Count on
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To rely on someone or something.
Vietnamese Meaning
Tin cậy, dựa vào ai đó hoặc cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"You can always count on Sarah to be there for you."
"Bạn luôn có thể tin tưởng Sarah sẽ ở bên bạn."
-
"I'm counting on you to help me with the project."
"Tôi đang trông cậy vào bạn giúp tôi với dự án này."
-
"Can I count on you to pick me up from the airport?"
"Tôi có thể nhờ bạn đón tôi ở sân bay được không?"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ "count on" thường được sử dụng khi bạn tin tưởng rằng ai đó sẽ làm điều gì đó cho bạn hoặc điều gì đó sẽ xảy ra như bạn mong đợi. Nó thể hiện sự tin tưởng và kỳ vọng vào sự hỗ trợ hoặc khả năng của người khác. Khác với "rely on" và "depend on", "count on" có thể mang sắc thái thân mật và suồng sã hơn, thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
Prepositions
Giới từ "on" là một phần không thể thiếu của cụm động từ "count on". Nó kết nối động từ "count" (đếm, tính toán) với đối tượng mà bạn đang tin cậy hoặc dựa vào.
Collocations (Từ đi kèm)
-
always count on (luôn tin tưởng vào)
-
really count on (thực sự tin cậy vào)
-
safely count on (có thể yên tâm tin vào)
-
count on me (tin tưởng vào tôi)
-
count on your friends (tin cậy vào bạn bè của bạn)
-
count on his support (trông cậy vào sự hỗ trợ của anh ấy)
-
count on someone to be there (tin rằng ai đó sẽ có mặt)
-
count on someone to help (tin rằng ai đó sẽ giúp đỡ)
-
count on something to work properly (tin rằng cái gì đó sẽ hoạt động bình thường)
Idioms
-
You can count on it.
Chắc chắn là như vậy, cứ tin là vậy đi.
""Will you finish the report by Friday?" "You can count on it.""
("Bạn sẽ hoàn thành báo cáo trước thứ Sáu chứ?" "Chắc chắn rồi.")
-
Don't count your chickens before they hatch.
Đừng vội mừng khi chưa chắc chắn. (Tương đương: Nói trước bước không qua, đừng đếm cua trong lỗ).
"She was already planning how to spend the prize money, but I told her not to count her chickens before they hatch."
(Cô ấy đã lên kế hoạch tiêu tiền thưởng rồi, nhưng tôi bảo cô ấy đừng vội mừng khi chưa có gì trong tay.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Count on
phrasal verbTin cậy, dựa vào ai đó hoặc cái gì đó.
"You can always count on Sarah to be there for you."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | You can always count on me for support. |
Bạn luôn có thể tin tưởng vào tôi để được hỗ trợ. |
| Phủ định | He cannot count on them to arrive on time. |
Anh ấy không thể tin tưởng họ đến đúng giờ. |
| Nghi vấn | Can we count on you to bring the snacks? |
Chúng ta có thể tin tưởng bạn mang đồ ăn nhẹ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Count on".
