(Top Banner Ad)
floss
A2
noun A2 Nha khoa

floss

UK: /flɒs/ • US: /flɔːs/

Nghĩa tiếng Việt

chỉ nha khoa xỉa răng bằng chỉ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A soft, strong thread used to clean between the teeth.

Vietnamese Meaning

Chỉ nha khoa, sợi chỉ mềm và chắc dùng để làm sạch giữa các răng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You should use floss to clean between your teeth every day."

    "Bạn nên dùng chỉ nha khoa để làm sạch giữa các răng mỗi ngày."

  • "The dentist recommended that I floss more often."

    "Nha sĩ khuyên tôi nên dùng chỉ nha khoa thường xuyên hơn."

  • "She keeps a pack of floss in her purse."

    "Cô ấy giữ một gói chỉ nha khoa trong ví của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun floss Sợi chỉ nha khoa; sợi chỉ thêu
Verb floss Dùng chỉ nha khoa làm sạch răng
Noun flosser Dụng cụ dùng chỉ nha khoa; người dùng chỉ nha khoa
Noun flossing Việc dùng chỉ nha khoa

Related Words

Subject Area

Nha khoa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
floccus
Old French
flosche
English
floss

Nguồn gốc từ sợi lông tơ

Từ 'floss' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'floccus', nghĩa là một túm lông cừu hoặc sợi lông tơ mềm mại. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'flosche' với nghĩa là lớp lông tơ mịn trên vải. Cuối cùng, tiếng Anh mượn từ này để chỉ sợi chỉ mềm, mảnh, dùng cho nha khoa hoặc thêu thùa.

Usage Note

Chỉ nha khoa là một công cụ quan trọng để loại bỏ mảng bám và thức ăn thừa từ những khu vực mà bàn chải đánh răng không thể tiếp cận được, giúp ngăn ngừa sâu răng và các bệnh về nướu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + floss
  • dental dental floss
    (chỉ nha khoa)
  • waxed waxed floss
    (chỉ nha khoa có sáp)
  • unwaxed unwaxed floss
    (chỉ nha khoa không sáp)
  • silk silk floss
    (chỉ tơ (để thêu))
  • mint mint floss
    (chỉ nha khoa vị bạc hà)
Verb + floss (as object)
  • to use to use floss
    (sử dụng chỉ nha khoa)
  • to get to get floss
    (lấy chỉ nha khoa)
  • to buy to buy floss
    (mua chỉ nha khoa)
Verb 'floss' (action)
  • to floss to floss your teeth
    (dùng chỉ nha khoa làm sạch răng)
  • to start to start flossing
    (bắt đầu dùng chỉ nha khoa)

Idioms

  • to floss your teeth

    dùng chỉ nha khoa làm sạch răng

    "You should floss your teeth every day for good oral hygiene."

    (Bạn nên dùng chỉ nha khoa làm sạch răng mỗi ngày để vệ sinh răng miệng tốt.)

  • flossin' (slang)

    phô trương sự giàu có/đồ dùng sang trọng (tiếng lóng)

    "He was flossing in his new sports car, showing it off to everyone."

    (Anh ta đang phô trương trên chiếc xe thể thao mới của mình, khoe với mọi người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

floss

noun
Lật mặt

Chỉ nha khoa, sợi chỉ mềm và chắc dùng để làm sạch giữa các răng.

"You should use floss to clean between your teeth every day."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Yesterday, she flossed her teeth after every meal.
Hôm qua, cô ấy dùng chỉ nha khoa sau mỗi bữa ăn.
Phủ định
He didn't floss last night because he was too tired.
Anh ấy đã không dùng chỉ nha khoa tối qua vì quá mệt.
Nghi vấn
Did you floss before going to bed last night?
Tối qua bạn có dùng chỉ nha khoa trước khi đi ngủ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "floss".

Tầm quan trọng của việc dùng chỉ nha khoa trong văn hóa phương Tây

Ở nhiều nước phương Tây, việc dùng chỉ nha khoa là một phần quan trọng của quy trình vệ sinh răng miệng hàng ngày. Nó được coi là cần thiết để ngăn ngừa sâu răng và bệnh nướu, đồng thời là một thói quen được khuyến khích mạnh mẽ từ khi còn nhỏ để duy trì sức khỏe răng miệng tốt.

Vũ điệu Floss Dance gây sốt toàn cầu

Vào khoảng năm 2017-2018, 'Floss Dance' đã trở thành một hiện tượng văn hóa đại chúng toàn cầu. Điệu nhảy này, với động tác đưa hai cánh tay bắt chéo qua lại trước và sau cơ thể một cách nhanh chóng, mô phỏng động tác dùng chỉ nha khoa, đã trở nên cực kỳ phổ biến trên mạng xã hội và trong các trò chơi điện tử, đặc biệt là trong giới trẻ.