(Top Banner Ad)
guarantee of rights
C1
Noun Phrase C1 Luật, Chính trị, Quyền con người

guarantee of rights

UK: /ˌɡærənˈtiː ɒv raɪts/ • US: /ˌɡærənˈtiː əv raɪts/

Nghĩa tiếng Việt

sự bảo đảm quyền sự đảm bảo về quyền cam kết bảo vệ quyền
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A formal assurance that certain rights will be protected.

Vietnamese Meaning

Sự đảm bảo chính thức rằng một số quyền nhất định sẽ được bảo vệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The constitution provides a guarantee of rights for all citizens."

    "Hiến pháp đảm bảo các quyền cho tất cả công dân."

  • "The European Convention on Human Rights provides a guarantee of rights to individuals within its jurisdiction."

    "Công ước Châu Âu về Nhân quyền đảm bảo các quyền cho các cá nhân thuộc phạm vi tài phán của nó."

  • "The government has failed to provide a sufficient guarantee of rights for minorities."

    "Chính phủ đã không cung cấp đủ sự đảm bảo về quyền cho các dân tộc thiểu số."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun guarantee Sự bảo đảm, lời cam đoan (trong tiếng Việt)
Verb guarantee Bảo đảm, cam đoan (trong tiếng Việt)
Adjective guaranteed Được bảo đảm, chắc chắn (trong tiếng Việt)

Synonyms

protection of rights (sự bảo vệ các quyền)safeguarding of rights (sự bảo vệ các quyền)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật, Chính trị, Quyền con người

Etymology (Nguồn gốc)

Middle French
garantir
English
guarantee

Câu Chuyện Về 'Guarantee'

Từ 'guarantee' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'garantir', có nghĩa là 'bảo vệ' hoặc 'cam đoan'. Nó phản ánh một lời hứa chắc chắn rằng điều gì đó sẽ xảy ra hoặc sẽ được thực hiện. Trong tiếng Anh, nó mang ý nghĩa pháp lý và xã hội về sự bảo đảm và trách nhiệm.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý, chính trị và quyền con người, đề cập đến các cơ chế, quy định hoặc điều khoản được thiết lập để bảo vệ các quyền cơ bản của cá nhân hoặc nhóm. Sự đảm bảo này có thể được ghi trong hiến pháp, luật pháp, hoặc các thỏa thuận quốc tế.

Prepositions

of

Giới từ 'of' liên kết 'guarantee' (sự đảm bảo) với 'rights' (các quyền), chỉ rõ rằng sự đảm bảo là về các quyền đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + guarantee of rights
  • constitutional constitutional guarantee of rights
    (sự bảo đảm quyền theo hiến pháp)
  • legal legal guarantee of rights
    (sự bảo đảm quyền hợp pháp)
Verb + guarantee of rights
  • ensure ensure the guarantee of rights
    (đảm bảo sự bảo đảm quyền)
  • provide provide a guarantee of rights
    (cung cấp một sự bảo đảm về quyền)

Idioms

  • a guarantee of rights is only as good as its enforcement

    sự bảo đảm quyền chỉ tốt khi nó được thực thi

    "A guarantee of rights is only as good as its enforcement; without proper mechanisms for redress, it's just words on paper."

    (Sự bảo đảm quyền chỉ tốt khi nó được thực thi; nếu không có cơ chế khắc phục phù hợp, nó chỉ là những lời trên giấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

guarantee of rights

Noun Phrase
Lật mặt

Sự đảm bảo chính thức rằng một số quyền nhất định sẽ được bảo vệ.

"The constitution provides a guarantee of rights for all citizens."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "guarantee of rights".

Tuyên ngôn Nhân quyền

Tuyên ngôn Nhân quyền của Liên Hợp Quốc là một văn kiện quan trọng đặt nền móng cho việc bảo đảm các quyền cơ bản của con người trên toàn thế giới. Nó ảnh hưởng đến luật pháp và chính sách ở nhiều quốc gia.