(Top Banner Ad)
denial of rights
C1
Cụm danh từ C1 Luật pháp, Chính trị, Xã hội

denial of rights

UK: /dɪˈnaɪəl ɒv raɪts/ • US: /dəˈnaɪəl ʌv raɪts/

Nghĩa tiếng Việt

sự chối bỏ quyền sự tước đoạt quyền sự phủ nhận quyền sự đàn áp quyền sự xâm phạm quyền
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of preventing someone from having or exercising their fundamental human rights or legal entitlements.

Vietnamese Meaning

Hành động ngăn cản ai đó có hoặc thực hiện các quyền con người cơ bản hoặc các quyền lợi hợp pháp của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The report documented the systematic denial of rights to minority groups in the region."

    "Báo cáo ghi lại sự từ chối quyền có hệ thống đối với các nhóm thiểu số trong khu vực."

  • "The organization works to combat the denial of rights to refugees."

    "Tổ chức hoạt động để chống lại sự từ chối quyền đối với người tị nạn."

  • "The government's policies have led to the widespread denial of rights to political dissidents."

    "Các chính sách của chính phủ đã dẫn đến sự từ chối quyền lan rộng đối với những người bất đồng chính kiến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb deny Từ chối, phủ nhận, không cho phép
Noun right Quyền, quyền lợi
Adjective rightful Đúng đắn, chính đáng, hợp pháp (được hưởng quyền)
Adverb rightfully Một cách đúng đắn, một cách chính đáng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
denegare
Old French
denoi
Middle English
denial
Old English
riht
Modern English
denial of rights

Nguồn gốc của 'denial'

Từ 'denial' (sự từ chối, sự phủ nhận) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'denegare', có nghĩa là 'nói không' hoặc 'từ chối'. Qua tiếng Pháp cổ 'denoi', từ này du nhập vào tiếng Anh trung cổ và giữ nguyên nghĩa cơ bản là sự bác bỏ một yêu cầu hoặc sự thật. Trong cụm từ 'denial of rights', nó thể hiện hành động tước bỏ quyền lợi.

Nguồn gốc của 'rights' và ý nghĩa pháp lý

Từ 'rights' (quyền lợi) xuất phát từ tiếng Anh cổ 'riht', ban đầu có nghĩa là 'công bằng, chính đáng' hoặc 'hành động đúng đắn'. Theo thời gian, nó phát triển để chỉ các quyền lợi hợp pháp và đạo đức mà một người được hưởng. Khi ghép với 'denial', cụm từ 'denial of rights' mang ý nghĩa pháp lý và xã hội sâu sắc, mô tả hành vi tước đoạt những quyền cơ bản mà cá nhân hoặc nhóm người lẽ ra phải có.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, pháp lý và xã hội, liên quan đến sự tước đoạt hoặc hạn chế các quyền tự do, quyền lợi chính đáng của một cá nhân hoặc một nhóm người. Nó nhấn mạnh sự bất công và vi phạm các nguyên tắc đạo đức và pháp lý cơ bản. Khác với 'violation of rights' (vi phạm quyền) có thể là một hành động đơn lẻ, 'denial of rights' thường mang tính hệ thống, kéo dài và có chủ đích.

Prepositions

of

Giới từ 'of' trong cụm từ 'denial of rights' chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc đối tượng bị từ chối: sự từ chối *đối với* các quyền.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + denial of rights
  • systematic systematic denial of rights
    (sự phủ nhận quyền lợi một cách có hệ thống)
  • blatant blatant denial of rights
    (sự phủ nhận quyền lợi trắng trợn)
  • flagrant flagrant denial of rights
    (sự phủ nhận quyền lợi vi phạm nghiêm trọng/trắng trợn)
  • unjust unjust denial of rights
    (sự phủ nhận quyền lợi bất công)
Verb + denial of rights
  • to prevent to prevent denial of rights
    (ngăn chặn việc phủ nhận quyền lợi)
  • to commit to commit denial of rights
    (thực hiện hành vi phủ nhận quyền lợi)
  • to address to address denial of rights
    (giải quyết vấn đề phủ nhận quyền lợi)
  • to condemn to condemn denial of rights
    (lên án việc phủ nhận quyền lợi)

Idioms

  • Systematic denial of rights

    Sự phủ nhận quyền lợi một cách có hệ thống; đây là một cụm từ thường dùng trong các báo cáo nhân quyền để chỉ hành vi tước đoạt quyền lợi một cách có tổ chức, kéo dài.

    "The report detailed the systematic denial of rights faced by the minority group."

    (Bản báo cáo đã trình bày chi tiết về việc nhóm thiểu số phải đối mặt với sự phủ nhận quyền lợi một cách có hệ thống.)

  • Blatant denial of basic rights

    Sự phủ nhận trắng trợn các quyền cơ bản; cụm từ này nhấn mạnh tính rõ ràng, không thể chối cãi của hành vi tước đoạt quyền lợi, đặc biệt là những quyền thiết yếu nhất của con người.

    "The government's actions were a blatant denial of basic rights, sparking widespread protests."

    (Các hành động của chính phủ là sự phủ nhận trắng trợn các quyền cơ bản, gây ra các cuộc biểu tình rộng khắp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

denial of rights

Cụm danh từ
Lật mặt

Hành động ngăn cản ai đó có hoặc thực hiện các quyền con người cơ bản hoặc các quyền lợi hợp pháp của họ.

"The report documented the systematic denial of rights to minority groups in the region."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government should not deny citizens their basic rights.
Chính phủ không nên tước đoạt các quyền cơ bản của công dân.
Phủ định
They mustn't deny anyone the right to a fair trial.
Họ không được phép từ chối bất kỳ ai quyền được xét xử công bằng.
Nghi vấn
Could denying them their rights lead to social unrest?
Liệu việc tước đoạt quyền của họ có thể dẫn đến bất ổn xã hội không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government denies citizens their basic rights, doesn't it?
Chính phủ từ chối công dân các quyền cơ bản của họ, phải không?
Phủ định
He wasn't rightless before the new law was enacted, was he?
Anh ấy không phải là người không có quyền trước khi luật mới được ban hành, phải không?
Nghi vấn
Denial of rights is wrong, isn't it?
Tước đoạt quyền là sai, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "denial of rights".

Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền

Khái niệm 'denial of rights' gắn liền mật thiết với Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền (UDHR) năm 1948. Văn kiện mang tính bước ngoặt này được Liên Hợp Quốc thông qua sau Thế chiến II, nhằm thiết lập một tiêu chuẩn chung về các quyền và tự do cơ bản mà tất cả mọi người được hưởng, bất kể chủng tộc, màu da, tôn giáo, giới tính, ngôn ngữ hay quốc tịch. Do đó, 'denial of rights' thường được dùng để chỉ sự vi phạm các nguyên tắc được nêu trong UDHR.

Phong trào Dân quyền

Tại Hoa Kỳ, 'denial of rights' là một cụm từ trung tâm trong Phong trào Dân quyền (Civil Rights Movement) vào những năm 1950 và 1960. Phong trào này chống lại sự phủ nhận các quyền chính trị, pháp lý và xã hội đối với người Mỹ gốc Phi, chẳng hạn như quyền bầu cử, quyền được tiếp cận giáo dục và dịch vụ công bình đẳng. Cuộc đấu tranh này đã dẫn đến việc ban hành các đạo luật quan trọng nhằm bảo vệ quyền bình đẳng cho tất cả công dân.