(Top Banner Ad)
dependently
B2
Adverb B2 Tổng quát

dependently

UK: /dɪˈpɛndəntli/ • US: /dɪˈpɛndəntli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách phụ thuộc dựa vào
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a dependent manner; relying on someone or something else for support or existence.

Vietnamese Meaning

Một cách phụ thuộc; dựa vào ai đó hoặc cái gì đó khác để được hỗ trợ hoặc tồn tại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The success of the project dependently relies on the availability of funding."

    "Sự thành công của dự án phụ thuộc vào nguồn tài trợ."

  • "The company's profits dependently rise and fall with the global economy."

    "Lợi nhuận của công ty tăng giảm phụ thuộc vào nền kinh tế toàn cầu."

  • "The ecosystem functions dependently, with each species relying on others."

    "Hệ sinh thái hoạt động một cách phụ thuộc, với mỗi loài dựa vào những loài khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb depend phụ thuộc, tùy thuộc
Adjective dependent phụ thuộc, lệ thuộc
Noun dependent người phụ thuộc, vật phụ thuộc
Noun dependence sự phụ thuộc, sự lệ thuộc
Adjective independent độc lập, không phụ thuộc
Adverb independently một cách độc lập
Noun independence sự độc lập

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dēpendēre
Old French
dependre
English
depend
English
dependent
English
dependently

Gốc rễ từ việc "treo mình"

Từ "dependently" bắt nguồn từ gốc Latin "dēpendēre", có nghĩa là "treo mình xuống" hoặc "phụ thuộc vào". Tiền tố "dē-" mang nghĩa "từ, xuống" và "pendēre" nghĩa là "treo". Ban đầu, nó mô tả hành động vật lý của việc một vật thể treo lơ lửng và được nâng đỡ bởi một vật khác. Dần dần, nghĩa này mở rộng sang việc một người hay một thứ gì đó dựa dẫm, lệ thuộc vào người hoặc vật khác về mặt tinh thần, kinh tế hay chức năng, và trạng thái 'dependently' diễn tả cách thức hoặc mức độ của sự phụ thuộc đó.

Usage Note

Từ 'dependently' thường được dùng để mô tả hành động hoặc trạng thái mà sự thành công hoặc tồn tại của nó phụ thuộc vào một yếu tố bên ngoài. Nó nhấn mạnh sự thiếu tự chủ hoặc độc lập.

Prepositions

on upon

Cả 'on' và 'upon' đều có nghĩa là 'dựa vào'. 'Dependently on' hoặc 'dependently upon' thường được sử dụng để chỉ ra yếu tố hoặc người mà một cái gì đó hoặc ai đó phụ thuộc vào.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + dependently
  • live live dependently
    (sống phụ thuộc)
  • act act dependently
    (hành động phụ thuộc)
  • function function dependently
    (hoạt động/vận hành phụ thuộc)
Dependently + Adjective/Participle
  • linked dependently linked
    (liên kết phụ thuộc)
  • related dependently related
    (có liên quan phụ thuộc)
  • connected dependently connected
    (kết nối phụ thuộc)

Idioms

  • live dependently on someone/something

    sống phụ thuộc vào ai đó/cái gì đó

    "After the accident, he had to live dependently on his family for a few months."

    (Sau tai nạn, anh ấy đã phải sống phụ thuộc vào gia đình trong vài tháng.)

  • be dependently bound

    bị ràng buộc phụ thuộc

    "The subsidiary company was dependently bound by the policies of the parent corporation."

    (Công ty con bị ràng buộc phụ thuộc bởi các chính sách của tập đoàn mẹ.)

  • operate dependently

    vận hành một cách phụ thuộc

    "These two software modules operate dependently, requiring data from each other."

    (Hai mô-đun phần mềm này vận hành phụ thuộc vào nhau, yêu cầu dữ liệu từ nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dependently

Adverb
Lật mặt

Một cách phụ thuộc; dựa vào ai đó hoặc cái gì đó khác để được hỗ trợ hoặc tồn tại.

"The success of the project dependently relies on the availability of funding."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He acts dependently on his parents because he lacks confidence.
Anh ấy hành động phụ thuộc vào bố mẹ vì anh ấy thiếu tự tin.
Phủ định
She doesn't always rely dependently on others even though she values teamwork.
Cô ấy không phải lúc nào cũng dựa dẫm vào người khác mặc dù cô ấy coi trọng làm việc nhóm.
Nghi vấn
Does the success of the project depend dependently on the availability of resources, or are there other factors?
Liệu thành công của dự án có phụ thuộc nhiều vào sự sẵn có của nguồn lực hay còn những yếu tố khác?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dependently".

Độc lập vs. Phụ thuộc trong văn hóa

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự độc lập cá nhân được đánh giá rất cao, và việc "sống phụ thuộc" (living dependently) thường bị coi là điều không mong muốn hoặc là dấu hiệu của sự yếu kém. Ngược lại, một số nền văn hóa phương Đông lại đề cao sự tương hỗ và gắn kết cộng đồng, coi trọng các mối quan hệ "phụ thuộc lẫn nhau" (interdependent) trong gia đình và xã hội. Cách một người hành xử 'dependently' có thể được nhìn nhận khác nhau tùy theo bối cảnh văn hóa.

Sự phụ thuộc kinh tế và xã hội

Khái niệm "dependently" cũng xuất hiện trong các cuộc thảo luận về phúc lợi xã hội và hỗ trợ chính phủ. Việc một cá nhân hay gia đình phải sống phụ thuộc vào trợ cấp hoặc sự hỗ trợ từ bên ngoài (dependently on welfare/aid) có thể mang những ý nghĩa và nhận định khác nhau tùy theo quan điểm văn hóa và chính trị của từng quốc gia về vai trò của cá nhân và nhà nước.