(Top Banner Ad)
demolition ball
B1
Danh từ B1 Xây dựng, Kỹ thuật

demolition ball

UK: /ˌdeməˈlɪʃən bɔːl/ • US: /ˌdɛməˈlɪʃən bɔl/

Nghĩa tiếng Việt

quả cầu phá dỡ búa tạ (nghĩa bóng, ít chính xác)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large, heavy steel ball suspended from a crane, used for demolishing buildings.

Vietnamese Meaning

Một quả cầu thép lớn, nặng, được treo từ cần cẩu, dùng để phá dỡ các tòa nhà.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The old factory was torn down using a demolition ball."

    "Nhà máy cũ đã bị phá sập bằng quả cầu phá dỡ."

  • "The construction crew used a demolition ball to clear the area for the new skyscraper."

    "Đội xây dựng đã sử dụng một quả cầu phá dỡ để giải phóng mặt bằng cho tòa nhà chọc trời mới."

  • "The demolition ball swung back and forth, smashing into the brick wall."

    "Quả cầu phá dỡ đu đưa qua lại, đập mạnh vào bức tường gạch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb demolish phá hủy, san bằng (một tòa nhà, cấu trúc)
Noun demolition sự phá hủy, việc san bằng; công việc phá dỡ

Related Words

Subject Area

Xây dựng, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dēmolīrī
Old French
démolir
English
demolish
English
demolition
Proto-Germanic
*balluz
Old English
beall
English
ball
Modern English
demolition ball

Nguồn gốc từ vựng kép

Cụm từ 'demolition ball' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Demolition' (sự phá hủy) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'dēmolīrī' (nghĩa là 'tháo dỡ, phá bỏ'), thông qua tiếng Pháp cổ rồi đi vào tiếng Anh. 'Ball' (quả bóng) có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*balluz'. Khi được ghép lại, 'demolition ball' miêu tả một công cụ phá dỡ cụ thể.

Sự ra đời của công cụ

Quả bóng phá dỡ (còn gọi là 'wrecking ball') là một công cụ nặng, thường làm bằng thép, được treo vào cần cẩu để đập phá các công trình. Nó trở nên phổ biến rộng rãi vào giữa thế kỷ 20 như một phương pháp hiệu quả để san bằng các tòa nhà cũ. Từ này nhanh chóng được sử dụng để gọi tên công cụ đặc trưng này, đại diện cho sức mạnh thô và sự thay đổi trong ngành xây dựng.

Usage Note

"Demolition ball" là một thuật ngữ chuyên ngành trong xây dựng. Nó đề cập đến một công cụ phá dỡ cụ thể. Thuật ngữ này thường không được sử dụng theo nghĩa bóng. Nó nhấn mạnh vào sức mạnh thô bạo và khả năng phá hủy của công cụ này.

Prepositions

with

Dùng "with" để chỉ công cụ được sử dụng: 'The building was demolished with a demolition ball.' (Tòa nhà bị phá dỡ bằng một quả cầu phá dỡ).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + demolition ball
  • use use a demolition ball
    (sử dụng quả bóng phá dỡ)
  • swing swing a demolition ball
    (vung/đung đưa quả bóng phá dỡ)
  • operate operate a demolition ball
    (vận hành quả bóng phá dỡ)
  • destroy destroy a building with a demolition ball
    (phá hủy một tòa nhà bằng quả bóng phá dỡ)
Adjective + demolition ball
  • heavy a heavy demolition ball
    (một quả bóng phá dỡ nặng)
  • massive a massive demolition ball
    (một quả bóng phá dỡ khổng lồ)
  • steel a steel demolition ball
    (một quả bóng phá dỡ bằng thép)
Noun + demolition ball
  • demolition ball demolition ball operator
    (người vận hành quả bóng phá dỡ)
  • demolition ball demolition ball crane
    (cần cẩu dùng cho quả bóng phá dỡ)

Idioms

  • like a demolition ball

    như một quả bóng phá dỡ (ám chỉ hành động mạnh mẽ, không kiểm soát, hoặc gây phá hủy lớn)

    "His new policy hit the company's morale like a demolition ball."

    (Chính sách mới của anh ấy giáng một đòn mạnh vào tinh thần của công ty, như một quả bóng phá dỡ vậy.)

  • to be a demolition ball (to something)

    là một yếu tố phá hủy (đối với cái gì đó); gây ra sự sụp đổ hoặc kết thúc

    "The scandal was a demolition ball to his political career."

    (Vụ bê bối đó đã giáng một đòn chí tử vào sự nghiệp chính trị của anh ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

demolition ball

Danh từ
Lật mặt

Một quả cầu thép lớn, nặng, được treo từ cần cẩu, dùng để phá dỡ các tòa nhà.

"The old factory was torn down using a demolition ball."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The construction crew used a demolition ball to tear down the old building.
Đội xây dựng đã sử dụng một quả bóng phá hủy để phá sập tòa nhà cũ.
Phủ định
The preservation society did not want the demolition ball used on the historic landmark.
Hội bảo tồn không muốn quả bóng phá hủy được sử dụng trên di tích lịch sử.
Nghi vấn
Will the demolition ball be powerful enough to take down the reinforced structure?
Liệu quả bóng phá hủy có đủ mạnh để phá hủy công trình được gia cố hay không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time they finish the repairs, the demolition ball will have completed its work.
Vào thời điểm họ hoàn thành việc sửa chữa, quả cầu phá dỡ sẽ hoàn thành công việc của nó.
Phủ định
The construction crew won't have needed the demolition ball; they will have finished taking the building down manually.
Đội xây dựng sẽ không cần đến quả cầu phá dỡ; họ sẽ tự mình hoàn thành việc phá dỡ tòa nhà.
Nghi vấn
Will the demolition ball have reduced the entire structure to rubble by the end of the day?
Liệu quả cầu phá dỡ có phá hủy toàn bộ công trình thành đống đổ nát vào cuối ngày không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "demolition ball".

Biểu tượng của sự phá hủy và đổi mới

Quả bóng phá dỡ đã trở thành một biểu tượng mạnh mẽ trong văn hóa đại chúng, tượng trưng cho sự phá hủy cần thiết để nhường chỗ cho cái mới. Nó thường xuất hiện trong phim ảnh, hoạt hình và trò chơi điện tử để minh họa sự thay đổi mạnh mẽ, đôi khi hỗn loạn, hoặc sức mạnh thô bạo không thể ngăn cản. Hình ảnh của nó gắn liền với quá trình đô thị hóa và xây dựng lại.

Sự thay đổi trong công nghệ phá dỡ

Mặc dù là một biểu tượng quen thuộc, việc sử dụng quả bóng phá dỡ đã giảm đáng kể trong các dự án phá dỡ thực tế hiện đại. Ngày nay, các phương pháp phá dỡ tiên tiến thường sử dụng máy móc chính xác hơn như máy xúc gắn búa thủy lực, kéo cắt, hoặc kỹ thuật nổ có kiểm soát để đảm bảo an toàn, hiệu quả và ít ảnh hưởng đến môi trường xung quanh hơn, đặc biệt ở các khu vực đô thị đông đúc.