masking
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The action of covering or concealing something; the use of a mask.
Vietnamese Meaning
Hành động che đậy hoặc che giấu điều gì đó; việc sử dụng mặt nạ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The masking of the true data made the analysis difficult."
"Việc che giấu dữ liệu thật đã gây khó khăn cho việc phân tích."
-
"The patient was masking his depression with a cheerful facade."
"Bệnh nhân đang che giấu sự trầm cảm của mình bằng một vẻ ngoài vui vẻ."
-
"Data masking is used to protect sensitive information."
"Việc che giấu dữ liệu được sử dụng để bảo vệ thông tin nhạy cảm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong nhiều ngữ cảnh, 'masking' đề cập đến hành động che giấu thông tin, cảm xúc, hoặc sự kiện. Sự khác biệt với 'camouflage' là 'masking' thường có mục đích che giấu tạm thời hoặc có mục đích cụ thể hơn là ngụy trang để hòa lẫn vào môi trường.
Prepositions
Ví dụ: 'masking of symptoms' (che giấu các triệu chứng), 'masking for security' (che giấu vì mục đích an ninh). 'Masking for' thường chỉ mục đích của việc che giấu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
noise noise masking (sự che phủ tiếng ồn (kỹ thuật giảm tiếng ồn))
-
pain pain masking (sự che giấu cơn đau (ví dụ, dùng thuốc))
-
emotional emotional masking (sự che giấu cảm xúc (hành vi xã hội))
-
using using masking tape (sử dụng băng keo che)
-
involve involve masking (liên quan đến việc che giấu/ngụy trang)
-
effective effective masking (sự che giấu hiệu quả)
Idioms
-
emotional masking
Hành vi che giấu hoặc kìm nén cảm xúc thật của mình để phù hợp với môi trường xã hội.
"People with autism often engage in emotional masking to fit in with neurotypical peers."
(Người mắc chứng tự kỷ thường có hành vi che giấu cảm xúc để hòa nhập với bạn bè không mắc chứng tự kỷ.)
-
masking tape
Băng keo giấy (dùng để che chắn khi sơn hoặc trang trí).
"Don't forget to use masking tape to protect the edges when you paint the wall."
(Đừng quên dùng băng keo giấy để bảo vệ các cạnh khi bạn sơn tường.)
-
pain masking
Sự che giấu cơn đau; kỹ thuật làm giảm cảm giác đau mà không chữa trị nguyên nhân.
"Over-the-counter drugs can provide temporary pain masking but don't address the root cause."
(Các loại thuốc không kê đơn có thể giúp che giấu cơn đau tạm thời nhưng không giải quyết được nguyên nhân gốc rễ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
masking
Danh từHành động che đậy hoặc che giấu điều gì đó; việc sử dụng mặt nạ.
"The masking of the true data made the analysis difficult."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "masking".
