ bối cảnh. ‘With a calculated risk…’ (với một rủi ro đã được tính toán…) chỉ cách thức, phương pháp.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + calculated risk
  • take take a calculated risk
    (Chấp nhận (đánh đổi) một rủi ro đã được tính toán)
  • assess assess the calculated risk
    (Đánh giá/lượng định rủi ro đã được tính toán)
  • mitigate mitigate the calculated risk
    (Giảm thiểu rủi ro đã được tính toán)
Adjective + calculated risk
  • carefully a carefully calculated risk
    (Một rủi ro đã được tính toán hết sức cẩn thận)
  • major a major calculated risk
    (Một rủi ro lớn đã được tính toán)
Prepositional Phrase
  • worth It's worth the calculated risk.
    (Điều đó xứng đáng với rủi ro đã được tính toán.)

Idioms

  • The difference between calculated risk and mere gambling.

    Sự khác biệt giữa rủi ro có tính toán và sự đánh bạc/may rủi đơn thuần.

    "Successful entrepreneurs often understand the difference between calculated risk and mere gambling."

    (Các doanh nhân thành công thường hiểu sự khác biệt giữa rủi ro có tính toán và sự đánh bạc đơn thuần.)

  • Taking a calculated risk is the key to innovation.

    Chấp nhận rủi ro có tính toán là chìa khóa để đổi mới.

    "The company's expansion was based on the premise that taking a calculated risk is the key to innovation."

    (Sự mở rộng của công ty dựa trên tiền đề rằng chấp nhận rủi ro có tính toán là chìa khóa để đổi mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

calculated risk

Danh từ
Lật mặt

Một rủi ro được chấp nhận sau khi đã cân nhắc cẩn thận các kết quả có thể xảy ra.

"Starting a business involves taking a calculated risk."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Taking a calculated risk paid off handsomely, didn't it?
Chấp nhận một rủi ro có tính toán đã mang lại kết quả tốt đẹp, phải không?
Phủ định
That wasn't a calculated risk, was it?
Đó không phải là một rủi ro có tính toán, phải không?
Nghi vấn
Taking a calculated risk would be unwise, wouldn't it?
Chấp nhận một rủi ro có tính toán sẽ là không khôn ngoan, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "calculated risk".

Văn hóa Khởi nghiệp (Startup Culture)

Trong môi trường khởi nghiệp phương Tây, đặc biệt là Thung lũng Silicon, thuật ngữ 'calculated risk' được coi trọng. Nó khuyến khích các nhà sáng lập dám thử nghiệm và chấp nhận thất bại, miễn là quyết định đó dựa trên dữ liệu và phân tích cẩn thận, chứ không phải do liều lĩnh thiếu trách nhiệm.

Chiến lược Quân sự và Kinh doanh

Khái niệm này đóng vai trò trung tâm trong cả chiến lược quân sự và kinh doanh. Nó đòi hỏi người lãnh đạo phải đánh giá xác suất thất bại và lợi ích tiềm năng, tương tự như chơi cờ vua, để chuyển một hành động mạo hiểm từ cảm tính sang logic và thống kê.