democratic rule
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A system of government in which the rulers are elected by the people.
Vietnamese Meaning
Một hệ thống chính phủ mà trong đó những người cai trị được bầu bởi người dân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The country transitioned to democratic rule after years of dictatorship."
"Đất nước chuyển sang chế độ dân chủ sau nhiều năm độc tài."
-
"The international community welcomed the establishment of democratic rule in the war-torn nation."
"Cộng đồng quốc tế hoan nghênh việc thiết lập chế độ dân chủ ở quốc gia bị chiến tranh tàn phá."
-
"Protecting democratic rule requires constant vigilance and participation from citizens."
"Bảo vệ chế độ dân chủ đòi hỏi sự cảnh giác và tham gia thường xuyên từ công dân."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | democracy | chế độ dân chủ |
| Adjective | democratic | mang tính dân chủ |
| Adverb | democratically | một cách dân chủ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh vào hình thức chính phủ, nơi quyền lực tối cao thuộc về nhân dân và được thực thi thông qua một hệ thống bầu cử tự do và công bằng. Nó khác với 'democracy' ở chỗ 'democratic rule' cụ thể hơn về việc thực thi quyền lực.
Collocations (Từ đi kèm)
-
stable democratic rule (chế độ dân chủ ổn định)
-
fragile democratic rule (chế độ dân chủ mong manh)
-
new democratic rule (chế độ dân chủ mới)
-
establish democratic rule (thiết lập chế độ dân chủ)
-
maintain democratic rule (duy trì chế độ dân chủ)
-
undermine democratic rule (làm suy yếu chế độ dân chủ)
Idioms
-
The rule of the people
Sự cai trị của nhân dân (một cách diễn đạt khác của dân chủ)
"Democratic rule is essentially the rule of the people."
(Chế độ dân chủ về cơ bản là sự cai trị của nhân dân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
democratic rule
Danh từ ghépMột hệ thống chính phủ mà trong đó những người cai trị được bầu bởi người dân.
"The country transitioned to democratic rule after years of dictatorship."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that the country had transitioned to democratic rule the previous year. |
Cô ấy nói rằng đất nước đã chuyển sang chế độ dân chủ vào năm trước. |
| Phủ định | He told me that they did not establish democratic rule in the region. |
Anh ấy nói với tôi rằng họ đã không thiết lập chế độ dân chủ ở khu vực đó. |
| Nghi vấn | They asked if the new government would implement democratic rule. |
Họ hỏi liệu chính phủ mới có thực thi chế độ dân chủ hay không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "democratic rule".
