(Top Banner Ad)
oral hygiene
B1
noun B1 Y học/Nha khoa

oral hygiene

UK: /ˈɔːrəl haɪˈdʒiːn/ • US: /ˈɔːrəl haɪˈdʒiːn/

Nghĩa tiếng Việt

vệ sinh răng miệng chăm sóc răng miệng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practice of keeping the mouth and teeth clean to prevent dental problems.

Vietnamese Meaning

Thực hành giữ vệ sinh răng miệng để ngăn ngừa các vấn đề về răng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Maintaining good oral hygiene is crucial for preventing tooth decay."

    "Duy trì vệ sinh răng miệng tốt là rất quan trọng để ngăn ngừa sâu răng."

  • "The dentist emphasized the importance of oral hygiene."

    "Nha sĩ nhấn mạnh tầm quan trọng của vệ sinh răng miệng."

  • "Poor oral hygiene can lead to gum disease and tooth loss."

    "Vệ sinh răng miệng kém có thể dẫn đến bệnh nướu răng và mất răng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj oral thuộc về miệng; bằng lời nói
Adv orally bằng miệng; bằng lời
N hygiene vệ sinh
Adj hygienic hợp vệ sinh; có tính vệ sinh
N hygienist chuyên gia vệ sinh (đặc biệt là răng miệng)
N Phrase oral care chăm sóc răng miệng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Nha khoa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
os
Latin
oralis
Old French
oral
English
oral
Ancient Greek
hygieinē technē
French
hygiène
English
hygiene

Nguồn gốc từ 'oral'

Từ 'oral' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'os' có nghĩa là 'miệng'. Sau đó, nó phát triển thành 'oralis' để chỉ những gì 'thuộc về miệng'. Từ này du nhập vào tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 16, mang theo ý nghĩa liên quan đến miệng hoặc được nói ra bằng lời.

Nguồn gốc từ 'hygiene'

Từ 'hygiene' có một lịch sử thú vị bắt nguồn từ Hy Lạp cổ đại. Nó xuất phát từ cụm từ 'hygieinē technē', có nghĩa là 'nghệ thuật giữ gìn sức khỏe'. Từ này được đặt theo tên Hygieia, nữ thần sức khỏe và vệ sinh trong thần thoại Hy Lạp, con gái của thần y Asclepius. Người Pháp đã mượn từ này thành 'hygiène', rồi sau đó tiếng Anh tiếp nhận vào khoảng thế kỷ 17.

Usage Note

Cụm từ 'oral hygiene' đề cập đến các biện pháp làm sạch răng và miệng hàng ngày, chẳng hạn như đánh răng, dùng chỉ nha khoa và súc miệng. Mục đích là loại bỏ mảng bám, vi khuẩn và thức ăn thừa để ngăn ngừa sâu răng, viêm nướu và các bệnh về răng miệng khác. 'Oral hygiene' nhấn mạnh tính chủ động và duy trì thường xuyên. Nó khác với các thủ thuật nha khoa chuyên nghiệp (như cạo vôi răng) mặc dù cả hai đều quan trọng trong việc duy trì sức khỏe răng miệng.

Prepositions

for

Khi sử dụng giới từ 'for', nó thường liên quan đến mục đích của vệ sinh răng miệng. Ví dụ: 'Good oral hygiene is essential for preventing gum disease.' (Vệ sinh răng miệng tốt là cần thiết để ngăn ngừa bệnh nướu răng.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + oral hygiene
  • good good oral hygiene
    (vệ sinh răng miệng tốt)
  • poor poor oral hygiene
    (vệ sinh răng miệng kém)
  • excellent excellent oral hygiene
    (vệ sinh răng miệng tuyệt vời)
  • proper proper oral hygiene
    (vệ sinh răng miệng đúng cách)
Verb + oral hygiene
  • maintain maintain oral hygiene
    (duy trì vệ sinh răng miệng)
  • practice practice oral hygiene
    (thực hành vệ sinh răng miệng)
  • improve improve oral hygiene
    (cải thiện vệ sinh răng miệng)
  • neglect neglect oral hygiene
    (lơ là vệ sinh răng miệng)

Idioms

  • practice good oral hygiene

    thực hành vệ sinh răng miệng tốt

    "It's essential to practice good oral hygiene daily to prevent cavities."

    (Việc thực hành vệ sinh răng miệng tốt hàng ngày là rất cần thiết để phòng ngừa sâu răng.)

  • maintain proper oral hygiene

    duy trì vệ sinh răng miệng đúng cách

    "Regular dental check-ups help maintain proper oral hygiene."

    (Kiểm tra răng miệng định kỳ giúp duy trì vệ sinh răng miệng đúng cách.)

  • emphasize oral hygiene

    nhấn mạnh tầm quan trọng của vệ sinh răng miệng

    "Dentists always emphasize oral hygiene to prevent gum disease."

    (Các nha sĩ luôn nhấn mạnh tầm quan trọng của vệ sinh răng miệng để phòng ngừa bệnh nướu răng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

oral hygiene

noun
Lật mặt

Thực hành giữ vệ sinh răng miệng để ngăn ngừa các vấn đề về răng.

"Maintaining good oral hygiene is crucial for preventing tooth decay."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We should practice oral hygiene daily to maintain healthy teeth and gums.
Chúng ta nên thực hành vệ sinh răng miệng hàng ngày để duy trì răng và nướu khỏe mạnh.
Phủ định
You shouldn't neglect oral hygiene, as it can lead to serious dental problems.
Bạn không nên bỏ bê vệ sinh răng miệng, vì nó có thể dẫn đến các vấn đề răng miệng nghiêm trọng.
Nghi vấn
Could improved oral hygiene prevent future cavities?
Liệu cải thiện vệ sinh răng miệng có thể ngăn ngừa sâu răng trong tương lai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oral hygiene".

Tầm quan trọng trong xã hội phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc có hàm răng sạch sẽ, khỏe mạnh và hơi thở thơm mát được đánh giá cao, không chỉ vì sức khỏe mà còn vì tương tác xã hội và thẩm mỹ. Vệ sinh răng miệng tốt thường được coi là dấu hiệu của sự tự chăm sóc bản thân và tôn trọng người khác.

Thói quen khám răng định kỳ

Việc khám răng định kỳ (thường là 6 tháng một lần) là một thói quen phổ biến và được khuyến khích mạnh mẽ ở các nước phương Tây. Điều này bao gồm việc làm sạch răng chuyên nghiệp và kiểm tra để phòng ngừa và giải quyết các vấn đề về sức khỏe răng miệng, làm nổi bật cách tiếp cận chủ động đối với vệ sinh răng miệng.