reveled in
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To take great pleasure or delight in something.
Vietnamese Meaning
Tận hưởng, thích thú, say sưa trong cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She reveled in the stunning views from the mountaintop."
"Cô ấy say sưa ngắm nhìn khung cảnh tuyệt đẹp từ đỉnh núi."
-
"They reveled in their victory after years of hard work."
"Họ tận hưởng chiến thắng của mình sau nhiều năm làm việc chăm chỉ."
-
"The children reveled in the freedom of summer vacation."
"Bọn trẻ thích thú tận hưởng sự tự do của kỳ nghỉ hè."
-
"He reveled in the attention he received after winning the award."
"Anh ấy thích thú với sự chú ý mà anh ấy nhận được sau khi giành giải thưởng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'revel in' mang sắc thái tích cực, thể hiện sự vui sướng, thỏa mãn tột độ khi trải nghiệm hoặc suy ngẫm về điều gì đó. Nó thường ám chỉ một sự đắm chìm hoàn toàn trong cảm xúc hoặc hoạt động. Khác với 'enjoy', 'revel in' mang tính cường điệu và sâu sắc hơn. Ví dụ, bạn 'enjoy' một bữa ăn ngon, nhưng bạn 'revel in' thành công sau một dự án khó khăn.
Prepositions
Giới từ 'in' đi sau 'revel' để chỉ đối tượng hoặc hoàn cảnh mà người đó đang tận hưởng hoặc say sưa.
Collocations (Từ đi kèm)
-
victory They reveled in their victory. (Họ đắm chìm trong chiến thắng của mình.)
-
attention She reveled in the attention. (Cô ấy tận hưởng sự chú ý.)
-
glory The team reveled in the glory of their win. (Đội bóng đắm mình trong vinh quang chiến thắng.)
-
moment Let's just revel in the moment. (Hãy cứ tận hưởng khoảnh khắc này đi.)
-
praise He reveled in the praise from his boss. (Anh ấy hả hê/sung sướng với những lời khen từ sếp.)
-
success They reveled in their success. (Họ tận hưởng thành công của mình.)
-
freedom The students reveled in their newfound freedom after exams. (Các sinh viên tận hưởng sự tự do mới mẻ sau kỳ thi.)
Idioms
-
to revel in the moment
tận hưởng trọn vẹn khoảnh khắc hiện tại
"After all the hard work, it was good to just relax and revel in the moment."
(Sau tất cả những công việc khó khăn, thật tốt khi được thư giãn và tận hưởng trọn vẹn khoảnh khắc đó.)
-
to revel in one's glory/success
đắm mình trong vinh quang/thành công của mình
"The champion reveled in his glory after winning the final match."
(Nhà vô địch đắm mình trong vinh quang sau khi giành chiến thắng trận chung kết.)
-
to revel in the attention
tận hưởng sự chú ý
"The celebrity clearly reveled in the attention from the paparazzi."
(Người nổi tiếng rõ ràng đã tận hưởng sự chú ý từ cánh săn ảnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
reveled in
Verb (intransitive)Tận hưởng, thích thú, say sưa trong cái gì đó.
"She reveled in the stunning views from the mountaintop."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reveled in".
