demonstrativeness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The quality of being openly expressive of emotions, feelings, or affection.
Vietnamese Meaning
Tính cách thể hiện cảm xúc, tình cảm hoặc sự yêu mến một cách cởi mở, dễ thấy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her demonstrativeness towards her children was a reflection of her deep love for them."
"Sự thể hiện tình cảm của cô ấy đối với các con là sự phản ánh tình yêu sâu sắc của cô ấy dành cho chúng."
-
"Cultural norms greatly influence the degree of demonstrativeness accepted in public."
"Các chuẩn mực văn hóa ảnh hưởng lớn đến mức độ thể hiện tình cảm được chấp nhận ở nơi công cộng."
-
"Some people are uncomfortable with excessive demonstrativeness."
"Một số người cảm thấy không thoải mái với sự thể hiện tình cảm quá mức."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | demonstrate | Biểu thị, chứng minh, thể hiện |
| Adjective | demonstrative | Hay biểu lộ tình cảm, thích thể hiện |
| Noun | demonstration | Sự biểu thị, cuộc biểu tình |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Demonstrativeness thường liên quan đến cách một người thể hiện tình cảm của mình với người khác thông qua hành động, lời nói hoặc biểu hiện trên khuôn mặt. Nó có thể bao gồm những hành động như ôm, hôn, nói lời yêu thương, tặng quà, hoặc đơn giản là thể hiện sự quan tâm và lắng nghe. Mức độ thể hiện khác nhau tùy thuộc vào văn hóa và tính cách cá nhân. So với 'emotionality' (tính dễ xúc động), 'demonstrativeness' nhấn mạnh vào sự biểu lộ ra bên ngoài hơn là cảm xúc bên trong.
Prepositions
'in' được sử dụng để chỉ một khía cạnh cụ thể mà demonstrativeness được thể hiện (ví dụ: 'demonstrativeness in public'). 'of' được sử dụng để chỉ bản chất chung của demonstrativeness (ví dụ: 'a high degree of demonstrativeness').
Collocations (Từ đi kèm)
-
excessive demonstrativeness (sự thể hiện tình cảm quá mức)
-
open demonstrativeness (sự thể hiện tình cảm công khai)
-
public demonstrativeness (sự thể hiện tình cảm trước công chúng)
-
show demonstrativeness (thể hiện sự nhiệt tình, tình cảm)
-
express demonstrativeness (bày tỏ sự thể hiện tình cảm)
-
lack demonstrativeness (thiếu sự thể hiện tình cảm)
Idioms
-
Public displays of affection (PDA)
Những hành động thể hiện tình cảm công khai (thường là thân mật)
"The park discouraged public displays of affection."
(Công viên không khuyến khích những hành động thể hiện tình cảm công khai.)
-
To wear your heart on your sleeve
Thật thà, bộc lộ cảm xúc một cách dễ dàng
"He wears his heart on his sleeve, so everyone knows how he's feeling."
(Anh ấy rất thật thà, nên ai cũng biết anh ấy đang cảm thấy thế nào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
demonstrativeness
Danh từTính cách thể hiện cảm xúc, tình cảm hoặc sự yêu mến một cách cởi mở, dễ thấy.
"Her demonstrativeness towards her children was a reflection of her deep love for them."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "demonstrativeness".
