(Top Banner Ad)
violation of rights
C1
Danh từ C1 Luật

violation of rights

UK: /ˌvaɪəˈleɪʃən əv raɪts/ • US: /ˌvaɪəˈleɪʃən əv raɪts/

Nghĩa tiếng Việt

sự vi phạm quyền hành vi vi phạm quyền xâm phạm quyền sự chà đạp lên quyền
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of disregarding or contravening someone's legal or moral entitlements.

Vietnamese Meaning

Hành động coi thường hoặc vi phạm các quyền lợi hợp pháp hoặc đạo đức của một ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government's actions were seen as a violation of human rights."

    "Hành động của chính phủ bị coi là sự vi phạm quyền con người."

  • "The company was accused of violation of workers' rights."

    "Công ty bị cáo buộc vi phạm quyền của người lao động."

  • "Freedom of speech is a fundamental right, and its violation should be condemned."

    "Tự do ngôn luận là một quyền cơ bản, và sự vi phạm nó nên bị lên án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb violate xâm phạm, vi phạm
Noun violator người vi phạm
Adjective rightful hợp pháp, chính đáng

Synonyms

infringement of rights (sự xâm phạm quyền)breach of rights (sự phá vỡ quyền)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
violatio
English
violation
English
right

Nguồn gốc của 'violation'

Từ 'violation' bắt nguồn từ tiếng Latin 'violatio', có nghĩa là 'sự xâm phạm'. Nó ám chỉ hành động phá vỡ hoặc không tuân thủ một quy tắc, luật lệ hoặc thỏa thuận nào đó. Trong bối cảnh 'violation of rights', nó đề cập đến việc xâm phạm các quyền cơ bản của con người.

Nguồn gốc của 'rights'

Từ 'rights' xuất phát từ tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'cái gì đó đúng đắn, công bằng'. Nó đề cập đến các quyền tự do và quyền lợi mà mỗi cá nhân được hưởng, được bảo vệ bởi luật pháp và đạo đức xã hội.

Usage Note

Cụm từ 'violation of rights' thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý và chính trị để mô tả các hành vi xâm phạm quyền tự do, quyền con người hoặc các quyền khác được pháp luật bảo vệ. Nó mang sắc thái tiêu cực, nhấn mạnh sự bất công và thiệt hại gây ra cho người bị xâm phạm.

Prepositions

of

Giới từ 'of' dùng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thành phần. Trong trường hợp này, 'violation of rights' có nghĩa là 'sự vi phạm *của* các quyền'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + violation of rights
  • serious violation of rights
    (sự vi phạm nghiêm trọng quyền)
  • flagrant violation of rights
    (sự vi phạm trắng trợn quyền)
  • systematic violation of rights
    (sự vi phạm có hệ thống quyền)
Verb + violation of rights
  • report a violation of rights
    (báo cáo một sự vi phạm quyền)
  • investigate a violation of rights
    (điều tra một sự vi phạm quyền)
  • condemn a violation of rights
    (lên án một sự vi phạm quyền)

Idioms

  • a clear violation of rights

    một sự vi phạm quyền rõ ràng

    "The government's actions were a clear violation of rights."

    (Hành động của chính phủ là một sự vi phạm quyền rõ ràng.)

  • gross violation of rights

    sự vi phạm quyền nghiêm trọng

    "Torture is a gross violation of human rights."

    (Tra tấn là một sự vi phạm nghiêm trọng các quyền con người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

violation of rights

Danh từ
Lật mặt

Hành động coi thường hoặc vi phạm các quyền lợi hợp pháp hoặc đạo đức của một ai đó.

"The government's actions were seen as a violation of human rights."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company violated employee rights, didn't they?
Công ty đã vi phạm quyền của nhân viên, đúng không?
Phủ định
There isn't a violation of rights here, is there?
Không có sự vi phạm quyền nào ở đây, phải không?
Nghi vấn
They wouldn't violate rights, would they?
Họ sẽ không vi phạm quyền, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "violation of rights".

Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền

Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền (Universal Declaration of Human Rights) là một văn kiện quan trọng của Liên Hợp Quốc, đưa ra các quyền cơ bản mà mọi người trên thế giới đều được hưởng. Nó được coi là nền tảng cho luật nhân quyền quốc tế và có ảnh hưởng lớn đến các quốc gia trên toàn thế giới.

Vai trò của các tổ chức phi chính phủ

Các tổ chức phi chính phủ (NGOs) đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ và thúc đẩy quyền con người. Họ thường xuyên theo dõi các vi phạm quyền, cung cấp hỗ trợ pháp lý và nâng cao nhận thức cộng đồng về quyền con người.