(Top Banner Ad)
divine power
C1
Danh từ ghép C1 Tôn giáo, Triết học

divine power

UK: /dɪˈvaɪn ˈpaʊər/ • US: /dɪˈvaɪn ˈpaʊər/

Nghĩa tiếng Việt

sức mạnh thần thánh thần lực quyền năng của thần
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Supernatural power believed to come from a god or gods.

Vietnamese Meaning

Sức mạnh siêu nhiên được cho là đến từ một vị thần hoặc các vị thần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The priests claimed to possess divine power to heal the sick."

    "Các thầy tu tuyên bố sở hữu sức mạnh thiêng liêng để chữa bệnh cho người ốm."

  • "Many religions believe in the existence of divine power."

    "Nhiều tôn giáo tin vào sự tồn tại của sức mạnh thiêng liêng."

  • "She attributed her recovery to divine power."

    "Cô ấy cho rằng sự hồi phục của mình là nhờ sức mạnh thiêng liêng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective divine thuộc về thần thánh, thiêng liêng
Noun divinity thần tính, bản chất thần thánh
Adverb divinely một cách thần thánh, tuyệt vời
Verb to divine tiên đoán, cảm nhận (một cách trực giác)
Noun power sức mạnh, quyền năng
Adjective powerful mạnh mẽ, có quyền lực
Adjective powerless bất lực, yếu ớt
Verb empower trao quyền, làm cho mạnh mẽ hơn
Noun empowerment sự trao quyền
Noun superpower siêu năng lực

Synonyms

supernatural power (sức mạnh siêu nhiên)godly power (sức mạnh của thần thánh)

Antonyms

human power (sức mạnh con người)natural power (sức mạnh tự nhiên)

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
divinus
Old French
divin
English
divine
Latin
potis
Vulgar Latin
*potere
Old French
poeir
English
power

Nguồn gốc của 'Divine Power'

Cụm từ 'divine power' (quyền năng thần thánh) được ghép từ hai từ có nguồn gốc sâu xa. Từ 'divine' đến từ tiếng Latin 'divinus', có nghĩa là 'thuộc về thần linh' hoặc 'thần thánh', gốc từ 'deus' (chúa, thần). Từ 'power' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'potis' (có thể, mạnh mẽ), qua tiếng Pháp cổ 'poeir' rồi đi vào tiếng Anh. Khi kết hợp lại, hai từ này tạo nên ý nghĩa của một sức mạnh vượt trội, siêu nhiên, thường được gắn với các vị thần hoặc một đấng tối cao.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để miêu tả sức mạnh vô hạn, tuyệt đối, vượt xa khả năng của con người, thường gắn liền với sự thiêng liêng, thánh thiện. Nó khác với 'physical power' (sức mạnh thể chất) hoặc 'political power' (quyền lực chính trị) ở nguồn gốc và phạm vi ảnh hưởng.

Prepositions

of from

Ví dụ: 'the manifestation of divine power' (sự thể hiện của sức mạnh thiêng liêng); 'a gift from divine power' (một món quà từ sức mạnh thiêng liêng). 'Of' thường chỉ nguồn gốc hoặc bản chất. 'From' nhấn mạnh sự ban cho, sự xuất phát từ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + divine power
  • wield wield divine power
    (sử dụng quyền năng thần thánh)
  • invoke invoke divine power
    (cầu khẩn, kêu gọi quyền năng thần thánh)
  • possess possess divine power
    (sở hữu quyền năng thần thánh)
  • grant grant divine power
    (ban cho quyền năng thần thánh)
  • receive receive divine power
    (tiếp nhận quyền năng thần thánh)
  • demonstrate demonstrate divine power
    (thể hiện, chứng tỏ quyền năng thần thánh)
Adjective + divine power
  • supreme supreme divine power
    (quyền năng thần thánh tối cao)
  • ultimate ultimate divine power
    (quyền năng thần thánh tối thượng)
  • mysterious mysterious divine power
    (quyền năng thần thánh bí ẩn)
  • immense immense divine power
    (quyền năng thần thánh vô biên)
  • supernatural supernatural divine power
    (quyền năng thần thánh siêu nhiên)
Noun + of divine power
  • source source of divine power
    (nguồn gốc của quyền năng thần thánh)
  • manifestation manifestation of divine power
    (sự biểu hiện của quyền năng thần thánh)
  • act act of divine power
    (hành động của quyền năng thần thánh)

Idioms

  • By divine power/intervention

    Bởi quyền năng/sự can thiệp của thần thánh

    "The king believed he ruled by divine power and therefore his authority was unquestionable."

    (Nhà vua tin rằng ông trị vì bởi quyền năng thần thánh và do đó quyền lực của ông là không thể nghi ngờ.)

  • Tapping into divine power

    Khai thác/Tiếp cận quyền năng thần thánh

    "Through intense meditation, some mystics claim to tap into divine power for healing."

    (Qua thiền định sâu sắc, một số nhà thần bí tuyên bố có thể tiếp cận quyền năng thần thánh để chữa bệnh.)

  • A spark/touch of divine power

    Một tia/chút quyền năng thần thánh

    "According to ancient myths, demigods were born with a spark of divine power."

    (Theo thần thoại cổ xưa, á thần được sinh ra với một tia quyền năng thần thánh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

divine power

Danh từ ghép
Lật mặt

Sức mạnh siêu nhiên được cho là đến từ một vị thần hoặc các vị thần.

"The priests claimed to possess divine power to heal the sick."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "divine power".

Quyền năng thần thánh trong các Tôn giáo độc thần

Trong các tôn giáo độc thần lớn như Cơ đốc giáo, Hồi giáo và Do Thái giáo, 'divine power' (quyền năng thần thánh) thường được dùng để chỉ sức mạnh vô hạn và tối thượng của Chúa (God/Allah). Đây là quyền năng chi phối toàn bộ vũ trụ, tạo hóa vạn vật, và thực hiện các phép màu. Tín đồ tin rằng mọi sự kiện lớn nhỏ trong cuộc sống đều nằm dưới sự kiểm soát và ý chí của quyền năng này.

Quyền năng thần thánh trong Thần thoại và Truyền thuyết

Ngoài các tôn giáo độc thần, khái niệm 'divine power' cũng xuất hiện rộng rãi trong thần thoại và truyền thuyết của nhiều nền văn hóa. Ví dụ, trong thần thoại Hy Lạp và La Mã, các vị thần và nữ thần (như Zeus, Poseidon, Athena) đều sở hữu những quyền năng thần thánh đặc biệt, cho phép họ điều khiển các yếu tố tự nhiên, ban phước hoặc trừng phạt con người. Những quyền năng này thường biểu trưng cho sức mạnh siêu nhiên và khả năng vượt xa giới hạn phàm trần.