leave deliberately
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To intentionally depart or abandon a place or situation.
Vietnamese Meaning
Cố tình rời đi hoặc từ bỏ một địa điểm hoặc tình huống nào đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He left deliberately to show his dissatisfaction with the decision."
"Anh ta cố tình rời đi để thể hiện sự không hài lòng với quyết định này."
-
"She left the meeting deliberately to avoid answering difficult questions."
"Cô ấy cố tình rời khỏi cuộc họp để tránh trả lời những câu hỏi khó."
-
"The team left the project deliberately unfinished as a form of protest."
"Cả đội cố tình bỏ dở dự án như một hình thức phản đối."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | leave | sự cho phép nghỉ phép, kỳ nghỉ (e.g., medical leave: nghỉ ốm) |
| Noun | leaver | người rời đi, người bỏ học/nghỉ việc |
| Noun | leaving | sự rời đi, sự bỏ đi |
| Adjective | deliberate | cố ý, có chủ tâm; thận trọng, có tính toán |
| Verb | deliberate | suy nghĩ, cân nhắc kỹ lưỡng |
| Noun | deliberation | sự cân nhắc, sự thảo luận kỹ lưỡng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh hành động rời đi được thực hiện một cách có chủ ý, có kế hoạch và có mục đích rõ ràng. Nó thường mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự phản đối, không hài lòng hoặc cố tình gây ra hậu quả nào đó. So với 'leave intentionally', 'leave deliberately' mang tính chất quyết liệt và dứt khoát hơn. 'Leave intentionally' đơn thuần chỉ sự chủ ý, trong khi 'leave deliberately' ngụ ý một động cơ sâu xa hơn, có thể là để gửi một thông điệp, gây áp lực, hoặc trốn tránh trách nhiệm.
Prepositions
Khi 'leave' đi với giới từ, nghĩa có thể thay đổi.
- 'Leave behind': Bỏ lại phía sau (đồ vật, người).
- 'Leave out': Bỏ sót, loại bỏ.
- 'Leave off': Dừng lại (một hành động).
Collocations (Từ đi kèm)
-
decide decide to leave deliberately (quyết định rời đi có chủ ý)
-
choose choose to leave deliberately (lựa chọn rời đi một cách có chủ đích)
-
plan plan to leave deliberately (lên kế hoạch rời đi một cách có tính toán)
-
manage manage to leave deliberately (xoay sở để rời đi một cách có chủ ý (thường vượt qua khó khăn))
-
quietly quietly leave deliberately (cố ý rời đi một cách lặng lẽ)
-
secretly secretly leave deliberately (cố ý rời đi một cách bí mật)
Idioms
-
Deliberately leave no trace
Cố ý không để lại bất kỳ dấu vết nào
"The spy had to deliberately leave no trace of his presence at the scene."
(Điệp viên phải cố ý không để lại bất kỳ dấu vết nào về sự hiện diện của mình tại hiện trường.)
-
Deliberately leave someone out
Cố ý loại trừ/bỏ sót ai đó
"She felt they deliberately left her out of the team's important decision-making process."
(Cô ấy cảm thấy họ cố ý loại trừ cô ấy khỏi quá trình ra quyết định quan trọng của đội.)
-
Deliberately leave a lasting impression
Cố ý để lại một ấn tượng sâu sắc/lâu dài
"The artist hoped to deliberately leave a lasting impression on the audience with his unique performance."
(Người nghệ sĩ hy vọng sẽ cố ý để lại một ấn tượng sâu sắc trong lòng khán giả bằng màn trình diễn độc đáo của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
leave deliberately
Cụm động từ (Verb Phrase)Cố tình rời đi hoặc từ bỏ một địa điểm hoặc tình huống nào đó.
"He left deliberately to show his dissatisfaction with the decision."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leave deliberately".
