demonic force
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An evil, supernatural power or influence.
Vietnamese Meaning
Một thế lực siêu nhiên hoặc ảnh hưởng tà ác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The priest believed the house was under the influence of a demonic force."
"Vị linh mục tin rằng ngôi nhà đang chịu ảnh hưởng của một thế lực tà ác."
-
"Many believe that addiction is a demonic force that destroys lives."
"Nhiều người tin rằng nghiện ngập là một thế lực tà ác hủy hoại cuộc sống."
-
"He fought against the demonic force that was trying to control his mind."
"Anh ta chiến đấu chống lại thế lực tà ác đang cố gắng kiểm soát tâm trí anh ta."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'demonic force' thường được sử dụng để mô tả một sức mạnh hoặc ảnh hưởng tiêu cực, có nguồn gốc từ ma quỷ hoặc các thế lực hắc ám. Nó mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn so với 'evil influence' (ảnh hưởng xấu) và thường liên quan đến sự chiếm hữu, điều khiển, hoặc sự suy đồi về mặt tinh thần và đạo đức. Cần phân biệt với 'supernatural power' (sức mạnh siêu nhiên) vốn trung lập, 'demonic force' luôn mang hàm ý tiêu cực.
Prepositions
'demonic force of' dùng để chỉ nguồn gốc của thế lực. 'demonic force within' dùng để chỉ sự tồn tại của thế lực bên trong một người hoặc vật.
Collocations (Từ đi kèm)
-
evil evil demonic force (thế lực ma quỷ tà ác)
-
malevolent malevolent demonic force (thế lực ma quỷ đầy ác ý)
-
unseen unseen demonic force (thế lực ma quỷ vô hình)
-
dark dark demonic force (thế lực ma quỷ bóng tối)
-
unleash unleash a demonic force (giải phóng một thế lực ma quỷ)
-
battle battle a demonic force (chiến đấu với một thế lực ma quỷ)
-
resist resist a demonic force (chống lại một thế lực ma quỷ)
-
manifests a demonic force manifests (một thế lực ma quỷ xuất hiện/biểu hiện)
-
grips a demonic force grips someone (một thế lực ma quỷ chiếm giữ/kiểm soát ai đó)
-
by driven by a demonic force (bị thúc đẩy/chi phối bởi một thế lực ma quỷ)
-
of under the influence of a demonic force (dưới sự ảnh hưởng của một thế lực ma quỷ)
Idioms
-
driven by a demonic force
Bị một thế lực ma quỷ thúc đẩy/chi phối (có thể theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng để chỉ sự ám ảnh, động lực mãnh liệt đến mức phi thường).
"His ambition to win was so intense, it was as if he was driven by a demonic force."
(Tham vọng chiến thắng của anh ta mãnh liệt đến mức như thể anh ta bị một thế lực ma quỷ thúc đẩy.)
-
unleash a demonic force
Giải phóng một thế lực tà ác/một điều gì đó cực kỳ tồi tệ và hỗn loạn.
"The ancient ritual was said to unleash a demonic force that could destroy the world."
(Nghi lễ cổ xưa đó được cho là sẽ giải phóng một thế lực ma quỷ có thể hủy diệt thế giới.)
-
possessed by a demonic force
Bị một thế lực ma quỷ ám/chiếm hữu (nghĩa đen trong tín ngưỡng hoặc nghĩa bóng để chỉ sự ám ảnh mạnh mẽ, không kiểm soát).
"In many horror movies, a main character becomes possessed by a demonic force."
(Trong nhiều bộ phim kinh dị, một nhân vật chính bị một thế lực ma quỷ ám.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
demonic force
noun phraseMột thế lực siêu nhiên hoặc ảnh hưởng tà ác.
"The priest believed the house was under the influence of a demonic force."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the exorcist arrives, the demonic force will have been wreaking havoc for hours. |
Vào thời điểm thầy trừ tà đến, thế lực quỷ dữ đã tàn phá hàng giờ rồi. |
| Phủ định | The villagers won't have been suspecting demonic activity even after strange occurrences start happening. |
Dân làng sẽ không nghi ngờ hoạt động quỷ quái ngay cả sau khi những hiện tượng lạ bắt đầu xảy ra. |
| Nghi vấn | Will the team of paranormal investigators have been battling the demonic presence for long before reinforcements arrive? |
Liệu đội điều tra hiện tượng siêu nhiên đã chiến đấu với sự hiện diện của quỷ dữ được lâu trước khi quân tiếp viện đến không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "demonic force".
