(Top Banner Ad)
departmental
B2
adjective B2 Kinh doanh, Quản lý

departmental

UK: /ˌdiː.pɑːtˈmen.təl/ • US: /ˌdiː.pɑːrtˈmen.t̬əl/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc phòng ban cấp phòng ban liên quan đến phòng ban
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

relating to a department, especially within a company or organization

Vietnamese Meaning

thuộc về một phòng ban, đặc biệt là trong một công ty hoặc tổ chức

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is undergoing a departmental reorganization."

    "Công ty đang trải qua một cuộc tái cơ cấu phòng ban."

  • "Departmental meetings are held every Monday."

    "Các cuộc họp phòng ban được tổ chức vào mỗi thứ Hai."

  • "We need to address the issue of departmental silos."

    "Chúng ta cần giải quyết vấn đề các phòng ban hoạt động độc lập (silos)."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun department phòng ban, bộ phận
Verb departmentalize chia thành các phòng ban/bộ phận, chuyên môn hóa theo phòng ban
Noun departmentalization sự phân chia thành phòng ban/bộ phận, sự chuyên môn hóa theo phòng ban
Adverb departmentally theo phòng ban, bởi phòng ban

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pars
Latin
partire
Latin
dispartire
Old French
départir
French
département
English
department
English
departmental

Từ 'Phần' Đến 'Phòng Ban'

Từ 'departmental' bắt nguồn từ 'department', có nghĩa là 'phòng ban' hoặc 'bộ phận'. Gốc rễ sâu xa của nó nằm ở tiếng Latin 'pars', nghĩa là 'một phần'. Qua nhiều giai đoạn, từ 'pars' phát triển thành 'dispartire' (chia ra, phân phát), rồi thành 'départir' trong tiếng Pháp cổ, và sau đó là 'département' trong tiếng Pháp hiện đại, chỉ một phần được tách ra hoặc một khu vực hành chính. Khi du nhập vào tiếng Anh, 'department' đã được thêm hậu tố '-al' để tạo thành tính từ 'departmental', mang ý nghĩa 'thuộc về phòng ban/bộ phận'.

Usage Note

Tính từ 'departmental' thường được sử dụng để mô tả các hoạt động, chính sách, hoặc vấn đề liên quan đến một phòng ban cụ thể trong một tổ chức lớn. Nó nhấn mạnh sự phân chia trách nhiệm và chuyên môn hóa trong công ty. Ví dụ, 'departmental budget' là ngân sách riêng của một phòng ban.

Prepositions

in within

'in' thường được dùng để chỉ sự liên quan chung đến một phòng ban (ví dụ, 'changes in departmental policy'). 'within' nhấn mạnh sự tồn tại hoặc hoạt động bên trong một phòng ban (ví dụ, 'issues within the sales department').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + departmental
  • inter- inter-departmental meeting
    (cuộc họp liên phòng ban)
  • cross- cross-departmental collaboration
    (sự hợp tác đa phòng ban)
  • internal internal departmental review
    (đánh giá nội bộ phòng ban)
  • strict strict departmental rules
    (các quy tắc nghiêm ngặt của phòng ban)
departmental + Noun
  • policy departmental policy
    (chính sách của phòng ban)
  • budget departmental budget
    (ngân sách phòng ban)
  • head departmental head
    (trưởng phòng ban)
  • meeting departmental meeting
    (cuộc họp phòng ban)
  • structure departmental structure
    (cấu trúc phòng ban)
  • guidelines departmental guidelines
    (hướng dẫn của phòng ban)

Idioms

  • departmental silos

    các 'kho' phòng ban (ý nói sự thiếu liên kết, chia cắt giữa các phòng ban)

    "Breaking down departmental silos is crucial for better communication and efficiency."

    (Phá vỡ các 'kho' phòng ban là rất quan trọng để giao tiếp và hiệu quả tốt hơn.)

  • departmental bureaucracy

    bộ máy quan liêu của phòng ban (ý nói quy trình rườm rà, chậm chạp)

    "We need to cut through the departmental bureaucracy to speed up the project."

    (Chúng ta cần vượt qua bộ máy quan liêu của phòng ban để đẩy nhanh dự án.)

  • inter-departmental cooperation

    sự hợp tác liên phòng ban

    "Effective inter-departmental cooperation is key to organizational success."

    (Sự hợp tác liên phòng ban hiệu quả là chìa khóa cho thành công của tổ chức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

departmental

adjective
Lật mặt

thuộc về một phòng ban, đặc biệt là trong một công ty hoặc tổ chức

"The company is undergoing a departmental reorganization."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the company implemented departmental changes improved overall efficiency is undeniable.
Việc công ty thực hiện những thay đổi cấp phòng ban đã cải thiện hiệu quả tổng thể là không thể phủ nhận.
Phủ định
Whether departmental budgets were allocated fairly was not discussed at the meeting.
Việc ngân sách phòng ban được phân bổ công bằng hay không đã không được thảo luận tại cuộc họp.
Nghi vấn
Whether the manager understood the departmental objectives was essential to the team's success.
Liệu người quản lý có hiểu các mục tiêu của phòng ban hay không là điều cần thiết cho thành công của nhóm.

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company used to have a more departmental structure before the restructuring.
Công ty đã từng có một cấu trúc theo phòng ban rõ rệt hơn trước khi tái cấu trúc.
Phủ định
They didn't use to have departmental meetings every week; it was only monthly.
Họ đã không từng có các cuộc họp phòng ban hàng tuần; nó chỉ diễn ra hàng tháng.
Nghi vấn
Did the university use to have a departmental library for each faculty?
Trường đại học đã từng có một thư viện của phòng ban cho mỗi khoa phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "departmental".

Cấu trúc Phòng Ban và Hiệu quả Tổ chức

Trong các tổ chức hiện đại, từ chính phủ, doanh nghiệp đến trường đại học, việc phân chia thành các 'department' (phòng ban) là một cấu trúc quản lý phổ biến. Nó cho phép chuyên môn hóa sâu hơn, tăng hiệu quả trong các lĩnh vực cụ thể và giúp quản lý các dự án lớn. Tuy nhiên, sự phân chia này cũng có thể dẫn đến những thách thức như 'departmental silos' (các phòng ban làm việc độc lập, thiếu liên kết) hoặc 'departmental bureaucracy' (quan liêu phòng ban), nơi các quy trình nội bộ trở nên rườm rà và cản trở sự hợp tác tổng thể.

Vai trò của Trưởng Phòng Ban

Tại các nước phương Tây cũng như trên toàn cầu, người đứng đầu một phòng ban, thường được gọi là 'departmental head' hoặc 'departmental manager', đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Họ không chỉ chịu trách nhiệm về hoạt động và kết quả của phòng ban mình mà còn là cầu nối giữa phòng ban với ban lãnh đạo cấp cao và các phòng ban khác. Quyết định của họ thường định hình 'departmental policy' (chính sách phòng ban) và 'departmental budget' (ngân sách phòng ban), ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất và văn hóa làm việc nội bộ.