(Top Banner Ad)
depreciatory
C1
Adjective C1 Ngôn ngữ học, Tâm lý học, Xã hội học

depreciatory

UK: /dɪˈpriːʃieɪtəri/ • US: /dɪˈpriːʃieɪtɔːri/

Nghĩa tiếng Việt

coi thường hạ thấp giá trị xem nhẹ gièm pha bôi nhọ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Expressing disapproval; tending to belittle or disparage.

Vietnamese Meaning

Thể hiện sự không tán thành; có xu hướng xem nhẹ hoặc coi thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He made a depreciatory remark about her singing ability."

    "Anh ta đã có một nhận xét coi thường về khả năng ca hát của cô ấy."

  • "She dismissed his concerns with a depreciatory wave of her hand."

    "Cô ấy gạt bỏ những lo lắng của anh ta bằng một cái vẫy tay coi thường."

  • "The article contained several depreciatory comments about the current government."

    "Bài báo chứa một vài bình luận coi thường về chính phủ hiện tại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb depreciate Làm giảm giá trị; mất giá; miệt thị
Noun depreciation Sự sụt giá; sự mất giá; sự miệt thị
Adjective depreciative Có tính chất làm giảm giá trị; miệt thị
Noun depreciator Người hoặc vật làm giảm giá trị; người miệt thị
Adverb depreciatively Một cách miệt thị, chê bai

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
depretiare
Old French
déprécier
English
depreciate
English
depreciatory

Câu chuyện về giá trị và sự đánh giá

Từ 'depreciatory' có gốc từ tiếng Latin 'depretiare', kết hợp giữa tiền tố 'de-' (nghĩa là xuống, giảm) và 'pretium' (giá cả, giá trị). Ban đầu, nó có nghĩa là 'đánh giá thấp' hoặc 'làm giảm giá trị'. Theo thời gian, nghĩa này mở rộng để chỉ sự miệt thị, chê bai, hoặc hạ thấp ai đó hay điều gì đó bằng lời nói hoặc thái độ.

Usage Note

Từ 'depreciatory' thường được dùng để mô tả lời nói, hành động hoặc thái độ thể hiện sự coi thường hoặc hạ thấp giá trị của ai đó hoặc điều gì đó. Nó mang sắc thái tiêu cực và thường ám chỉ một ý định làm tổn thương hoặc xúc phạm. So sánh với 'derogatory' (xúc phạm), 'disparaging' (gièm pha), 'belittling' (xem nhẹ), 'depreciatory' có thể nhấn mạnh hơn vào hành động hạ thấp giá trị thay vì chỉ đơn thuần xúc phạm.

Prepositions

towards of about

Sử dụng 'towards' khi chỉ đối tượng bị coi thường. Ví dụ: 'His depreciatory remarks towards his colleagues were unacceptable.' Sử dụng 'of' khi nói về bản chất coi thường của điều gì đó. Ví dụ: 'The depreciatory nature of his comments was obvious.' Sử dụng 'about' khi đề cập đến chủ đề mà lời nói coi thường hướng đến. Ví dụ: 'He made depreciatory comments about her achievements.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + depreciatory
  • depreciatory depreciatory remarks
    (những nhận xét miệt thị)
  • depreciatory depreciatory comments
    (những bình luận chê bai)
  • depreciatory depreciatory tone
    (giọng điệu miệt thị)
  • depreciatory depreciatory attitude
    (thái độ coi thường)
  • depreciatory depreciatory language
    (ngôn ngữ hạ thấp)
Verb + depreciatory
  • make make depreciatory comments
    (đưa ra những bình luận miệt thị)
  • adopt adopt a depreciatory stance
    (áp dụng một lập trường coi thường)
  • use use depreciatory terms
    (sử dụng các thuật ngữ hạ thấp)

Idioms

  • speak in a depreciatory manner

    nói một cách hạ thấp, coi thường

    "He tends to speak in a depreciatory manner about his rivals."

    (Anh ấy có xu hướng nói một cách hạ thấp về các đối thủ của mình.)

  • a depreciatory view of something

    một cái nhìn coi thường/đánh giá thấp về điều gì đó

    "Some critics hold a depreciatory view of modern art."

    (Một số nhà phê bình có cái nhìn đánh giá thấp về nghệ thuật hiện đại.)

  • utter depreciatory remarks

    phát ngôn những nhận xét miệt thị

    "She was reprimanded for uttering depreciatory remarks about her colleagues."

    (Cô ấy bị khiển trách vì phát ngôn những nhận xét miệt thị về đồng nghiệp của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

depreciatory

Adjective
Lật mặt

Thể hiện sự không tán thành; có xu hướng xem nhẹ hoặc coi thường.

"He made a depreciatory remark about her singing ability."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he hadn't made such depreciatory remarks about her work, she would be more cooperative now.
Nếu anh ấy không đưa ra những nhận xét coi thường về công việc của cô ấy, thì bây giờ cô ấy đã hợp tác hơn rồi.
Phủ định
If she weren't so quick to depreciate other people's efforts, she might have been promoted last year.
Nếu cô ấy không quá nhanh chóng hạ thấp nỗ lực của người khác, có lẽ cô ấy đã được thăng chức năm ngoái rồi.
Nghi vấn
If they had understood the depreciatory nature of his comments, would they be supporting him now?
Nếu họ đã hiểu bản chất coi thường trong những bình luận của anh ta, thì bây giờ họ có ủng hộ anh ta không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is going to make a depreciatory remark about her cooking skills.
Anh ấy sẽ đưa ra một nhận xét mang tính hạ thấp về kỹ năng nấu ăn của cô ấy.
Phủ định
They will not depreciate his efforts, even if the results are not perfect.
Họ sẽ không đánh giá thấp những nỗ lực của anh ấy, ngay cả khi kết quả không hoàn hảo.
Nghi vấn
Will she depreciatorily dismiss his suggestion without even considering it?
Cô ấy sẽ bác bỏ một cách coi thường đề xuất của anh ấy mà không cần xem xét nó sao?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has made several depreciatory remarks about his work recently.
Gần đây cô ấy đã đưa ra một vài nhận xét mang tính hạ thấp về công việc của anh ấy.
Phủ định
I have not made any depreciatory comments regarding your performance.
Tôi đã không đưa ra bất kỳ bình luận mang tính hạ thấp nào về hiệu suất của bạn.
Nghi vấn
Has he ever depreciated the value of her contributions?
Anh ấy đã bao giờ làm giảm giá trị những đóng góp của cô ấy chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "depreciatory".

Tầm quan trọng của sự tôn trọng trong giao tiếp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc sử dụng lời lẽ miệt thị (depreciatory language) có thể bị coi là thiếu tôn trọng và xúc phạm. Điều này đặc biệt đúng trong môi trường chuyên nghiệp hoặc khi nói về những người có địa vị cao hơn. Ngược lại, việc đánh giá thấp bản thân một cách khiêm tốn đôi khi lại được coi là đức tính tốt, nhưng sự miệt thị người khác thường bị lên án và gây ra những hệ quả tiêu cực.

Hạ thấp giá trị: Từ kinh tế đến xã hội

Khái niệm 'depreciation' không chỉ liên quan đến sự mất giá tài sản trong kinh tế mà còn mở rộng sang các tương tác xã hội. Một thái độ hay nhận xét 'depreciatory' có thể gây tổn hại đến lòng tự trọng của người khác hoặc làm giảm giá trị công sức của họ, dẫn đến xung đột và mất niềm tin trong các mối quan hệ cá nhân lẫn công việc. Trong giao tiếp, việc tránh dùng lời lẽ hạ thấp là yếu tố quan trọng để duy trì mối quan hệ lành mạnh.