(Top Banner Ad)
demonic force
C1
noun phrase C1 Tôn giáo, Văn hóa, Huyền bí

demonic force

UK: /dɪˈmɒnɪk fɔːs/ • US: /dɪˈmɑːnɪk fɔːrs/

Nghĩa tiếng Việt

thế lực ma quỷ thế lực tà ác ma lực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An evil, supernatural power or influence.

Vietnamese Meaning

Một thế lực siêu nhiên hoặc ảnh hưởng tà ác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The priest believed the house was under the influence of a demonic force."

    "Vị linh mục tin rằng ngôi nhà đang chịu ảnh hưởng của một thế lực tà ác."

  • "Many believe that addiction is a demonic force that destroys lives."

    "Nhiều người tin rằng nghiện ngập là một thế lực tà ác hủy hoại cuộc sống."

  • "He fought against the demonic force that was trying to control his mind."

    "Anh ta chiến đấu chống lại thế lực tà ác đang cố gắng kiểm soát tâm trí anh ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun demon Ác quỷ, ma quỷ
Verb demonize Biến thành ác quỷ, lên án là ác quỷ, bôi nhọ
Noun force Sức mạnh, lực lượng, thế lực
Verb force Buộc, ép buộc, đẩy
Adjective forceful Mạnh mẽ, đầy uy lực, có sức thuyết phục

Synonyms

evil power (thế lực tà ác)malevolent influence (ảnh hưởng độc hại)

Antonyms

divine power (thần lực)benevolent influence (ảnh hưởng tốt lành)

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Văn hóa, Huyền bí

Etymology (Nguồn gốc)

Hy Lạp cổ
δαίμων (daimōn)
Latin
daemon
Pháp cổ
demon
Anh (TK 13)
demon
Anh (TK 17)
demonic
Latin
fortia
Pháp cổ
force
Anh (TK 13)
force

Nguồn gốc của 'Demonic'

Từ 'demonic' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ 'daimōn', ban đầu có nghĩa là một vị thần, một linh hồn hoặc một số phận. Nó thường mang ý nghĩa trung lập hoặc tích cực. Tuy nhiên, khi các tôn giáo khởi nguồn từ Abraham (như Do Thái giáo và Thiên Chúa giáo) phát triển, ý nghĩa của 'daimōn' bắt đầu chuyển dịch, gắn liền với các thế lực tà ác, đối nghịch với Chúa. Qua tiếng Latin 'daemon' và tiếng Pháp cổ 'demon', nó dần mang ý nghĩa 'ác quỷ' mà chúng ta biết ngày nay, và tính từ 'demonic' ra đời để chỉ những gì thuộc về ác quỷ.

Nguồn gốc của 'Force'

Từ 'force' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fortia', mang nghĩa 'sức mạnh, quyền năng'. Qua tiếng Pháp cổ 'force', nó đi vào tiếng Anh với ý nghĩa ban đầu là sức mạnh thể chất hoặc quyền lực. Khi kết hợp với 'demonic', 'force' càng làm nổi bật tính chất mạnh mẽ, khó kiểm soát của thế lực ma quỷ.

Usage Note

Cụm từ 'demonic force' thường được sử dụng để mô tả một sức mạnh hoặc ảnh hưởng tiêu cực, có nguồn gốc từ ma quỷ hoặc các thế lực hắc ám. Nó mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn so với 'evil influence' (ảnh hưởng xấu) và thường liên quan đến sự chiếm hữu, điều khiển, hoặc sự suy đồi về mặt tinh thần và đạo đức. Cần phân biệt với 'supernatural power' (sức mạnh siêu nhiên) vốn trung lập, 'demonic force' luôn mang hàm ý tiêu cực.

Prepositions

of within

'demonic force of' dùng để chỉ nguồn gốc của thế lực. 'demonic force within' dùng để chỉ sự tồn tại của thế lực bên trong một người hoặc vật.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + demonic force
  • evil evil demonic force
    (thế lực ma quỷ tà ác)
  • malevolent malevolent demonic force
    (thế lực ma quỷ đầy ác ý)
  • unseen unseen demonic force
    (thế lực ma quỷ vô hình)
  • dark dark demonic force
    (thế lực ma quỷ bóng tối)
Verb + demonic force
  • unleash unleash a demonic force
    (giải phóng một thế lực ma quỷ)
  • battle battle a demonic force
    (chiến đấu với một thế lực ma quỷ)
  • resist resist a demonic force
    (chống lại một thế lực ma quỷ)
demonic force + Verb
  • manifests a demonic force manifests
    (một thế lực ma quỷ xuất hiện/biểu hiện)
  • grips a demonic force grips someone
    (một thế lực ma quỷ chiếm giữ/kiểm soát ai đó)
Prepositional Phrase with demonic force
  • by driven by a demonic force
    (bị thúc đẩy/chi phối bởi một thế lực ma quỷ)
  • of under the influence of a demonic force
    (dưới sự ảnh hưởng của một thế lực ma quỷ)

Idioms

  • driven by a demonic force

    Bị một thế lực ma quỷ thúc đẩy/chi phối (có thể theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng để chỉ sự ám ảnh, động lực mãnh liệt đến mức phi thường).

    "His ambition to win was so intense, it was as if he was driven by a demonic force."

    (Tham vọng chiến thắng của anh ta mãnh liệt đến mức như thể anh ta bị một thế lực ma quỷ thúc đẩy.)

  • unleash a demonic force

    Giải phóng một thế lực tà ác/một điều gì đó cực kỳ tồi tệ và hỗn loạn.

    "The ancient ritual was said to unleash a demonic force that could destroy the world."

    (Nghi lễ cổ xưa đó được cho là sẽ giải phóng một thế lực ma quỷ có thể hủy diệt thế giới.)

  • possessed by a demonic force

    Bị một thế lực ma quỷ ám/chiếm hữu (nghĩa đen trong tín ngưỡng hoặc nghĩa bóng để chỉ sự ám ảnh mạnh mẽ, không kiểm soát).

    "In many horror movies, a main character becomes possessed by a demonic force."

    (Trong nhiều bộ phim kinh dị, một nhân vật chính bị một thế lực ma quỷ ám.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

demonic force

noun phrase
Lật mặt

Một thế lực siêu nhiên hoặc ảnh hưởng tà ác.

"The priest believed the house was under the influence of a demonic force."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the exorcist arrives, the demonic force will have been wreaking havoc for hours.
Vào thời điểm thầy trừ tà đến, thế lực quỷ dữ đã tàn phá hàng giờ rồi.
Phủ định
The villagers won't have been suspecting demonic activity even after strange occurrences start happening.
Dân làng sẽ không nghi ngờ hoạt động quỷ quái ngay cả sau khi những hiện tượng lạ bắt đầu xảy ra.
Nghi vấn
Will the team of paranormal investigators have been battling the demonic presence for long before reinforcements arrive?
Liệu đội điều tra hiện tượng siêu nhiên đã chiến đấu với sự hiện diện của quỷ dữ được lâu trước khi quân tiếp viện đến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "demonic force".

Từ 'Daimon' của Hy Lạp đến 'Demon' của Thiên Chúa giáo

Trong văn hóa Hy Lạp cổ đại, từ 'daimōn' (nguồn gốc của 'demon') không hề mang ý nghĩa tiêu cực mà thường chỉ các linh hồn, thần linh trung gian giữa con người và thần thánh, hoặc đơn giản là định mệnh. Tuy nhiên, với sự trỗi dậy của Thiên Chúa giáo và các tôn giáo độc thần khác, khái niệm này đã bị biến đổi, 'demon' trở thành những thực thể ác độc, đối nghịch với Thượng đế, đại diện cho cái ác và sự cám dỗ.

Ám ảnh bởi quỷ dữ và Nghi thức Trừ tà

Niềm tin vào việc bị một 'demonic force' (thế lực ma quỷ) chiếm hữu hay ám ảnh là một khái niệm phổ biến trong nhiều nền văn hóa và tôn giáo trên thế giới, đặc biệt là trong Thiên Chúa giáo. Người ta tin rằng ác quỷ có thể nhập vào cơ thể con người, gây ra các hành vi bất thường, đau khổ thể xác và tinh thần. Để chống lại điều này, các nghi lễ trừ tà (exorcism) đã được phát triển nhằm trục xuất linh hồn hoặc thế lực tà ác ra khỏi người bị ám. Chủ đề này cũng là nguồn cảm hứng bất tận cho văn học, điện ảnh kinh dị phương Tây.