(Top Banner Ad)
crane
B1
noun B1 Xây dựng, Động vật học

crane

UK: /kreɪn/ • US: /kreɪn/

Nghĩa tiếng Việt

cần cẩu sếu rướn cổ ngướn cổ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large, tall machine used for lifting and moving heavy objects.

Vietnamese Meaning

Một loại máy lớn, cao, dùng để nâng và di chuyển các vật nặng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The construction workers used a crane to lift the steel beams."

    "Các công nhân xây dựng đã sử dụng cần cẩu để nâng các dầm thép."

  • "The crane operator carefully lowered the container onto the truck."

    "Người điều khiển cần cẩu cẩn thận hạ container xuống xe tải."

  • "The grey crane is a beautiful bird."

    "Sếu xám là một loài chim đẹp."

  • "We craned our necks to see the celebrity arriving."

    "Chúng tôi rướn cổ để nhìn thấy người nổi tiếng đến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun crane Con sếu (loài chim); Cần cẩu (máy móc)
Verb to crane Vươn cổ, rướn người (để nhìn rõ hơn)
Noun crane operator Người điều khiển cần cẩu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xây dựng, Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gerh₂-
Proto-Germanic
*kranō
Old English
crān
Modern English
crane

Từ Chú Sếu đến Cỗ Máy Khổng Lồ

Từ 'crane' ban đầu chỉ dùng để gọi con sếu, một loài chim cao lớn với chiếc cổ dài. Vào thế kỷ 17, người ta phát minh ra một cỗ máy có 'cánh tay' dài để nâng vật nặng. Vì hình dáng của cỗ máy này trông rất giống chiếc cổ dài của con sếu, người ta đã đặt tên cho nó là 'crane'. Đây là một ví dụ thú vị về việc ngôn ngữ lấy cảm hứng từ thiên nhiên.

Usage Note

Thường được sử dụng trong xây dựng và công nghiệp. Khác với 'forklift' (xe nâng) ở kích thước và khả năng nâng vật nặng lớn hơn nhiều.

Prepositions

with by

Ví dụ: 'a crane with a long arm' (cần cẩu với cánh tay dài), 'lifted by a crane' (được nâng bởi cần cẩu).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + crane
  • tower crane
    (cần cẩu tháp (loại cố định ở công trường))
  • mobile crane
    (cần cẩu di động)
  • giant crane
    (cần cẩu khổng lồ)
Verb + crane
  • operate a crane
    (vận hành một chiếc cần cẩu)
  • erect a crane
    (dựng một chiếc cần cẩu)
  • dismantle a crane
    (tháo dỡ một chiếc cần cẩu)
Noun + crane
  • crane operator
    (người vận hành cần cẩu)
  • crane hook
    (cái móc của cần cẩu)
  • crane accident
    (tai nạn cần cẩu)

Idioms

  • to crane one's neck

    Vươn cổ hoặc rướn cổ để cố gắng nhìn thấy điều gì đó, thường là trong đám đông hoặc qua một vật cản.

    "Everyone in the crowd was craning their necks to get a glimpse of the movie star."

    (Mọi người trong đám đông đều đang rướn cổ để nhìn thoáng qua ngôi sao điện ảnh.)

  • (move with) the grace of a crane

    Di chuyển một cách duyên dáng, thanh lịch, và uyển chuyển, thường được dùng để mô tả các vũ công hoặc người có dáng điệu đẹp.

    "The ballet dancer moved across the stage with the grace of a crane."

    (Nữ diễn viên ba lê di chuyển trên sân khấu với vẻ duyên dáng như một con sếu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

crane

noun
Lật mặt

Một loại máy lớn, cao, dùng để nâng và di chuyển các vật nặng.

"The construction workers used a crane to lift the steel beams."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the crane managed to lift the heavy container impressed everyone.
Việc cần cẩu có thể nâng được container nặng đã gây ấn tượng với mọi người.
Phủ định
Whether the crane will be operational by next week is not certain.
Việc cần cẩu có hoạt động được vào tuần tới hay không vẫn chưa chắc chắn.
Nghi vấn
Why the injured bird crane its neck is a mystery to the veterinarians.
Tại sao con chim bị thương lại ngướn cổ lên là một bí ẩn đối với các bác sĩ thú y.

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the construction company had invested in a better crane, the project would be finished by now.
Nếu công ty xây dựng đã đầu tư vào một chiếc cần cẩu tốt hơn, dự án đã hoàn thành rồi.
Phủ định
If the crane weren't so old, it wouldn't have broken down and caused such a delay.
Nếu chiếc cần cẩu không quá cũ, nó đã không bị hỏng và gây ra sự chậm trễ như vậy.
Nghi vấn
If the architect had specified a smaller crane, would the building have been designed differently?
Nếu kiến trúc sư đã chỉ định một chiếc cần cẩu nhỏ hơn, tòa nhà có lẽ đã được thiết kế khác đi phải không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had enough money, I would buy a crane to lift heavy objects in my garden.
Nếu tôi có đủ tiền, tôi sẽ mua một cái cần cẩu để nâng những vật nặng trong vườn.
Phủ định
If the construction site wasn't so busy, they wouldn't need so many cranes.
Nếu công trường xây dựng không quá bận rộn, họ sẽ không cần nhiều cần cẩu đến vậy.
Nghi vấn
Would he crane his neck to see the stage better if he were taller?
Liệu anh ấy có ngướn cổ để nhìn sân khấu rõ hơn nếu anh ấy cao hơn không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, the construction company will have craned all the materials to the top floor.
Đến năm sau, công ty xây dựng sẽ cẩu tất cả vật liệu lên tầng cao nhất.
Phủ định
By the end of the day, they won't have craned the heavy machinery into place.
Đến cuối ngày, họ sẽ không cẩu được máy móc nặng vào đúng vị trí.
Nghi vấn
Will the workers have craned the final beam into position by lunchtime?
Liệu các công nhân có cẩu dầm cuối cùng vào đúng vị trí trước giờ ăn trưa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crane".

Biểu Tượng của Sự Trường Thọ và May Mắn

Trong nhiều nền văn hóa Đông Á như Nhật Bản, Trung Quốc, và Việt Nam, con sếu (đặc biệt là sếu đầu đỏ) là biểu tượng linh thiêng cho sự trường thọ, may mắn và hạnh phúc. Hình ảnh sếu thường xuất hiện trong nghệ thuật và thần thoại. Tục lệ gấp 1000 hạc giấy (senbazuru) ở Nhật Bản được tin là sẽ biến một điều ước thành hiện thực.

Biểu Tượng của Nỗ Lực Bảo Tồn Thiên Nhiên

Sếu là loài chim nổi tiếng với những chuyến di cư dài và vũ điệu giao phối phức tạp. Nhiều loài sếu, như sếu Mỹ (Whooping Crane), đã từng đứng trước nguy cơ tuyệt chủng. Ngày nay, chúng đã trở thành biểu tượng toàn cầu cho các nỗ lực bảo tồn động vật hoang dã, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường sống đất ngập nước.