(Top Banner Ad)
Count on
B1
phrasal verb B1 Giao tiếp hàng ngày

Count on

UK: /kaʊnt ɒn/ • US: /kaʊnt ɑːn/

Nghĩa tiếng Việt

Trông cậy vào Dựa vào Tin tưởng Nhờ cậy
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To rely on someone or something.

Vietnamese Meaning

Tin cậy, dựa vào ai đó hoặc cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You can always count on Sarah to be there for you."

    "Bạn luôn có thể tin tưởng Sarah sẽ ở bên bạn."

  • "I'm counting on you to help me with the project."

    "Tôi đang trông cậy vào bạn giúp tôi với dự án này."

  • "Can I count on you to pick me up from the airport?"

    "Tôi có thể nhờ bạn đón tôi ở sân bay được không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb count đếm, tính, coi là
Noun count sự đếm, số đếm
Noun counter quầy thanh toán, máy đếm
Adjective countable đếm được
Adjective uncountable không đếm được
Adjective countless vô số, không đếm xuể

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
computare ('to calculate, to sum up')
Old French
conter ('to count, to tell a story')
Middle English
counten
Modern English
Count on

Từ 'Đếm' đến 'Tin Tưởng'

Từ 'count' ban đầu có nghĩa là 'đếm' hoặc 'tính toán'. Dần dần, nghĩa của nó mở rộng ra. Khi bạn 'count on' một ai đó hoặc điều gì đó, bạn đang 'tính' họ vào kế hoạch của mình, coi họ như một phần chắc chắn, đáng tin cậy. Vì vậy, 'đếm' đã phát triển thành 'dựa vào, tin tưởng'.

Sức mạnh của giới từ 'On'

Giới từ 'on' trong cụm từ này mang ý nghĩa của sự dựa dẫm, nền tảng. Hãy tưởng tượng bạn đang đứng 'trên' (on) một nền đất vững chắc. Tương tự, khi bạn 'count on someone', bạn tin tưởng vào họ như một điểm tựa vững vàng.

Usage Note

Cụm động từ "count on" thường được sử dụng khi bạn tin tưởng rằng ai đó sẽ làm điều gì đó cho bạn hoặc điều gì đó sẽ xảy ra như bạn mong đợi. Nó thể hiện sự tin tưởng và kỳ vọng vào sự hỗ trợ hoặc khả năng của người khác. Khác với "rely on" và "depend on", "count on" có thể mang sắc thái thân mật và suồng sã hơn, thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.

Prepositions

on

Giới từ "on" là một phần không thể thiếu của cụm động từ "count on". Nó kết nối động từ "count" (đếm, tính toán) với đối tượng mà bạn đang tin cậy hoặc dựa vào.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Count on
  • always count on
    (luôn tin tưởng vào)
  • really count on
    (thực sự tin cậy vào)
  • safely count on
    (có thể yên tâm tin vào)
Count on + Noun/Pronoun
  • count on me
    (tin tưởng vào tôi)
  • count on your friends
    (tin cậy vào bạn bè của bạn)
  • count on his support
    (trông cậy vào sự hỗ trợ của anh ấy)
Count on + to do something
  • count on someone to be there
    (tin rằng ai đó sẽ có mặt)
  • count on someone to help
    (tin rằng ai đó sẽ giúp đỡ)
  • count on something to work properly
    (tin rằng cái gì đó sẽ hoạt động bình thường)

Idioms

  • You can count on it.

    Chắc chắn là như vậy, cứ tin là vậy đi.

    ""Will you finish the report by Friday?" "You can count on it.""

    ("Bạn sẽ hoàn thành báo cáo trước thứ Sáu chứ?" "Chắc chắn rồi.")

  • Don't count your chickens before they hatch.

    Đừng vội mừng khi chưa chắc chắn. (Tương đương: Nói trước bước không qua, đừng đếm cua trong lỗ).

    "She was already planning how to spend the prize money, but I told her not to count her chickens before they hatch."

    (Cô ấy đã lên kế hoạch tiêu tiền thưởng rồi, nhưng tôi bảo cô ấy đừng vội mừng khi chưa có gì trong tay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Count on

phrasal verb
Lật mặt

Tin cậy, dựa vào ai đó hoặc cái gì đó.

"You can always count on Sarah to be there for you."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You can always count on me for support.
Bạn luôn có thể tin tưởng vào tôi để được hỗ trợ.
Phủ định
He cannot count on them to arrive on time.
Anh ấy không thể tin tưởng họ đến đúng giờ.
Nghi vấn
Can we count on you to bring the snacks?
Chúng ta có thể tin tưởng bạn mang đồ ăn nhẹ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Count on".

Sự Tin Cậy Là Nền Tảng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, nói rằng ai đó có thể 'count on' bạn là một lời hứa rất nghiêm túc. Nó gắn liền với khái niệm về trách nhiệm cá nhân, sự đáng tin cậy và đúng giờ. Phá vỡ lòng tin này có thể làm tổn hại các mối quan hệ trong cả môi trường cá nhân và công việc.

Tình Bạn và Sự Hỗ Trợ

Cụm từ 'count on' thường được dùng để mô tả mối quan hệ bạn bè thân thiết. Một người bạn thật sự ('a true friend') là người mà bạn luôn có thể 'count on', đặc biệt là trong những lúc khó khăn. Đây là một giá trị cốt lõi trong các mối quan hệ xã hội.