(Top Banner Ad)
protection of rights
C1
Noun Phrase C1 Luật pháp, Chính trị, Xã hội

protection of rights

UK: prəˈtɛkʃən əv raɪts • US: prəˈtɛkʃən əv raɪts

Nghĩa tiếng Việt

bảo vệ các quyền sự bảo vệ các quyền quyền được bảo vệ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of keeping rights safe from harm, violation, or abuse.

Vietnamese Meaning

Hành động bảo vệ các quyền khỏi bị tổn hại, vi phạm hoặc lạm dụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is responsible for the protection of rights of its citizens."

    "Chính phủ chịu trách nhiệm bảo vệ các quyền của công dân."

  • "International law provides protection of rights for refugees."

    "Luật pháp quốc tế cung cấp sự bảo vệ quyền cho người tị nạn."

  • "The constitution guarantees the protection of rights to freedom of speech and expression."

    "Hiến pháp đảm bảo bảo vệ các quyền tự do ngôn luận và bày tỏ ý kiến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb protect bảo vệ, che chở
Noun protector người bảo vệ, vật che chở
Adjective protective mang tính bảo vệ, che chở
Adverb protectively một cách bảo vệ
Noun right quyền lợi, sự đúng đắn
Adjective righteous chính trực, công bằng
Adverb rightly một cách đúng đắn, chính đáng

Synonyms

safeguarding of rights (việc bảo vệ các quyền)preservation of rights (việc bảo tồn các quyền)defense of rights (sự bảo vệ các quyền)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prōtegere (to cover in front, defend)
Old French
protection
Middle English
proteccioun
English
protection

Nguồn gốc của 'protection'

Từ 'protection' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'prōtegere', nghĩa là 'che chở phía trước' hoặc 'bảo vệ'. Nó mang ý nghĩa hành động bảo vệ, che chắn khỏi nguy hiểm hoặc tổn hại. Khi kết hợp với 'rights', nó hàm ý hành động bảo vệ những quyền lợi hợp pháp của con người.

Nguồn gốc của 'rights'

Từ 'right' (quyền) xuất phát từ tiếng Anh cổ 'riht', có nghĩa là 'cái đúng', 'chính đáng' hoặc 'những gì xứng đáng được hưởng'. Trong ngữ cảnh này, 'rights' không chỉ là sự đúng đắn mà còn là những đặc quyền hoặc sự tự do mà pháp luật hoặc đạo đức công nhận cho mỗi cá nhân.

Sự kết hợp quyền và bảo vệ

Cụm từ 'protection of rights' (bảo vệ quyền lợi) là sự kết hợp của hai khái niệm quan trọng này. Nó diễn tả hành động đảm bảo rằng các quyền hợp pháp của con người được tôn trọng, giữ gìn và không bị xâm phạm, thường thông qua luật pháp hoặc các cơ chế xã hội.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh vào việc duy trì và đảm bảo các quyền cơ bản của cá nhân hoặc một nhóm người. 'Protection' ở đây không chỉ là ngăn chặn các hành vi xâm phạm mà còn bao gồm việc thực thi và đảm bảo rằng các quyền này được tôn trọng và thực hiện một cách đầy đủ.

Prepositions

for under

Ví dụ: 'protection for human rights' (bảo vệ quyền con người), 'protection under the law' (bảo vệ theo pháp luật). Giới từ 'for' chỉ mục đích của sự bảo vệ, còn 'under' chỉ nguồn gốc hoặc cơ sở pháp lý của sự bảo vệ.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + protection of rights
  • ensure ensure the protection of rights
    (đảm bảo sự bảo vệ các quyền lợi)
  • strengthen strengthen the protection of rights
    (tăng cường sự bảo vệ các quyền lợi)
  • uphold uphold the protection of rights
    (duy trì, ủng hộ sự bảo vệ các quyền lợi)
  • guarantee guarantee the protection of rights
    (đảm bảo sự bảo vệ các quyền lợi (bằng cam kết, luật pháp))
Tính từ + protection of rights
  • effective effective protection of rights
    (sự bảo vệ quyền lợi hiệu quả)
  • legal legal protection of rights
    (sự bảo vệ quyền lợi hợp pháp)
  • full full protection of rights
    (sự bảo vệ quyền lợi đầy đủ)
  • adequate adequate protection of rights
    (sự bảo vệ quyền lợi thỏa đáng)
Giới từ + protection of rights
  • for mechanisms for the protection of rights
    (các cơ chế để bảo vệ quyền lợi)
  • under under the protection of rights
    (dưới sự bảo vệ của các quyền lợi (trong khuôn khổ))

Idioms

  • A pillar of the protection of rights

    Một trụ cột/yếu tố then chốt trong việc bảo vệ các quyền lợi

    "An independent judiciary is considered a pillar of the protection of rights in a democratic society."

    (Một hệ thống tư pháp độc lập được coi là trụ cột trong việc bảo vệ các quyền lợi trong xã hội dân chủ.)

  • To stand for the protection of rights

    Đấu tranh/đại diện cho việc bảo vệ các quyền lợi

    "Our organization stands for the protection of rights of all marginalized communities."

    (Tổ chức của chúng tôi đại diện cho việc bảo vệ quyền lợi của tất cả các cộng đồng bị gạt ra ngoài lề xã hội.)

  • To ensure the robust protection of rights

    Đảm bảo sự bảo vệ quyền lợi mạnh mẽ/vững chắc

    "Governments must work to ensure the robust protection of rights for their citizens."

    (Các chính phủ phải hành động để đảm bảo sự bảo vệ quyền lợi mạnh mẽ cho công dân của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

protection of rights

Noun Phrase
Lật mặt

Hành động bảo vệ các quyền khỏi bị tổn hại, vi phạm hoặc lạm dụng.

"The government is responsible for the protection of rights of its citizens."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "protection of rights".

Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền (UDHR)

Khái niệm 'protection of rights' gắn liền mật thiết với Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền (Universal Declaration of Human Rights - UDHR) năm 1948. Văn kiện này, được Liên Hợp Quốc thông qua, là nền tảng cho việc công nhận và bảo vệ các quyền cơ bản của mọi người trên toàn thế giới, bất kể quốc tịch, giới tính, nguồn gốc dân tộc, chủng tộc, tôn giáo hay bất kỳ địa vị nào khác.

Nguyên tắc Pháp quyền và Dân chủ

Trong các nền văn hóa phương Tây và các quốc gia dân chủ, 'protection of rights' là một nguyên tắc cốt lõi của 'pháp quyền' (rule of law). Điều này có nghĩa là mọi người, bao gồm cả chính phủ, đều phải tuân thủ luật pháp. Luật pháp không chỉ áp đặt nghĩa vụ mà còn bảo vệ quyền tự do và quyền của công dân, đảm bảo rằng không ai bị đối xử bất công hoặc tùy tiện.