(Top Banner Ad)
demonstrativeness
C1
Danh từ C1 Tâm lý học, Xã hội học

demonstrativeness

UK: /dəˈmɒnstrətɪvnəs/ • US: /dəˈmɑːnstrətɪvnəs/

Nghĩa tiếng Việt

tính hay biểu lộ tình cảm tính bộc trực tính cởi mở trong thể hiện tình cảm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being openly expressive of emotions, feelings, or affection.

Vietnamese Meaning

Tính cách thể hiện cảm xúc, tình cảm hoặc sự yêu mến một cách cởi mở, dễ thấy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her demonstrativeness towards her children was a reflection of her deep love for them."

    "Sự thể hiện tình cảm của cô ấy đối với các con là sự phản ánh tình yêu sâu sắc của cô ấy dành cho chúng."

  • "Cultural norms greatly influence the degree of demonstrativeness accepted in public."

    "Các chuẩn mực văn hóa ảnh hưởng lớn đến mức độ thể hiện tình cảm được chấp nhận ở nơi công cộng."

  • "Some people are uncomfortable with excessive demonstrativeness."

    "Một số người cảm thấy không thoải mái với sự thể hiện tình cảm quá mức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb demonstrate Biểu thị, chứng minh, thể hiện
Adjective demonstrative Hay biểu lộ tình cảm, thích thể hiện
Noun demonstration Sự biểu thị, cuộc biểu tình

Synonyms

Antonyms

reservedness (tính dè dặt, kín đáo)aloofness (tính xa cách, lạnh lùng)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dēmonstrō
English
demonstrate
English
demonstrativeness

Nguồn gốc của 'Demonstrativeness'

Từ 'demonstrativeness' bắt nguồn từ tiếng Latin 'dēmonstrō', có nghĩa là 'chỉ ra' hoặc 'chứng minh'. Qua thời gian, nó du nhập vào tiếng Anh và phát triển thành 'demonstrate', rồi cuối cùng là 'demonstrativeness', chỉ mức độ thể hiện cảm xúc một cách rõ ràng và công khai. Hãy tưởng tượng những người La Mã cổ đại hùng hồn diễn đạt quan điểm của họ – đó chính là tinh thần của 'demonstrativeness'!

Usage Note

Demonstrativeness thường liên quan đến cách một người thể hiện tình cảm của mình với người khác thông qua hành động, lời nói hoặc biểu hiện trên khuôn mặt. Nó có thể bao gồm những hành động như ôm, hôn, nói lời yêu thương, tặng quà, hoặc đơn giản là thể hiện sự quan tâm và lắng nghe. Mức độ thể hiện khác nhau tùy thuộc vào văn hóa và tính cách cá nhân. So với 'emotionality' (tính dễ xúc động), 'demonstrativeness' nhấn mạnh vào sự biểu lộ ra bên ngoài hơn là cảm xúc bên trong.

Prepositions

in of

'in' được sử dụng để chỉ một khía cạnh cụ thể mà demonstrativeness được thể hiện (ví dụ: 'demonstrativeness in public'). 'of' được sử dụng để chỉ bản chất chung của demonstrativeness (ví dụ: 'a high degree of demonstrativeness').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + demonstrativeness
  • excessive demonstrativeness
    (sự thể hiện tình cảm quá mức)
  • open demonstrativeness
    (sự thể hiện tình cảm công khai)
  • public demonstrativeness
    (sự thể hiện tình cảm trước công chúng)
Verb + demonstrativeness
  • show demonstrativeness
    (thể hiện sự nhiệt tình, tình cảm)
  • express demonstrativeness
    (bày tỏ sự thể hiện tình cảm)
  • lack demonstrativeness
    (thiếu sự thể hiện tình cảm)

Idioms

  • Public displays of affection (PDA)

    Những hành động thể hiện tình cảm công khai (thường là thân mật)

    "The park discouraged public displays of affection."

    (Công viên không khuyến khích những hành động thể hiện tình cảm công khai.)

  • To wear your heart on your sleeve

    Thật thà, bộc lộ cảm xúc một cách dễ dàng

    "He wears his heart on his sleeve, so everyone knows how he's feeling."

    (Anh ấy rất thật thà, nên ai cũng biết anh ấy đang cảm thấy thế nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

demonstrativeness

Danh từ
Lật mặt

Tính cách thể hiện cảm xúc, tình cảm hoặc sự yêu mến một cách cởi mở, dễ thấy.

"Her demonstrativeness towards her children was a reflection of her deep love for them."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "demonstrativeness".

Văn hóa Thể hiện Cảm xúc

Mức độ thể hiện tình cảm khác nhau giữa các nền văn hóa. Một số nền văn hóa phương Tây thường cởi mở hơn trong việc thể hiện tình cảm so với một số nền văn hóa phương Đông, nơi sự kín đáo và kiểm soát cảm xúc được đánh giá cao hơn. Hiểu được sự khác biệt này có thể giúp tránh những hiểu lầm trong giao tiếp giữa các nền văn hóa.

Ngày lễ Tình Nhân

Ngày lễ Tình Nhân (Valentine's Day) là một dịp phổ biến ở nhiều nước phương Tây để thể hiện tình yêu và sự quý mến đối với người khác. Việc tặng quà, viết thư tình, và dành thời gian bên nhau là những cách thể hiện tình cảm thường thấy.