(Top Banner Ad)
depart purposefully
B2
Verb B2 General

depart purposefully

UK: /dɪˈpɑːt ˈpɜːpəs.fəl.i/ • US: /dɪˈpɑːrt ˈpɜːrpəs.fəl.i/

Nghĩa tiếng Việt

rời đi một cách có chủ đích khởi hành với mục tiêu rõ ràng dứt áo ra đi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To leave a place, especially to start a journey.

Vietnamese Meaning

Rời khỏi một địa điểm, đặc biệt là để bắt đầu một cuộc hành trình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The train will depart from platform 9 at 10 AM."

    "Tàu sẽ rời khỏi sân ga số 9 lúc 10 giờ sáng."

  • "She departed purposefully from the party after hearing the news."

    "Cô ấy rời khỏi bữa tiệc một cách đầy quyết tâm sau khi nghe tin tức."

  • "He departed purposefully for the summit, determined to plant the flag."

    "Anh ấy rời đi một cách đầy quyết tâm để đến đỉnh núi, quyết tâm cắm lá cờ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb depart rời đi, khởi hành
Noun departure sự rời đi, sự khởi hành
Noun purpose mục đích, ý định
Adjective purposeful có mục đích rõ ràng, đầy quyết tâm
Adverb purposefully một cách có mục đích, đầy quyết tâm

Synonyms

leave deliberately (rời đi một cách có chủ ý)exit intentionally (thoát ra một cách có chủ ý)

Antonyms

linger aimlessly (nấn ná không mục đích)remain passively (ở lại một cách thụ động)

Related Words

travel intentionally (du lịch một cách có chủ ý)set off purposefully (khởi hành một cách có chủ ý)

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dispartire
Old French
departir
English
depart
English
purpose

Nguồn gốc của 'depart'

Từ 'depart' xuất phát từ tiếng Latin 'dispartire', có nghĩa là 'chia ra'. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Pháp cổ là 'departir', mang nghĩa 'tách rời'. Cuối cùng, nó được sử dụng trong tiếng Anh với nghĩa là 'rời đi'.

Nguồn gốc của 'purposefully'

Từ 'purposefully' có gốc từ 'purpose', mang nghĩa là 'mục đích'. Khi thêm hậu tố '-ful' và '-ly', nó trở thành một trạng từ, diễn tả hành động được thực hiện với một mục đích rõ ràng.

Usage Note

The verb 'depart' often implies a formal or official leaving, differing from words like 'leave' or 'go'. It can also be used metaphorically to describe a deviation from a standard or rule. In this phrase it describes an act of intentionally leaving.
The adverb 'purposefully' signifies acting with a clear aim or goal in mind. It implies a deliberate and intentional action, in contrast to actions that are accidental or aimless. It is stronger than 'intentionally' and implies a sustained effort or decision.
The combination 'depart purposefully' means leaving a place with a specific and clear goal in mind. The action of leaving is intentional and determined, suggesting a sense of direction and purpose. This is stronger than simply leaving and implies the person has a defined objective they intend to pursue after leaving.

Prepositions

from for

'Depart from' indicates leaving a specific place or deviating from something. 'Depart for' indicates the destination of the journey. For example, 'The train departs from platform 3' and 'He departed for London'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + depart purposefully
  • Quietly quietly depart purposefully
    (lặng lẽ rời đi một cách có chủ đích)
  • Deliberately deliberately depart purposefully
    (cố ý rời đi một cách có chủ đích)
  • Slowly slowly depart purposefully
    (từ từ rời đi một cách có chủ đích)
Verb + depart purposefully
  • See someone see someone depart purposefully
    (nhìn thấy ai đó rời đi một cách có chủ đích)
  • Watch someone watch someone depart purposefully
    (quan sát ai đó rời đi một cách có chủ đích)

Idioms

  • Depart from the norm purposefully

    Cố ý khác biệt, phá vỡ khuôn mẫu

    "She decided to depart from the norm purposefully and wore a bright dress to the formal event."

    (Cô ấy quyết định cố ý khác biệt và mặc một chiếc váy sáng màu đến sự kiện trang trọng.)

  • Depart from a tradition purposefully

    Cố ý không tuân theo một truyền thống

    "They departed from the tradition purposefully by having a potluck instead of a formal dinner for Thanksgiving."

    (Họ cố ý không tuân theo truyền thống bằng cách tổ chức tiệc đứng thay vì một bữa tối trang trọng vào Lễ Tạ Ơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

depart purposefully

Verb
Lật mặt

Rời khỏi một địa điểm, đặc biệt là để bắt đầu một cuộc hành trình.

"The train will depart from platform 9 at 10 AM."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She departed purposefully from the meeting after realizing her point had been made.
Cô ấy rời cuộc họp một cách có chủ đích sau khi nhận ra quan điểm của mình đã được trình bày.
Phủ định
He didn't depart purposefully; he seemed to leave in a hurry and without a clear plan.
Anh ấy không rời đi một cách có chủ đích; có vẻ như anh ấy rời đi vội vàng và không có kế hoạch rõ ràng.
Nghi vấn
Did they depart purposefully, or was their leaving a spontaneous decision?
Họ rời đi một cách có chủ đích hay việc rời đi của họ là một quyết định tự phát?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She must depart purposefully to achieve her goals.
Cô ấy phải khởi hành một cách có chủ đích để đạt được mục tiêu của mình.
Phủ định
He shouldn't depart purposefully if he doesn't have a clear plan.
Anh ấy không nên khởi hành một cách có chủ đích nếu anh ấy không có một kế hoạch rõ ràng.
Nghi vấn
Could they depart purposefully and still change their minds later?
Liệu họ có thể khởi hành một cách có chủ đích và vẫn thay đổi quyết định sau này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "depart purposefully".

Tính chủ động trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, tính chủ động và quyết đoán thường được đề cao. Việc 'depart purposefully' có thể thể hiện sự tự tin và khả năng kiểm soát cuộc sống của một người.

Quyền tự do cá nhân

Ở nhiều nước phương Tây, quyền tự do cá nhân được coi trọng. 'Depart purposefully' có thể phản ánh quyền tự do lựa chọn và quyết định của mỗi cá nhân.