easy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Đạt được mà không cần nhiều nỗ lực; không gây khó khăn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The test was very easy."
"Bài kiểm tra rất dễ."
-
"It's easy to criticize, but much harder to do something constructive."
"Chỉ trích thì dễ, nhưng làm điều gì đó mang tính xây dựng thì khó hơn nhiều."
-
"Take it easy."
"Cứ từ từ thôi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'easy' thường dùng để mô tả một việc gì đó không đòi hỏi nhiều kỹ năng, thời gian hoặc công sức để hoàn thành. Nó có thể đề cập đến các nhiệm vụ vật lý, tinh thần hoặc cảm xúc. So với 'simple', 'easy' nhấn mạnh vào sự thiếu nỗ lực cần thiết, trong khi 'simple' nhấn mạnh vào sự thiếu phức tạp. Ví dụ, một bài toán có thể 'simple' nếu nó chỉ có vài bước, nhưng có thể không 'easy' nếu bạn không biết cách giải. 'Effortless' là một từ đồng nghĩa mạnh hơn, cho thấy việc đạt được kết quả gần như không tốn công sức.
Prepositions
'Easy on' được sử dụng để chỉ điều gì đó nhẹ nhàng hoặc không khắc nghiệt đối với một đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'Be easy on the brakes' (Nhẹ tay với phanh thôi) hoặc 'This medicine is easy on the stomach' (Thuốc này dễ chịu cho dạ dày).
Collocations (Từ đi kèm)
-
easy easy money (tiền dễ kiếm (thường là bất chính))
-
easy easy access (dễ tiếp cận, dễ sử dụng)
-
easy easy target (mục tiêu dễ bị tấn công, đối tượng dễ bị lợi dụng)
-
easy easy chair (ghế bành thoải mái)
-
find find it easy (to do something) (thấy dễ dàng (làm việc gì đó))
-
make make it easy for someone (tạo điều kiện dễ dàng cho ai đó)
-
go go easy on someone/something (đối xử nhẹ nhàng, khoan dung với ai; sử dụng tiết kiệm, cẩn thận cái gì)
Idioms
-
take it easy
thư giãn, bình tĩnh, đừng quá lo lắng
"You've been working too hard. You should take it easy this weekend."
(Bạn đã làm việc quá sức rồi. Bạn nên nghỉ ngơi thư giãn vào cuối tuần này.)
-
easy come, easy go
dễ đến dễ đi (tiền bạc, của cải)
"He won a lot of money, but he spent it all within a week. Easy come, easy go!"
(Anh ấy thắng rất nhiều tiền, nhưng đã tiêu hết sạch trong vòng một tuần. Tiền dễ đến thì dễ đi mà!)
-
easier said than done
nói thì dễ, làm thì khó
"Learning a new language is easier said than done, it requires a lot of dedication."
(Học một ngôn ngữ mới nói thì dễ, chứ làm thì khó lắm, nó đòi hỏi rất nhiều sự cống hiến.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
easy
Tính từĐạt được mà không cần nhiều nỗ lực; không gây khó khăn.
"The test was very easy."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "easy".
