(Top Banner Ad)
popular sovereignty
C1
Danh từ C1 Chính trị học

popular sovereignty

UK: /ˌpɒpjələ ˈsɒvrənti/ • US: /ˌpɑːpjələr ˈsɑːvrənti/

Nghĩa tiếng Việt

chủ quyền nhân dân dân chủ tự quyết
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The principle that the authority of a state and its government are created and sustained by the consent of its people, through their elected representatives (Rule by the People), who are the source of all political power.

Vietnamese Meaning

Nguyên tắc cho rằng quyền lực của một quốc gia và chính phủ của quốc gia đó được tạo ra và duy trì bởi sự đồng ý của người dân thông qua các đại diện được bầu của họ. Người dân là nguồn gốc của mọi quyền lực chính trị (chính quyền của dân).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The concept of popular sovereignty was central to the debate over slavery in the territories."

    "Khái niệm chủ quyền nhân dân là trung tâm của cuộc tranh luận về chế độ nô lệ ở các vùng lãnh thổ."

  • "Popular sovereignty ensures that the government is accountable to the people."

    "Chủ quyền nhân dân đảm bảo rằng chính phủ phải chịu trách nhiệm trước người dân."

  • "The principle of popular sovereignty is enshrined in many modern constitutions."

    "Nguyên tắc chủ quyền nhân dân được ghi trong nhiều hiến pháp hiện đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun popularity sự phổ biến, sự ưa chuộng
Adjective popular phổ biến, được ưa chuộng
Verb populate cư trú, lập dân
Noun sovereign người cai trị, quốc vương
Adjective sovereign có chủ quyền, tối cao
Noun sovereignty chủ quyền, quyền tối cao

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
populus (people)
Old French
populaire (of the people)
English
popular (14th Century, widely liked; later, relating to the general public)
Latin
superanus (chief, ruler)
Old French
souveraineté (supreme power, rule)
English
sovereignty (14th Century, supreme power or authority)
English (18th Century)
popular sovereignty (concept emerges in political thought)

Sự Ra Đời của Quyền Lực Nhân Dân

Cụm từ 'quyền tối cao thuộc về nhân dân' (popular sovereignty) không phải là một từ có lịch sử lâu đời, mà là sự kết hợp của hai ý tưởng mạnh mẽ từ các cuộc cách mạng thế kỷ 18. Từ 'popular' (thuộc về nhân dân) đến từ tiếng Latin 'populus' (người dân), còn 'sovereignty' (quyền tối cao) bắt nguồn từ 'superanus' (người đứng đầu, cai trị). Cùng nhau, chúng hình thành một khái niệm đột phá, thách thức quyền lực của các vị vua và khẳng định rằng quyền lực tối cao của một quốc gia phải thuộc về chính người dân, được thể hiện qua bầu cử và hiến pháp. Ý tưởng này đã truyền cảm hứng cho Cách mạng Mỹ và Cách mạng Pháp, định hình nên các nền dân chủ hiện đại.

Usage Note

Thuật ngữ này đặc biệt quan trọng trong lịch sử Hoa Kỳ, liên quan đến tranh cãi về chế độ nô lệ trước Nội chiến. Nó đề xuất rằng cư dân của mỗi bang hoặc lãnh thổ nên tự quyết định có cho phép chế độ nô lệ hay không. 'Popular sovereignty' nhấn mạnh tính hợp pháp của chính phủ dựa trên sự đồng ý của người dân và quyền tự quyết của họ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + popular sovereignty
  • true true popular sovereignty
    (quyền tối cao của nhân dân thực sự)
  • genuine genuine popular sovereignty
    (quyền tối cao của nhân dân đích thực)
  • limited limited popular sovereignty
    (quyền tối cao của nhân dân bị giới hạn)
Verb + popular sovereignty
  • exercise exercise popular sovereignty
    (thực thi quyền tối cao của nhân dân)
  • uphold uphold popular sovereignty
    (tôn trọng/duy trì quyền tối cao của nhân dân)
  • assert assert popular sovereignty
    (khẳng định quyền tối cao của nhân dân)
  • challenge challenge popular sovereignty
    (thách thức quyền tối cao của nhân dân)
Noun phrase with popular sovereignty
  • principle of the principle of popular sovereignty
    (nguyên tắc quyền tối cao của nhân dân)
  • concept of the concept of popular sovereignty
    (khái niệm quyền tối cao của nhân dân)
  • doctrine of the doctrine of popular sovereignty
    (học thuyết quyền tối cao của nhân dân)

Idioms

  • the principle of popular sovereignty

    Nguyên tắc cơ bản rằng quyền lực chính phủ bắt nguồn từ sự đồng thuận của người dân.

    "The principle of popular sovereignty is fundamental to democratic governance."

    (Nguyên tắc quyền tối cao của nhân dân là nền tảng cho quản trị dân chủ.)

  • to uphold popular sovereignty

    Duy trì và bảo vệ quyền lực tối cao của nhân dân.

    "It is the duty of elected officials to uphold popular sovereignty."

    (Nhiệm vụ của các quan chức được bầu là duy trì quyền tối cao của nhân dân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

popular sovereignty

Danh từ
Lật mặt

Nguyên tắc cho rằng quyền lực của một quốc gia và chính phủ của quốc gia đó được tạo ra và duy trì bởi sự đồng ý của người dân thông qua các đại diện được bầu của họ. Người dân là nguồn gốc của mọi quyền lực chính trị (chính quyền của dân).

"The concept of popular sovereignty was central to the debate over slavery in the territories."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "popular sovereignty".

Nguồn Gốc Từ Các Cuộc Cách Mạng Vĩ Đại

'Quyền tối cao thuộc về nhân dân' là một trong những tư tưởng cốt lõi đã thúc đẩy Cách mạng Mỹ (1775-1783) và Cách mạng Pháp (1789-1799). Ở Mỹ, nó khẳng định rằng quyền lực của chính phủ không đến từ nhà vua Anh, mà từ chính người dân thuộc địa. Tương tự, tại Pháp, nó lật đổ chế độ quân chủ chuyên chế, trao quyền cho nhân dân thông qua Quốc hội. Cả hai cuộc cách mạng này đều thiết lập các chính phủ dựa trên sự đồng thuận của những người bị cai trị, đặt nền móng cho các nền dân chủ hiện đại trên thế giới.

Quyền Tự Quyết và Trưng Cầu Dân Ý

Trong thời hiện đại, 'quyền tối cao thuộc về nhân dân' thường được thể hiện thông qua quyền tự quyết (self-determination) của các dân tộc và việc sử dụng trưng cầu dân ý (referendums). Quyền tự quyết cho phép một dân tộc tự do xác định thể chế chính trị và phát triển kinh tế, xã hội, văn hóa của mình mà không bị can thiệp từ bên ngoài. Trưng cầu dân ý là một công cụ trực tiếp để người dân bỏ phiếu về các vấn đề quan trọng, từ đó trực tiếp thực thi quyền lực tối cao của mình trong việc định đoạt vận mệnh quốc gia.