crane
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loại máy lớn, cao, dùng để nâng và di chuyển các vật nặng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The construction workers used a crane to lift the steel beams."
"Các công nhân xây dựng đã sử dụng cần cẩu để nâng các dầm thép."
-
"The crane operator carefully lowered the container onto the truck."
"Người điều khiển cần cẩu cẩn thận hạ container xuống xe tải."
-
"The grey crane is a beautiful bird."
"Sếu xám là một loài chim đẹp."
-
"We craned our necks to see the celebrity arriving."
"Chúng tôi rướn cổ để nhìn thấy người nổi tiếng đến."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | crane | Con sếu (loài chim); Cần cẩu (máy móc) |
| Verb | to crane | Vươn cổ, rướn người (để nhìn rõ hơn) |
| Noun | crane operator | Người điều khiển cần cẩu |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong xây dựng và công nghiệp. Khác với 'forklift' (xe nâng) ở kích thước và khả năng nâng vật nặng lớn hơn nhiều.
Prepositions
Ví dụ: 'a crane with a long arm' (cần cẩu với cánh tay dài), 'lifted by a crane' (được nâng bởi cần cẩu).
Collocations (Từ đi kèm)
-
tower crane (cần cẩu tháp (loại cố định ở công trường))
-
mobile crane (cần cẩu di động)
-
giant crane (cần cẩu khổng lồ)
-
operate a crane (vận hành một chiếc cần cẩu)
-
erect a crane (dựng một chiếc cần cẩu)
-
dismantle a crane (tháo dỡ một chiếc cần cẩu)
-
crane operator (người vận hành cần cẩu)
-
crane hook (cái móc của cần cẩu)
-
crane accident (tai nạn cần cẩu)
Idioms
-
to crane one's neck
Vươn cổ hoặc rướn cổ để cố gắng nhìn thấy điều gì đó, thường là trong đám đông hoặc qua một vật cản.
"Everyone in the crowd was craning their necks to get a glimpse of the movie star."
(Mọi người trong đám đông đều đang rướn cổ để nhìn thoáng qua ngôi sao điện ảnh.)
-
(move with) the grace of a crane
Di chuyển một cách duyên dáng, thanh lịch, và uyển chuyển, thường được dùng để mô tả các vũ công hoặc người có dáng điệu đẹp.
"The ballet dancer moved across the stage with the grace of a crane."
(Nữ diễn viên ba lê di chuyển trên sân khấu với vẻ duyên dáng như một con sếu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
crane
nounMột loại máy lớn, cao, dùng để nâng và di chuyển các vật nặng.
"The construction workers used a crane to lift the steel beams."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the crane managed to lift the heavy container impressed everyone. |
Việc cần cẩu có thể nâng được container nặng đã gây ấn tượng với mọi người. |
| Phủ định | Whether the crane will be operational by next week is not certain. |
Việc cần cẩu có hoạt động được vào tuần tới hay không vẫn chưa chắc chắn. |
| Nghi vấn | Why the injured bird crane its neck is a mystery to the veterinarians. |
Tại sao con chim bị thương lại ngướn cổ lên là một bí ẩn đối với các bác sĩ thú y. |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the construction company had invested in a better crane, the project would be finished by now. |
Nếu công ty xây dựng đã đầu tư vào một chiếc cần cẩu tốt hơn, dự án đã hoàn thành rồi. |
| Phủ định | If the crane weren't so old, it wouldn't have broken down and caused such a delay. |
Nếu chiếc cần cẩu không quá cũ, nó đã không bị hỏng và gây ra sự chậm trễ như vậy. |
| Nghi vấn | If the architect had specified a smaller crane, would the building have been designed differently? |
Nếu kiến trúc sư đã chỉ định một chiếc cần cẩu nhỏ hơn, tòa nhà có lẽ đã được thiết kế khác đi phải không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had enough money, I would buy a crane to lift heavy objects in my garden. |
Nếu tôi có đủ tiền, tôi sẽ mua một cái cần cẩu để nâng những vật nặng trong vườn. |
| Phủ định | If the construction site wasn't so busy, they wouldn't need so many cranes. |
Nếu công trường xây dựng không quá bận rộn, họ sẽ không cần nhiều cần cẩu đến vậy. |
| Nghi vấn | Would he crane his neck to see the stage better if he were taller? |
Liệu anh ấy có ngướn cổ để nhìn sân khấu rõ hơn nếu anh ấy cao hơn không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By next year, the construction company will have craned all the materials to the top floor. |
Đến năm sau, công ty xây dựng sẽ cẩu tất cả vật liệu lên tầng cao nhất. |
| Phủ định | By the end of the day, they won't have craned the heavy machinery into place. |
Đến cuối ngày, họ sẽ không cẩu được máy móc nặng vào đúng vị trí. |
| Nghi vấn | Will the workers have craned the final beam into position by lunchtime? |
Liệu các công nhân có cẩu dầm cuối cùng vào đúng vị trí trước giờ ăn trưa không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crane".
