dependently
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a dependent manner; relying on someone or something else for support or existence.
Vietnamese Meaning
Một cách phụ thuộc; dựa vào ai đó hoặc cái gì đó khác để được hỗ trợ hoặc tồn tại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The success of the project dependently relies on the availability of funding."
"Sự thành công của dự án phụ thuộc vào nguồn tài trợ."
-
"The company's profits dependently rise and fall with the global economy."
"Lợi nhuận của công ty tăng giảm phụ thuộc vào nền kinh tế toàn cầu."
-
"The ecosystem functions dependently, with each species relying on others."
"Hệ sinh thái hoạt động một cách phụ thuộc, với mỗi loài dựa vào những loài khác."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | depend | phụ thuộc, tùy thuộc |
| Adjective | dependent | phụ thuộc, lệ thuộc |
| Noun | dependent | người phụ thuộc, vật phụ thuộc |
| Noun | dependence | sự phụ thuộc, sự lệ thuộc |
| Adjective | independent | độc lập, không phụ thuộc |
| Adverb | independently | một cách độc lập |
| Noun | independence | sự độc lập |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'dependently' thường được dùng để mô tả hành động hoặc trạng thái mà sự thành công hoặc tồn tại của nó phụ thuộc vào một yếu tố bên ngoài. Nó nhấn mạnh sự thiếu tự chủ hoặc độc lập.
Prepositions
Cả 'on' và 'upon' đều có nghĩa là 'dựa vào'. 'Dependently on' hoặc 'dependently upon' thường được sử dụng để chỉ ra yếu tố hoặc người mà một cái gì đó hoặc ai đó phụ thuộc vào.
Collocations (Từ đi kèm)
-
live live dependently (sống phụ thuộc)
-
act act dependently (hành động phụ thuộc)
-
function function dependently (hoạt động/vận hành phụ thuộc)
-
linked dependently linked (liên kết phụ thuộc)
-
related dependently related (có liên quan phụ thuộc)
-
connected dependently connected (kết nối phụ thuộc)
Idioms
-
live dependently on someone/something
sống phụ thuộc vào ai đó/cái gì đó
"After the accident, he had to live dependently on his family for a few months."
(Sau tai nạn, anh ấy đã phải sống phụ thuộc vào gia đình trong vài tháng.)
-
be dependently bound
bị ràng buộc phụ thuộc
"The subsidiary company was dependently bound by the policies of the parent corporation."
(Công ty con bị ràng buộc phụ thuộc bởi các chính sách của tập đoàn mẹ.)
-
operate dependently
vận hành một cách phụ thuộc
"These two software modules operate dependently, requiring data from each other."
(Hai mô-đun phần mềm này vận hành phụ thuộc vào nhau, yêu cầu dữ liệu từ nhau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dependently
AdverbMột cách phụ thuộc; dựa vào ai đó hoặc cái gì đó khác để được hỗ trợ hoặc tồn tại.
"The success of the project dependently relies on the availability of funding."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He acts dependently on his parents because he lacks confidence. |
Anh ấy hành động phụ thuộc vào bố mẹ vì anh ấy thiếu tự tin. |
| Phủ định | She doesn't always rely dependently on others even though she values teamwork. |
Cô ấy không phải lúc nào cũng dựa dẫm vào người khác mặc dù cô ấy coi trọng làm việc nhóm. |
| Nghi vấn | Does the success of the project depend dependently on the availability of resources, or are there other factors? |
Liệu thành công của dự án có phụ thuộc nhiều vào sự sẵn có của nguồn lực hay còn những yếu tố khác? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dependently".
