(Top Banner Ad)
leave deliberately
B2
Cụm động từ (Verb Phrase) B2 Hành vi, Xã hội

leave deliberately

UK: /ˈliːv dɪˈlɪbərətli/ • US: /ˈliːv dɪˈlɪbərətli/

Nghĩa tiếng Việt

cố tình rời đi chủ ý rời đi rời đi một cách có chủ ý cố ý bỏ đi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To intentionally depart or abandon a place or situation.

Vietnamese Meaning

Cố tình rời đi hoặc từ bỏ một địa điểm hoặc tình huống nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He left deliberately to show his dissatisfaction with the decision."

    "Anh ta cố tình rời đi để thể hiện sự không hài lòng với quyết định này."

  • "She left the meeting deliberately to avoid answering difficult questions."

    "Cô ấy cố tình rời khỏi cuộc họp để tránh trả lời những câu hỏi khó."

  • "The team left the project deliberately unfinished as a form of protest."

    "Cả đội cố tình bỏ dở dự án như một hình thức phản đối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun leave sự cho phép nghỉ phép, kỳ nghỉ (e.g., medical leave: nghỉ ốm)
Noun leaver người rời đi, người bỏ học/nghỉ việc
Noun leaving sự rời đi, sự bỏ đi
Adjective deliberate cố ý, có chủ tâm; thận trọng, có tính toán
Verb deliberate suy nghĩ, cân nhắc kỹ lưỡng
Noun deliberation sự cân nhắc, sự thảo luận kỹ lưỡng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hành vi, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*leip-
Proto-Germanic
*laibijaną
Old English
lǣfan
Modern English
leave

Suy nghĩ kỹ trước khi rời đi

Từ 'deliberately' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'deliberare', nghĩa là 'cân nhắc, suy nghĩ kỹ'. Khi kết hợp với 'leave' (rời đi), cụm từ 'leave deliberately' mô tả hành động rời đi một cách có chủ ý, đã được tính toán kỹ lưỡng, chứ không phải ngẫu nhiên hay bất đắc dĩ. Nó nhấn mạnh sự lựa chọn và ý định rõ ràng của người rời đi, thường ngụ ý một mục đích hoặc kết quả cụ thể.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh hành động rời đi được thực hiện một cách có chủ ý, có kế hoạch và có mục đích rõ ràng. Nó thường mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự phản đối, không hài lòng hoặc cố tình gây ra hậu quả nào đó. So với 'leave intentionally', 'leave deliberately' mang tính chất quyết liệt và dứt khoát hơn. 'Leave intentionally' đơn thuần chỉ sự chủ ý, trong khi 'leave deliberately' ngụ ý một động cơ sâu xa hơn, có thể là để gửi một thông điệp, gây áp lực, hoặc trốn tránh trách nhiệm.

Prepositions

behind out off

Khi 'leave' đi với giới từ, nghĩa có thể thay đổi.
- 'Leave behind': Bỏ lại phía sau (đồ vật, người).
- 'Leave out': Bỏ sót, loại bỏ.
- 'Leave off': Dừng lại (một hành động).

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + (to) leave deliberately
  • decide decide to leave deliberately
    (quyết định rời đi có chủ ý)
  • choose choose to leave deliberately
    (lựa chọn rời đi một cách có chủ đích)
  • plan plan to leave deliberately
    (lên kế hoạch rời đi một cách có tính toán)
  • manage manage to leave deliberately
    (xoay sở để rời đi một cách có chủ ý (thường vượt qua khó khăn))
Adverbs + leave deliberately
  • quietly quietly leave deliberately
    (cố ý rời đi một cách lặng lẽ)
  • secretly secretly leave deliberately
    (cố ý rời đi một cách bí mật)

Idioms

  • Deliberately leave no trace

    Cố ý không để lại bất kỳ dấu vết nào

    "The spy had to deliberately leave no trace of his presence at the scene."

    (Điệp viên phải cố ý không để lại bất kỳ dấu vết nào về sự hiện diện của mình tại hiện trường.)

  • Deliberately leave someone out

    Cố ý loại trừ/bỏ sót ai đó

    "She felt they deliberately left her out of the team's important decision-making process."

    (Cô ấy cảm thấy họ cố ý loại trừ cô ấy khỏi quá trình ra quyết định quan trọng của đội.)

  • Deliberately leave a lasting impression

    Cố ý để lại một ấn tượng sâu sắc/lâu dài

    "The artist hoped to deliberately leave a lasting impression on the audience with his unique performance."

    (Người nghệ sĩ hy vọng sẽ cố ý để lại một ấn tượng sâu sắc trong lòng khán giả bằng màn trình diễn độc đáo của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

leave deliberately

Cụm động từ (Verb Phrase)
Lật mặt

Cố tình rời đi hoặc từ bỏ một địa điểm hoặc tình huống nào đó.

"He left deliberately to show his dissatisfaction with the decision."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leave deliberately".

Ghosting - Lối rời đi im lặng

Trong văn hóa hẹn hò và các mối quan hệ xã hội hiện đại, 'ghosting' là hành động 'leave deliberately' (rời đi một cách có chủ ý) bằng cách đột ngột ngừng mọi liên lạc mà không đưa ra lời giải thích. Đây là một cách chấm dứt mối quan hệ được cho là thiếu tôn trọng và gây tổn thương, thường để lại sự bối rối và khó chịu cho người bị 'ghosting'.

Rút lui chiến lược

Trong kinh doanh, quân sự hay chính trị, 'leave deliberately' có thể mang nghĩa 'rút lui chiến lược'. Đây là hành động cố ý rời khỏi một vị trí, một cuộc đàm phán hay một tình huống để tái tập hợp lực lượng, tránh tổn thất hoặc chuẩn bị cho một động thái lớn hơn trong tương lai, chứ không phải bỏ cuộc hoàn toàn hay vì yếu kém. Nó thể hiện sự tính toán và tầm nhìn xa.