(Top Banner Ad)
smelling
A2
Động từ (dạng V-ing/gerund) A2 Cảm quan

smelling

UK: /ˈsmɛlɪŋ/ • US: /ˈsmɛlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đang ngửi có mùi khứu giác việc ngửi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Present participle of 'smell'. Having or emitting an odor.

Vietnamese Meaning

Dạng hiện tại tiếp diễn của 'smell'. Đang ngửi, hoặc có mùi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The soup is smelling delicious."

    "Món súp đang có mùi rất thơm."

  • "She was smelling the flowers in the garden."

    "Cô ấy đang ngửi những bông hoa trong vườn."

  • "The kitchen was smelling of freshly baked bread."

    "Nhà bếp có mùi bánh mì mới nướng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb smell ngửi; có mùi
Noun smell mùi hương; khứu giác
Adjective smelly có mùi hôi, nặng mùi
Noun smeller người ngửi; cơ quan ngửi (mũi)
Adjective smelling có mùi...; dùng để ngửi (trong cụm từ)
Noun smelling sự ngửi, hành động ngửi (dạng gerund)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Cảm quan

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
smellian
Middle English
smellen
Modern English
smell

Nguồn gốc của 'smell'

Từ 'smelling' bắt nguồn từ động từ 'smell' trong tiếng Anh hiện đại, mà lại có nguồn gốc từ 'smellen' trong tiếng Anh Trung Cổ và xa hơn nữa là 'smellian' trong tiếng Anh Cổ. Mặc dù nguồn gốc chính xác của 'smellian' vẫn chưa hoàn toàn rõ ràng, nhiều nhà ngôn ngữ học tin rằng nó có thể liên quan đến các từ gốc Đức cổ có nghĩa là 'khói' hoặc 'hít thở', ám chỉ đến hành động cảm nhận hoặc phát ra mùi.

Usage Note

Sử dụng khi diễn tả hành động đang ngửi hoặc khi một vật gì đó có mùi đặc trưng. Thường dùng trong các thì tiếp diễn.

Prepositions

of like

‘Smelling of’ diễn tả vật gì đó có mùi của cái gì. ‘Smelling like’ diễn tả vật gì đó có mùi giống như cái gì. Ví dụ: Smelling of roses (có mùi hoa hồng), smelling like fish (có mùi tanh).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + smelling
  • sweet sweet-smelling
    (có mùi thơm ngọt)
  • foul foul-smelling
    (có mùi hôi thối, khó chịu)
  • bad bad-smelling
    (có mùi khó chịu, không thơm)
  • good good-smelling
    (có mùi thơm, dễ chịu)
  • strong strong-smelling
    (có mùi nồng, hăng)
  • fresh fresh-smelling
    (có mùi tươi mát)
  • nice nice-smelling
    (có mùi dễ chịu, thơm)
Noun (compound) + smelling
  • smelling smelling salts
    (muối ngửi (dùng để làm tỉnh người bị ngất))

Idioms

  • smelling a rat

    nghi ngờ có điều gì đó không ổn, đánh hơi thấy sự việc bất thường

    "When he offered to work for free, I started smelling a rat."

    (Khi anh ta đề nghị làm việc miễn phí, tôi bắt đầu nghi ngờ có điều gì đó không ổn.)

  • come up smelling of roses/daisies

    thoát khỏi rắc rối một cách ngoạn mục, không bị tổn hại gì và còn được tiếng thơm

    "Despite all the accusations, he managed to come up smelling of roses."

    (Mặc dù có tất cả những lời buộc tội, anh ấy vẫn xoay sở để thoát khỏi rắc rối một cách ngoạn mục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

smelling

Động từ (dạng V-ing/gerund)
Lật mặt

Dạng hiện tại tiếp diễn của 'smell'. Đang ngửi, hoặc có mùi.

"The soup is smelling delicious."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the coffee is smelling burnt is obvious.
Việc cà phê có mùi khét là điều hiển nhiên.
Phủ định
Whether the flowers are smelling fresh is not clear.
Liệu hoa có mùi thơm tươi mát hay không vẫn chưa rõ.
Nghi vấn
Why the trash is smelling so bad is a mystery.
Tại sao rác lại có mùi kinh khủng như vậy là một bí ẩn.

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dog smelled the treat eagerly.
Con chó ngửi món ăn một cách háo hức.
Phủ định
She didn't smell the flowers carefully.
Cô ấy đã không ngửi hoa một cách cẩn thận.
Nghi vấn
Did he smell the gas suspiciously?
Anh ấy có ngửi thấy mùi gas một cách đáng ngờ không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is smelling the roses in the garden.
Cô ấy đang ngửi những bông hoa hồng trong vườn.
Phủ định
He isn't smelling anything burning in the kitchen.
Anh ấy không ngửi thấy mùi gì khét trong bếp.
Nghi vấn
Are you smelling gas?
Bạn có ngửi thấy mùi gas không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "smelling".

Mùi hương và Trí nhớ

Trong văn hóa phương Tây, khứu giác thường được liên kết mạnh mẽ với trí nhớ và cảm xúc. Một mùi hương cụ thể có thể gợi lại những ký ức sâu sắc và sống động từ quá khứ, một hiện tượng đôi khi được gọi là 'hiệu ứng Proust', lấy cảm hứng từ tác phẩm của nhà văn Marcel Proust, nơi nhân vật chính hồi tưởng ký ức nhờ mùi bánh Madeleine.

Muối ngửi (Smelling Salts)

Trong lịch sử, 'smelling salts' (muối ngửi) là một sản phẩm phổ biến, đặc biệt trong thời Victoria, được dùng để làm tỉnh phụ nữ (hoặc bất kỳ ai) bị ngất xỉu. Chúng thường chứa amoniac, có mùi hắc mạnh, giúp kích thích hô hấp và tuần hoàn máu. Mặc dù ít được sử dụng ngày nay, chúng vẫn là một phần của hình ảnh y học và văn hóa xưa.