(Top Banner Ad)
masking
B2
Danh từ B2 Đa lĩnh vực (Tùy ngữ cảnh: Y học, Công nghệ thông tin, Tâm lý học, v.v.)

masking

UK: /ˈmɑːskɪŋ/ • US: /ˈmæskɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự che đậy hành động che giấu ngụy trang che mắt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action of covering or concealing something; the use of a mask.

Vietnamese Meaning

Hành động che đậy hoặc che giấu điều gì đó; việc sử dụng mặt nạ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The masking of the true data made the analysis difficult."

    "Việc che giấu dữ liệu thật đã gây khó khăn cho việc phân tích."

  • "The patient was masking his depression with a cheerful facade."

    "Bệnh nhân đang che giấu sự trầm cảm của mình bằng một vẻ ngoài vui vẻ."

  • "Data masking is used to protect sensitive information."

    "Việc che giấu dữ liệu được sử dụng để bảo vệ thông tin nhạy cảm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mask mặt nạ; vỏ bọc; sự che giấu
Verb mask đeo mặt nạ; che giấu; ngụy trang
Adjective masked đeo mặt nạ; bị che giấu
Verb unmask vạch trần; lột mặt nạ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đa lĩnh vực (Tùy ngữ cảnh: Y học, Công nghệ thông tin, Tâm lý học, v.v.)

Etymology (Nguồn gốc)

English
masking
English
mask
Old French
masque
Italian
maschera

Nguồn gốc của 'masking'

Từ 'masking' bắt nguồn từ động từ 'to mask' trong tiếng Anh, có nghĩa là che giấu hoặc ngụy trang. Bản thân từ 'mask' được cho là có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'masque' và tiếng Ý 'maschera', cả hai đều mang ý nghĩa là 'mặt nạ' hoặc 'vật che phủ'. Ban đầu, nó liên quan đến những chiếc mặt nạ được sử dụng trong kịch nghệ, lễ hội hoặc để che giấu danh tính. Ngày nay, 'masking' còn được dùng để chỉ hành động che giấu cảm xúc, ý định hoặc các đặc điểm khác.

Usage Note

Trong nhiều ngữ cảnh, 'masking' đề cập đến hành động che giấu thông tin, cảm xúc, hoặc sự kiện. Sự khác biệt với 'camouflage' là 'masking' thường có mục đích che giấu tạm thời hoặc có mục đích cụ thể hơn là ngụy trang để hòa lẫn vào môi trường.

Prepositions

of for

Ví dụ: 'masking of symptoms' (che giấu các triệu chứng), 'masking for security' (che giấu vì mục đích an ninh). 'Masking for' thường chỉ mục đích của việc che giấu.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + masking
  • noise noise masking
    (sự che phủ tiếng ồn (kỹ thuật giảm tiếng ồn))
  • pain pain masking
    (sự che giấu cơn đau (ví dụ, dùng thuốc))
  • emotional emotional masking
    (sự che giấu cảm xúc (hành vi xã hội))
Verb + masking
  • using using masking tape
    (sử dụng băng keo che)
  • involve involve masking
    (liên quan đến việc che giấu/ngụy trang)
Adjective + masking
  • effective effective masking
    (sự che giấu hiệu quả)

Idioms

  • emotional masking

    Hành vi che giấu hoặc kìm nén cảm xúc thật của mình để phù hợp với môi trường xã hội.

    "People with autism often engage in emotional masking to fit in with neurotypical peers."

    (Người mắc chứng tự kỷ thường có hành vi che giấu cảm xúc để hòa nhập với bạn bè không mắc chứng tự kỷ.)

  • masking tape

    Băng keo giấy (dùng để che chắn khi sơn hoặc trang trí).

    "Don't forget to use masking tape to protect the edges when you paint the wall."

    (Đừng quên dùng băng keo giấy để bảo vệ các cạnh khi bạn sơn tường.)

  • pain masking

    Sự che giấu cơn đau; kỹ thuật làm giảm cảm giác đau mà không chữa trị nguyên nhân.

    "Over-the-counter drugs can provide temporary pain masking but don't address the root cause."

    (Các loại thuốc không kê đơn có thể giúp che giấu cơn đau tạm thời nhưng không giải quyết được nguyên nhân gốc rễ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

masking

Danh từ
Lật mặt

Hành động che đậy hoặc che giấu điều gì đó; việc sử dụng mặt nạ.

"The masking of the true data made the analysis difficult."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "masking".

Che giấu xã hội (Social Masking) trong cộng đồng người đa dạng thần kinh

Trong các cộng đồng đa dạng thần kinh (ví dụ: người tự kỷ, ADHD), 'social masking' là hành vi mà một người che giấu các đặc điểm tự nhiên của mình (như hành vi lặp lại, khó khăn trong giao tiếp xã hội) để cố gắng hòa nhập hoặc trông 'bình thường' trong các tình huống xã hội. Hành vi này có thể gây kiệt sức và căng thẳng lớn.

Mặt nạ trong lễ hội và nghi lễ

Từ hàng ngàn năm nay, mặt nạ đã đóng vai trò quan trọng trong nhiều nền văn hóa trên thế giới. Chúng được sử dụng trong các nghi lễ tôn giáo, biểu diễn kịch, lễ hội (như Carnival) hoặc để tượng trưng cho các vị thần, linh hồn tổ tiên, hoặc thậm chí để che giấu danh tính trong các hoạt động bí mật.