(Top Banner Ad)
delighted in
B2
Động từ (cụm động từ) B2 Cảm xúc/Tâm lý

delighted in

UK: /dɪˈlaɪtɪd ɪn/ • US: /dɪˈlaɪtɪd ɪn/

Nghĩa tiếng Việt

vui thích thích thú vui sướng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To take great pleasure in something.

Vietnamese Meaning

Cảm thấy vô cùng vui sướng, thích thú khi làm hoặc trải nghiệm điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The children delighted in playing in the snow."

    "Bọn trẻ thích thú chơi đùa trong tuyết."

  • "He delighted in the challenge of solving complex puzzles."

    "Anh ấy thích thú với thử thách giải những câu đố phức tạp."

  • "She delighted in the company of her friends."

    "Cô ấy vui thích khi được ở bên bạn bè."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun delight Niềm vui sướng, sự thích thú (niềm vui lớn)
Adjective delightful Thú vị, vui vẻ, làm hài lòng
Adverb delightfully Một cách thú vị, vui vẻ

Synonyms

rejoiced in (vui mừng với)took pleasure in (thích thú với)reveled in (say sưa trong)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Cảm xúc/Tâm lý

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
delitier
English
delight

Nguồn gốc của 'Delight'

Từ 'delight' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'delitier', có nghĩa là 'mang lại niềm vui'. Nó dần du nhập vào tiếng Anh và trở thành một từ diễn tả sự vui sướng, thích thú sâu sắc. Hãy tưởng tượng cảm giác bạn nhận được một món quà bất ngờ, đó chính là 'delight'!

Usage Note

Cụm động từ "delighted in" diễn tả sự vui sướng, thích thú một cách rõ ràng và thường xuyên. Nó nhấn mạnh vào việc tận hưởng một điều gì đó. Khác với "enjoyed" (thích), "delighted in" mang sắc thái mạnh mẽ hơn, biểu thị sự hài lòng và hạnh phúc lớn lao. Nó thường được dùng để miêu tả cảm xúc về những điều đơn giản nhưng mang lại niềm vui lớn.

Prepositions

in

Giới từ 'in' theo sau động từ 'delighted' để chỉ đối tượng hoặc hoạt động mà người đó cảm thấy vui sướng. Nó kết nối cảm xúc vui sướng với nguồn gốc của nó. Ví dụ: 'She delighted in the beautiful scenery.' (Cô ấy vui sướng trước cảnh đẹp).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + delighted in
  • She was absolutely delighted in the surprise party.
    (Cô ấy hoàn toàn vui sướng với bữa tiệc bất ngờ.)
  • They were truly delighted in the performance.
    (Họ thực sự rất vui mừng với màn trình diễn.)
Verb + delighted in
  • People delighted in the simple pleasures of life.
    (Mọi người thích thú với những niềm vui giản dị trong cuộc sống.)
  • The children delighted in playing in the park.
    (Bọn trẻ thích thú chơi đùa trong công viên.)

Idioms

  • take delight in

    Thích thú, vui vẻ khi làm gì đó (thường là điều gì đó nhỏ nhặt hoặc đôi khi có tính tiêu cực)

    "He seemed to take delight in causing trouble."

    (Anh ta dường như thích thú gây rắc rối.)

  • a delight to behold

    Một điều gì đó rất đẹp, rất thú vị để ngắm nhìn

    "The sunset over the ocean was a delight to behold."

    (Hoàng hôn trên biển là một cảnh tượng tuyệt đẹp để ngắm nhìn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

delighted in

Động từ (cụm động từ)
Lật mặt

Cảm thấy vô cùng vui sướng, thích thú khi làm hoặc trải nghiệm điều gì đó.

"The children delighted in playing in the snow."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is delighting in her daughter's success.
Cô ấy đang rất vui mừng trước thành công của con gái mình.
Phủ định
They are not delighting in the bad news.
Họ không vui mừng trước tin xấu.
Nghi vấn
Are you delighting in the beautiful scenery?
Bạn có đang thích thú với phong cảnh đẹp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "delighted in".

Niềm vui trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, thể hiện niềm vui và sự thích thú thường được khuyến khích. Việc bày tỏ cảm xúc tích cực như 'delighted' được coi là lịch sự và thân thiện.