undemanding
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Không đòi hỏi nhiều nỗ lực, kỹ năng hoặc suy nghĩ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This exercise is relatively undemanding."
"Bài tập này tương đối dễ."
-
"He was an undemanding child, easily pleased."
"Cậu bé là một đứa trẻ dễ tính, dễ làm hài lòng."
-
"It's an undemanding job, but it pays the bills."
"Đó là một công việc không đòi hỏi nhiều, nhưng nó giúp trang trải các hóa đơn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'undemanding' thường được dùng để mô tả các nhiệm vụ, công việc, hoặc người dễ làm hài lòng. Nó mang ý nghĩa tích cực khi nói về những hoạt động thư giãn hoặc phù hợp với người mới bắt đầu, nhưng có thể mang ý nghĩa tiêu cực khi ám chỉ sự đơn điệu, thiếu thử thách.
Collocations (Từ đi kèm)
-
relatively relatively undemanding (tương đối dễ dàng)
-
fairly fairly undemanding (khá dễ dàng)
-
quite quite undemanding (hoàn toàn dễ dàng)
-
consider consider something undemanding (xem cái gì đó là dễ dàng)
-
find find something undemanding (thấy cái gì đó dễ dàng)
Idioms
-
an undemanding task
một nhiệm vụ dễ dàng
"Cleaning my room is an undemanding task."
(Dọn phòng là một nhiệm vụ dễ dàng.)
-
an undemanding job
một công việc nhàn hạ
"He was looking for an undemanding job after retirement."
(Ông ấy tìm một công việc nhàn hạ sau khi nghỉ hưu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
undemanding
adjectiveKhông đòi hỏi nhiều nỗ lực, kỹ năng hoặc suy nghĩ.
"This exercise is relatively undemanding."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Well, the work is undemanding. |
Chà, công việc này không đòi hỏi cao. |
| Phủ định | Okay, this task isn't undemanding at all! |
Được rồi, nhiệm vụ này không hề dễ dàng chút nào! |
| Nghi vấn | Hey, is the role undemanding? |
Này, vai trò này có dễ không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had prepared more thoroughly, the job wouldn't be so undemanding now. |
Nếu tôi đã chuẩn bị kỹ lưỡng hơn, công việc bây giờ đã không quá dễ dàng. |
| Phủ định | If he weren't so busy, he would have taken the undemanding project. |
Nếu anh ấy không quá bận, anh ấy đã nhận dự án không đòi hỏi nhiều. |
| Nghi vấn | If you had studied harder, would your current course be undemanding? |
Nếu bạn đã học hành chăm chỉ hơn, khóa học hiện tại của bạn có dễ dàng không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This job will be undemanding, so I'll have plenty of free time. |
Công việc này sẽ không đòi hỏi cao, vì vậy tôi sẽ có nhiều thời gian rảnh. |
| Phủ định | She is not going to choose that undemanding task; she prefers a challenge. |
Cô ấy sẽ không chọn nhiệm vụ dễ dàng đó; cô ấy thích một thử thách hơn. |
| Nghi vấn | Will the teacher be going to give us an undemanding assignment? |
Liệu giáo viên có giao cho chúng ta một bài tập dễ dàng không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My boss's undemanding tasks allowed me to finish early. |
Những nhiệm vụ không đòi hỏi cao của sếp tôi cho phép tôi hoàn thành sớm. |
| Phủ định | The company's undemanding standards aren't a sign of quality. |
Các tiêu chuẩn không đòi hỏi cao của công ty không phải là dấu hiệu của chất lượng. |
| Nghi vấn | Is everyone's undemanding assignment due next week? |
Có phải bài tập không đòi hỏi cao của mọi người đến hạn vào tuần tới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "undemanding".
