smelling
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Dạng hiện tại tiếp diễn của 'smell'. Đang ngửi, hoặc có mùi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The soup is smelling delicious."
"Món súp đang có mùi rất thơm."
-
"She was smelling the flowers in the garden."
"Cô ấy đang ngửi những bông hoa trong vườn."
-
"The kitchen was smelling of freshly baked bread."
"Nhà bếp có mùi bánh mì mới nướng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sử dụng khi diễn tả hành động đang ngửi hoặc khi một vật gì đó có mùi đặc trưng. Thường dùng trong các thì tiếp diễn.
Prepositions
‘Smelling of’ diễn tả vật gì đó có mùi của cái gì. ‘Smelling like’ diễn tả vật gì đó có mùi giống như cái gì. Ví dụ: Smelling of roses (có mùi hoa hồng), smelling like fish (có mùi tanh).
Collocations (Từ đi kèm)
-
sweet sweet-smelling (có mùi thơm ngọt)
-
foul foul-smelling (có mùi hôi thối, khó chịu)
-
bad bad-smelling (có mùi khó chịu, không thơm)
-
good good-smelling (có mùi thơm, dễ chịu)
-
strong strong-smelling (có mùi nồng, hăng)
-
fresh fresh-smelling (có mùi tươi mát)
-
nice nice-smelling (có mùi dễ chịu, thơm)
-
smelling smelling salts (muối ngửi (dùng để làm tỉnh người bị ngất))
Idioms
-
smelling a rat
nghi ngờ có điều gì đó không ổn, đánh hơi thấy sự việc bất thường
"When he offered to work for free, I started smelling a rat."
(Khi anh ta đề nghị làm việc miễn phí, tôi bắt đầu nghi ngờ có điều gì đó không ổn.)
-
come up smelling of roses/daisies
thoát khỏi rắc rối một cách ngoạn mục, không bị tổn hại gì và còn được tiếng thơm
"Despite all the accusations, he managed to come up smelling of roses."
(Mặc dù có tất cả những lời buộc tội, anh ấy vẫn xoay sở để thoát khỏi rắc rối một cách ngoạn mục.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
smelling
Động từ (dạng V-ing/gerund)Dạng hiện tại tiếp diễn của 'smell'. Đang ngửi, hoặc có mùi.
"The soup is smelling delicious."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the coffee is smelling burnt is obvious. |
Việc cà phê có mùi khét là điều hiển nhiên. |
| Phủ định | Whether the flowers are smelling fresh is not clear. |
Liệu hoa có mùi thơm tươi mát hay không vẫn chưa rõ. |
| Nghi vấn | Why the trash is smelling so bad is a mystery. |
Tại sao rác lại có mùi kinh khủng như vậy là một bí ẩn. |
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The dog smelled the treat eagerly. |
Con chó ngửi món ăn một cách háo hức. |
| Phủ định | She didn't smell the flowers carefully. |
Cô ấy đã không ngửi hoa một cách cẩn thận. |
| Nghi vấn | Did he smell the gas suspiciously? |
Anh ấy có ngửi thấy mùi gas một cách đáng ngờ không? |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is smelling the roses in the garden. |
Cô ấy đang ngửi những bông hoa hồng trong vườn. |
| Phủ định | He isn't smelling anything burning in the kitchen. |
Anh ấy không ngửi thấy mùi gì khét trong bếp. |
| Nghi vấn | Are you smelling gas? |
Bạn có ngửi thấy mùi gas không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "smelling".
