(Top Banner Ad)
demanding situation
B2
Tính từ B2 Chung

demanding situation

UK: /dɪˈmɑːndɪŋ/ • US: /dɪˈmændɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tình huống đòi hỏi cao tình huống khó khăn tình thế cấp bách
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

(of a task, job, etc.) needing a great deal of skill, effort, or attention

Vietnamese Meaning

(về một nhiệm vụ, công việc, v.v.) đòi hỏi nhiều kỹ năng, nỗ lực hoặc sự chú ý

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This is a very demanding job."

    "Đây là một công việc rất đòi hỏi."

  • "The company is facing a demanding situation due to the economic crisis."

    "Công ty đang đối mặt với một tình huống khó khăn do khủng hoảng kinh tế."

  • "The demanding situation required quick thinking and decisive action."

    "Tình huống đòi hỏi cần tư duy nhanh chóng và hành động quyết đoán."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb demand yêu cầu, đòi hỏi
Noun demand sự yêu cầu, sự đòi hỏi
Adjective demanding đòi hỏi khắt khe

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

PIE (Proto-Indo-European)
*dem-
Latin
demandare
Old French
demander
English
demand

Nguồn gốc của 'Demanding'

Từ 'demanding' bắt nguồn từ tiếng Latin 'demandare', có nghĩa là 'giao phó' hoặc 'yêu cầu'. Theo thời gian, nó phát triển thành 'demander' trong tiếng Pháp cổ, rồi đến tiếng Anh với nghĩa là 'đòi hỏi khắt khe'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa đơn giản là yêu cầu một cái gì đó, nhưng dần dần mang thêm sắc thái về sự cần thiết phải đáp ứng những tiêu chuẩn cao.

Usage Note

Tính từ 'demanding' thể hiện sự cần thiết của nỗ lực lớn, kỹ năng cao hoặc sự tập trung đặc biệt để hoàn thành một việc gì đó. Nó nhấn mạnh tính chất thử thách và có thể gây áp lực.
Situation thường được sử dụng để mô tả một trạng thái sự việc cụ thể tại một thời điểm nhất định. Trong ngữ cảnh 'demanding situation,' nó nhấn mạnh một tình huống cụ thể gây áp lực hoặc đòi hỏi cao.

Prepositions

of on

'Demanding of' nhấn mạnh điều gì đó đòi hỏi điều gì khác (ví dụ: 'This job is demanding of my time'). 'Demanding on' có nghĩa tương tự, nhưng ít phổ biến hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + demanding situation
  • highly highly demanding situation
    (tình huống đòi hỏi rất cao)
  • extremely extremely demanding situation
    (tình huống cực kỳ khó khăn)
  • incredibly incredibly demanding situation
    (tình huống vô cùng thách thức)
Verb + demanding situation
  • face face a demanding situation
    (đối mặt với một tình huống khó khăn)
  • handle handle a demanding situation
    (xử lý một tình huống đòi hỏi cao)
  • navigate navigate a demanding situation
    (vượt qua một tình huống đầy thách thức)

Idioms

  • When the going gets tough, the tough get going.

    Khi mọi việc trở nên khó khăn, người mạnh mẽ sẽ tiếp tục tiến lên.

    "We faced a demanding situation at work, but when the going gets tough, the tough get going, so we buckled down and got it done."

    (Chúng ta đối mặt với một tình huống khó khăn tại nơi làm việc, nhưng khi mọi việc trở nên khó khăn, người mạnh mẽ sẽ tiếp tục tiến lên, vì vậy chúng tôi đã tập trung và hoàn thành nó.)

  • Between a rock and a hard place.

    Tiến thoái lưỡng nan; trong tình thế khó khăn.

    "I was between a rock and a hard place when my boss asked me to lie for him."

    (Tôi đang ở trong tình thế tiến thoái lưỡng nan khi sếp yêu cầu tôi nói dối cho ông ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

demanding situation

Tính từ
Lật mặt

(về một nhiệm vụ, công việc, v.v.) đòi hỏi nhiều kỹ năng, nỗ lực hoặc sự chú ý

"This is a very demanding job."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The manager was demanding a solution when the demanding situation escalated.
Người quản lý đã yêu cầu một giải pháp khi tình huống khó khăn leo thang.
Phủ định
They were not handling the demanding situation well, so they were demanding assistance from other teams.
Họ đã không xử lý tốt tình huống khó khăn, vì vậy họ đã yêu cầu sự hỗ trợ từ các đội khác.
Nghi vấn
Were you demanding too much from the team when the demanding situation arose?
Bạn có đang đòi hỏi quá nhiều từ đội khi tình huống khó khăn nảy sinh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "demanding situation".

Áp lực công việc trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự thành công trong công việc thường đi kèm với áp lực cao và những tình huống đòi hỏi khắt khe. Việc đối mặt và vượt qua những thử thách này thường được coi là một dấu hiệu của sự chuyên nghiệp và năng lực.

Sự cạnh tranh và hiệu suất

Trong môi trường cạnh tranh cao, ví dụ như trong ngành tài chính hoặc công nghệ, những tình huống đòi hỏi khắt khe là điều không thể tránh khỏi. Các công ty thường tìm kiếm những cá nhân có khả năng hoạt động tốt dưới áp lực và đưa ra quyết định sáng suốt trong những tình huống căng thẳng.