departmental
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
relating to a department, especially within a company or organization
Vietnamese Meaning
thuộc về một phòng ban, đặc biệt là trong một công ty hoặc tổ chức
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is undergoing a departmental reorganization."
"Công ty đang trải qua một cuộc tái cơ cấu phòng ban."
-
"Departmental meetings are held every Monday."
"Các cuộc họp phòng ban được tổ chức vào mỗi thứ Hai."
-
"We need to address the issue of departmental silos."
"Chúng ta cần giải quyết vấn đề các phòng ban hoạt động độc lập (silos)."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | department | phòng ban, bộ phận |
| Verb | departmentalize | chia thành các phòng ban/bộ phận, chuyên môn hóa theo phòng ban |
| Noun | departmentalization | sự phân chia thành phòng ban/bộ phận, sự chuyên môn hóa theo phòng ban |
| Adverb | departmentally | theo phòng ban, bởi phòng ban |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'departmental' thường được sử dụng để mô tả các hoạt động, chính sách, hoặc vấn đề liên quan đến một phòng ban cụ thể trong một tổ chức lớn. Nó nhấn mạnh sự phân chia trách nhiệm và chuyên môn hóa trong công ty. Ví dụ, 'departmental budget' là ngân sách riêng của một phòng ban.
Prepositions
'in' thường được dùng để chỉ sự liên quan chung đến một phòng ban (ví dụ, 'changes in departmental policy'). 'within' nhấn mạnh sự tồn tại hoặc hoạt động bên trong một phòng ban (ví dụ, 'issues within the sales department').
Collocations (Từ đi kèm)
-
inter- inter-departmental meeting (cuộc họp liên phòng ban)
-
cross- cross-departmental collaboration (sự hợp tác đa phòng ban)
-
internal internal departmental review (đánh giá nội bộ phòng ban)
-
strict strict departmental rules (các quy tắc nghiêm ngặt của phòng ban)
-
policy departmental policy (chính sách của phòng ban)
-
budget departmental budget (ngân sách phòng ban)
-
head departmental head (trưởng phòng ban)
-
meeting departmental meeting (cuộc họp phòng ban)
-
structure departmental structure (cấu trúc phòng ban)
-
guidelines departmental guidelines (hướng dẫn của phòng ban)
Idioms
-
departmental silos
các 'kho' phòng ban (ý nói sự thiếu liên kết, chia cắt giữa các phòng ban)
"Breaking down departmental silos is crucial for better communication and efficiency."
(Phá vỡ các 'kho' phòng ban là rất quan trọng để giao tiếp và hiệu quả tốt hơn.)
-
departmental bureaucracy
bộ máy quan liêu của phòng ban (ý nói quy trình rườm rà, chậm chạp)
"We need to cut through the departmental bureaucracy to speed up the project."
(Chúng ta cần vượt qua bộ máy quan liêu của phòng ban để đẩy nhanh dự án.)
-
inter-departmental cooperation
sự hợp tác liên phòng ban
"Effective inter-departmental cooperation is key to organizational success."
(Sự hợp tác liên phòng ban hiệu quả là chìa khóa cho thành công của tổ chức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
departmental
adjectivethuộc về một phòng ban, đặc biệt là trong một công ty hoặc tổ chức
"The company is undergoing a departmental reorganization."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the company implemented departmental changes improved overall efficiency is undeniable. |
Việc công ty thực hiện những thay đổi cấp phòng ban đã cải thiện hiệu quả tổng thể là không thể phủ nhận. |
| Phủ định | Whether departmental budgets were allocated fairly was not discussed at the meeting. |
Việc ngân sách phòng ban được phân bổ công bằng hay không đã không được thảo luận tại cuộc họp. |
| Nghi vấn | Whether the manager understood the departmental objectives was essential to the team's success. |
Liệu người quản lý có hiểu các mục tiêu của phòng ban hay không là điều cần thiết cho thành công của nhóm. |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company used to have a more departmental structure before the restructuring. |
Công ty đã từng có một cấu trúc theo phòng ban rõ rệt hơn trước khi tái cấu trúc. |
| Phủ định | They didn't use to have departmental meetings every week; it was only monthly. |
Họ đã không từng có các cuộc họp phòng ban hàng tuần; nó chỉ diễn ra hàng tháng. |
| Nghi vấn | Did the university use to have a departmental library for each faculty? |
Trường đại học đã từng có một thư viện của phòng ban cho mỗi khoa phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "departmental".
