(Top Banner Ad)
undemanding
B1
adjective B1 Chung

undemanding

UK: /ˌʌndɪˈmændɪŋ/ • US: /ˌʌndɪˈmændɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

dễ không đòi hỏi nhiều dễ tính đơn giản
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not requiring much effort, skill, or thought.

Vietnamese Meaning

Không đòi hỏi nhiều nỗ lực, kỹ năng hoặc suy nghĩ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This exercise is relatively undemanding."

    "Bài tập này tương đối dễ."

  • "He was an undemanding child, easily pleased."

    "Cậu bé là một đứa trẻ dễ tính, dễ làm hài lòng."

  • "It's an undemanding job, but it pays the bills."

    "Đó là một công việc không đòi hỏi nhiều, nhưng nó giúp trang trải các hóa đơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb demand yêu cầu, đòi hỏi
Noun demand sự yêu cầu, sự đòi hỏi
Adjective demanding đòi hỏi khắt khe

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

English
undemanding

Nguồn gốc của 'undemanding'

Từ 'undemanding' được hình thành đơn giản bằng cách thêm tiền tố 'un-' (không) vào tính từ 'demanding' (đòi hỏi khắt khe). Nó phản ánh một cái gì đó dễ dàng, không đòi hỏi nhiều nỗ lực hoặc kỹ năng. Trong tiếng Việt, ta có thể hiểu là 'dễ dàng', 'không đòi hỏi cao'.

Usage Note

Từ 'undemanding' thường được dùng để mô tả các nhiệm vụ, công việc, hoặc người dễ làm hài lòng. Nó mang ý nghĩa tích cực khi nói về những hoạt động thư giãn hoặc phù hợp với người mới bắt đầu, nhưng có thể mang ý nghĩa tiêu cực khi ám chỉ sự đơn điệu, thiếu thử thách.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + undemanding
  • relatively relatively undemanding
    (tương đối dễ dàng)
  • fairly fairly undemanding
    (khá dễ dàng)
  • quite quite undemanding
    (hoàn toàn dễ dàng)
Verb + undemanding
  • consider consider something undemanding
    (xem cái gì đó là dễ dàng)
  • find find something undemanding
    (thấy cái gì đó dễ dàng)

Idioms

  • an undemanding task

    một nhiệm vụ dễ dàng

    "Cleaning my room is an undemanding task."

    (Dọn phòng là một nhiệm vụ dễ dàng.)

  • an undemanding job

    một công việc nhàn hạ

    "He was looking for an undemanding job after retirement."

    (Ông ấy tìm một công việc nhàn hạ sau khi nghỉ hưu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

undemanding

adjective
Lật mặt

Không đòi hỏi nhiều nỗ lực, kỹ năng hoặc suy nghĩ.

"This exercise is relatively undemanding."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Well, the work is undemanding.
Chà, công việc này không đòi hỏi cao.
Phủ định
Okay, this task isn't undemanding at all!
Được rồi, nhiệm vụ này không hề dễ dàng chút nào!
Nghi vấn
Hey, is the role undemanding?
Này, vai trò này có dễ không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had prepared more thoroughly, the job wouldn't be so undemanding now.
Nếu tôi đã chuẩn bị kỹ lưỡng hơn, công việc bây giờ đã không quá dễ dàng.
Phủ định
If he weren't so busy, he would have taken the undemanding project.
Nếu anh ấy không quá bận, anh ấy đã nhận dự án không đòi hỏi nhiều.
Nghi vấn
If you had studied harder, would your current course be undemanding?
Nếu bạn đã học hành chăm chỉ hơn, khóa học hiện tại của bạn có dễ dàng không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This job will be undemanding, so I'll have plenty of free time.
Công việc này sẽ không đòi hỏi cao, vì vậy tôi sẽ có nhiều thời gian rảnh.
Phủ định
She is not going to choose that undemanding task; she prefers a challenge.
Cô ấy sẽ không chọn nhiệm vụ dễ dàng đó; cô ấy thích một thử thách hơn.
Nghi vấn
Will the teacher be going to give us an undemanding assignment?
Liệu giáo viên có giao cho chúng ta một bài tập dễ dàng không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My boss's undemanding tasks allowed me to finish early.
Những nhiệm vụ không đòi hỏi cao của sếp tôi cho phép tôi hoàn thành sớm.
Phủ định
The company's undemanding standards aren't a sign of quality.
Các tiêu chuẩn không đòi hỏi cao của công ty không phải là dấu hiệu của chất lượng.
Nghi vấn
Is everyone's undemanding assignment due next week?
Có phải bài tập không đòi hỏi cao của mọi người đến hạn vào tuần tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "undemanding".

Giá trị của sự giản dị

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Bắc Âu, sự giản dị và thực tế được đánh giá cao. Việc tìm kiếm những hoạt động 'undemanding' (không đòi hỏi cao) có thể là một cách để giảm căng thẳng và tận hưởng cuộc sống.