(Top Banner Ad)
reveled in
B2
Verb (intransitive) B2 Chung

reveled in

UK: /ˈrevəl/ • US: /ˈrevəl/

Nghĩa tiếng Việt

tận hưởng say sưa thích thú đắm mình trong hưởng thụ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To take great pleasure or delight in something.

Vietnamese Meaning

Tận hưởng, thích thú, say sưa trong cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She reveled in the stunning views from the mountaintop."

    "Cô ấy say sưa ngắm nhìn khung cảnh tuyệt đẹp từ đỉnh núi."

  • "They reveled in their victory after years of hard work."

    "Họ tận hưởng chiến thắng của mình sau nhiều năm làm việc chăm chỉ."

  • "The children reveled in the freedom of summer vacation."

    "Bọn trẻ thích thú tận hưởng sự tự do của kỳ nghỉ hè."

  • "He reveled in the attention he received after winning the award."

    "Anh ấy thích thú với sự chú ý mà anh ấy nhận được sau khi giành giải thưởng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb revel vui chơi hân hoan; tận hưởng (không có 'in')
Noun revel cuộc vui chơi ồn ào; sự hân hoan
Noun reveler người tham gia cuộc vui; người đang hân hoan
Noun revelry sự vui chơi ồn ào; tiệc tùng huyên náo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
rebellare
Old French
reveler
Middle English
revelen
English
revel

Từ 'Nổi Loạn' Đến 'Hân Hoan'

Từ gốc Latin 'rebellare' mang nghĩa 'nổi loạn, đấu tranh trở lại'. Khi du nhập vào tiếng Pháp cổ thành 'reveler', nó bắt đầu mang ý nghĩa 'làm ồn ào, vui chơi trác táng'. Cuối cùng, khi từ này đến với tiếng Anh thành 'revel', ý nghĩa về sự vui chơi ồn ào vẫn được giữ lại, nhưng đã phát triển thêm để chỉ việc tận hưởng một cách sâu sắc, đặc biệt là khi dùng 'reveled in' để diễn tả sự đắm chìm trong niềm vui hoặc sự thỏa mãn.

Usage Note

Cụm từ 'revel in' mang sắc thái tích cực, thể hiện sự vui sướng, thỏa mãn tột độ khi trải nghiệm hoặc suy ngẫm về điều gì đó. Nó thường ám chỉ một sự đắm chìm hoàn toàn trong cảm xúc hoặc hoạt động. Khác với 'enjoy', 'revel in' mang tính cường điệu và sâu sắc hơn. Ví dụ, bạn 'enjoy' một bữa ăn ngon, nhưng bạn 'revel in' thành công sau một dự án khó khăn.

Prepositions

in

Giới từ 'in' đi sau 'revel' để chỉ đối tượng hoặc hoàn cảnh mà người đó đang tận hưởng hoặc say sưa.

Collocations (Từ đi kèm)

Các đối tượng thường được 'reveled in'
  • victory They reveled in their victory.
    (Họ đắm chìm trong chiến thắng của mình.)
  • attention She reveled in the attention.
    (Cô ấy tận hưởng sự chú ý.)
  • glory The team reveled in the glory of their win.
    (Đội bóng đắm mình trong vinh quang chiến thắng.)
  • moment Let's just revel in the moment.
    (Hãy cứ tận hưởng khoảnh khắc này đi.)
  • praise He reveled in the praise from his boss.
    (Anh ấy hả hê/sung sướng với những lời khen từ sếp.)
  • success They reveled in their success.
    (Họ tận hưởng thành công của mình.)
  • freedom The students reveled in their newfound freedom after exams.
    (Các sinh viên tận hưởng sự tự do mới mẻ sau kỳ thi.)

Idioms

  • to revel in the moment

    tận hưởng trọn vẹn khoảnh khắc hiện tại

    "After all the hard work, it was good to just relax and revel in the moment."

    (Sau tất cả những công việc khó khăn, thật tốt khi được thư giãn và tận hưởng trọn vẹn khoảnh khắc đó.)

  • to revel in one's glory/success

    đắm mình trong vinh quang/thành công của mình

    "The champion reveled in his glory after winning the final match."

    (Nhà vô địch đắm mình trong vinh quang sau khi giành chiến thắng trận chung kết.)

  • to revel in the attention

    tận hưởng sự chú ý

    "The celebrity clearly reveled in the attention from the paparazzi."

    (Người nổi tiếng rõ ràng đã tận hưởng sự chú ý từ cánh săn ảnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reveled in

Verb (intransitive)
Lật mặt

Tận hưởng, thích thú, say sưa trong cái gì đó.

"She reveled in the stunning views from the mountaintop."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reveled in".

Văn Hóa Lễ Hội và Niềm Vui Chiến Thắng

Từ 'revel' gợi lên hình ảnh của những lễ hội, carnival hay các buổi tiệc tùng tưng bừng ở phương Tây, nơi mọi người quên đi lo toan để vui chơi hết mình. Trong cuộc sống hiện đại, 'reveled in' còn thể hiện sự mãn nguyện khi đạt được thành công, chiến thắng, hay đơn giản là tận hưởng một khoảnh khắc hạnh phúc. Nó phản ánh giá trị của việc trân trọng niềm vui và những điều tốt đẹp trong cuộc sống.

Tôn Vinh Niềm Vui Cá Nhân

Trong văn hóa phương Tây, việc 'reveled in' không chỉ dừng lại ở các sự kiện lớn mà còn áp dụng cho những niềm vui cá nhân. Chẳng hạn, một người có thể 'reveled in' sự bình yên của buổi sáng chủ nhật, hay 'reveled in' một thành tựu cá nhân nhỏ. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chủ động tìm kiếm và trân trọng những nguồn hạnh phúc, dù lớn hay nhỏ, như một phần của lối sống tích cực.